REVIEW: SOME/ANY/A/AN + NOUNS

REVIEW: SOME/ANY/A/AN + NOUNS

5th Grade

35 Qs

quiz-placeholder

Similar activities

10_5.6.2021_Bai tap on 3_Movers 2_30phut

10_5.6.2021_Bai tap on 3_Movers 2_30phut

9th - 12th Grade

40 Qs

Comparative of adj

Comparative of adj

8th Grade

30 Qs

EXAM 1 ACADEMIC 3

EXAM 1 ACADEMIC 3

University

40 Qs

Evaluating Texts Using a Set of Criteria (Quarter 1 Module 6)

Evaluating Texts Using a Set of Criteria (Quarter 1 Module 6)

10th Grade

36 Qs

Confusing Words AA01

Confusing Words AA01

7th - 12th Grade

30 Qs

DEMOSTRATIVE ADJECTIVES AND HOW MUCH AND HOM MANY

DEMOSTRATIVE ADJECTIVES AND HOW MUCH AND HOM MANY

1st Grade - University

31 Qs

End-of-term Reading - Writing (PRACTICE)

End-of-term Reading - Writing (PRACTICE)

7th - 8th Grade

30 Qs

Final EN23101_@

Final EN23101_@

9th Grade

30 Qs

REVIEW: SOME/ANY/A/AN + NOUNS

REVIEW: SOME/ANY/A/AN + NOUNS

Assessment

Quiz

English

5th Grade

Practice Problem

Hard

Created by

To Thuy

Used 1+ times

FREE Resource

AI

Enhance your content in a minute

Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...

35 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Các nhóm danh từ nào thuộc nhóm "KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC" ?

(nhiều đáp án đúng)

Danh từ trừu tượng

(love, music, ...)

Danh từ liên quan đến nghề nghiệp

(teacher, doctor, student,..)

Danh từ chỉ chất lỏng

(water, milk, juice,..)

Danh từ liên quan đến đồ vật, vật dụng

(pen, pencil, book,..)

Danh từ chỉ gia vị hoặc có nhiều đơn vị

(sugar, rice, hair, salt,..)

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Danh từ đếm được số ít kết hợp với ... ?

Some / Any

Many / Much

A lot of

A/An

Không kết hợp với gì

3.

MULTIPLE SELECT QUESTION

45 sec • 1 pt

Danh từ KHÔNG đếm được kết hợp với ... ?

(có nhiều đáp án đúng)

A litte

Little

A lot of

A Few

Some

4.

MATCH QUESTION

1 min • 1 pt

Nối các từ sau với cách sử dụng phù hợp

Danh từ KHÔNG đếm được, nghĩa "KHÔNG ĐỦ"

Few

Danh từ đếm được, với nghĩa "KHÔNG ĐỦ"

Little

Danh từ KHÔNG đếm được, với nghĩa "ĐỦ"

A little

Danh từ đếm được, với nghĩa "ĐỦ"

A few

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là danh từ đếm được trong các từ sau?

juice

love

sand

apples

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Đâu là danh từ không đếm được trong các từ sau?

milk

table

cat

water

7.

CATEGORIZE QUESTION

3 mins • 1 pt

Phân loại các danh từ sau vào đúng nhóm

Groups:

(a) KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC

,

(b) ĐẾM ĐƯỢC SỐ ÍT

,

(c) ĐẾM ĐƯỢC SỐ NHIỀU

news

love

milk

butter

apples

tree

toy

banana

horse

geese

knives

cat

child

flour

air

mice

times

ball

children

computers

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?