
Sports and Athletics Vocabulary
Authored by Wayground Content
Physical Ed
5th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
18 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Do athletics
Tập điền kinh
Chơi bóng đá
Bơi lội
Tập thể dục
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Go skating
Trượt patin/trượt băng
Chơi bóng đá
Đi bộ
Bơi lội
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Play badminton
Chơi cầu lông
Chơi bóng đá
Chơi tennis
Chơi bóng rổ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Play table tennis
Chơi bóng bàn
Chơi cầu lông
Chơi bóng đá
Chơi quần vợt
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Board
Ván (trượt sóng, trượt tuyết)
Thuyền (đi biển)
Xe (di chuyển)
Bảng (viết)
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Play hockey
Chơi khúc côn cầu
Chơi bóng đá
Chơi bóng rổ
Chơi cầu lông
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Stick
Gậy (hockey, khúc côn cầu)
Cây (để viết)
Bút (để vẽ)
Cái đũa (ăn)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?