
Quiz về từ vựng tiếng Việt
Authored by Giang Ngoc
English
5th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Invent' có nghĩa là gì?
Thực đơn
Nghiên cứu
Phát minh, sáng tạo
Bữa trưa
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Lunch' có nghĩa là gì?
Bữa sáng
Bữa tối
Bữa trưa
Món ăn
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Menu' có nghĩa là gì?
Danh sách
Thực đơn
Cà ri
Khảo sát
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Include' có nghĩa là gì?
Bao gồm
Phân loại
Trang trí
Mô tả
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Research' có nghĩa là gì?
Thực hiện thay đổi
Cân nhắc
Đánh giá
Nghiên cứu
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Dishes' có nghĩa là gì?
Cuối cùng
Món ăn
Phiên bản
Số lượng
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Từ 'Survey' có nghĩa là gì?
Đủ mặn
Rang, quay
Khảo sát
Cà ri
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?