
VOCABULARY TEST Unit 1 – 7CC
Authored by ACA Phuong
English
7th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
27 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Match the word to its definition (Nối từ với đúng định nghĩa)
A. từ bỏ một điều gì đó
B. tham gia, bắt đầu làm gì đó
C. vượt qua điều gì khó khăn
D. đi ra ngoài
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
encourage (v)
A. nói chuyện với ai đó
B. làm cho ai đó vui
C. đưa ra lời khuyên, động viên
D. ngăn cản người khác
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
stressful (adj)
A. dễ chịu, thư giãn
B. khiến bạn cảm thấy áp lực
C. không quan trọng
D. thú vị và đáng nhớ
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
contribute (v)
A. giúp đỡ ai đó một cách tài chính
B. đóng góp
C. kiểm tra lại
D. giải quyết vấn đề
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
take pride in (phr v)
A. cảm thấy tự hào về điều gì đó
B. từ bỏ hy vọng
C. quan tâm người khác
D. làm một cuộc khảo sát
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
Match the word to its IPA transcription (Nối từ với đúng phiên âm)
A. /ˈtʃærəti/
B. /ˈkeərə fɔː/
C. /ˈʃærtiː/
D. /kənˈtrɪbjuːt/
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
10 sec • 1 pt
volunteer (n)
A. /ˈkɒmfətəbl/
B. /ˌvɒlənˈtɪə(r)/
C. /ˈvaʊləntɪə/
D. /vəˈlʌntə/
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?