Search Header Logo

BIG STEP - UNIT 3-4 - L

Authored by Hường Thu

English

University

Used 3+ times

BIG STEP - UNIT 3-4 - L
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

64 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

stack (n) (v)

xếp chồng lên; chất lên
n. mảnh, mẩu; đồng tiền
Dấu hiệu, biển báo, ký tên
n. lá rụng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

neat (a) - /ni:t/

adj. sạch, ngăn nắp; rành mạch
gấp lại
Lát, phủ
cả hai bên

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

load (v) (n) - /loud/

n., v. gánh nặng, vật nặng; chất, chở
phương hướng
còn trống
v. qua, vượt qua, ngang qua

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

item (n) - /ˈaɪtəm/

(n) món hàng, khoản, mục, món (đồ), đơn vị
n. trần nhà
v. xếp hàng
n. tòa nhà chọc trời

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

in line

theo hàng
nhân viên bán hàng
vòi cứu hỏa
n. tháp

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

shelf (n)

(n) kệ, ngăn, giá
rơi xuống, ngã
vỉa hè, lề đường
đỉnh núi

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

10 sec • 1 pt

driveway (n) - /ˈdraɪvweɪ/

đường lái xe vào nhà
v. rải ra khắp nơi, phân tán
n. người đi bộ
adj., v., n. yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ả

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?