
YCT1-UNIT1:你好
Authored by Wayground Content
World Languages
6th - 8th Grade
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
14 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
四
sì - Số từ - 4
wǔ - Số từ - 5
sān - Số từ - 3
liù - Số từ - 6
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
再见
zàijiàn - Động từ - Chào tạm biệt.
nǐ hǎo - Động từ - Chào mừng.
xièxiè - Động từ - Cảm ơn.
zài jiàn - Động từ - Hẹn gặp lại.
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
三
sān - Số từ - 3
èr - Số từ - 2
wǔ - Số từ - 5
sì - Số từ - 4
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
你
nǐ - Đại từ - Bạn
wǒ - Đại từ - Tôi
tā - Đại từ - Anh ấy
nǐmen - Đại từ - Các bạn
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
六
liù - Số từ - 6
sì - Số từ - 4
wǔ - Số từ - 5
qī - Số từ - 7
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
老师
lǎoshī - Danh từ - Thầy cô
yīshēng - Danh từ - Bác sĩ
shūji - Danh từ - Sách
zhùshǒu - Danh từ - Trợ lý
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
五
wǔ - Số từ - 5
sì - Số từ - 4
liǎng - Số từ - 2
yī - Số từ - 1
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?