
Chinese Vocabulary Quizs (1-8)
Authored by Wayground Content
World Languages
6th - 8th Grade

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
20 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
峰
fēng - Danh từ - Phong (Tên)
shān - Danh từ - Núi
hǎi - Danh từ - Biển
lù - Danh từ - Đường
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
强
qiáng - Danh từ - Cường (Tên)
qiáng - Danh từ - Yếu (Tên)
qiáng - Danh từ - Mạnh (Tên)
qiáng - Danh từ - Nhỏ (Tên)
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
家
jiā - Danh từ - nhà, gia đình
wū - Danh từ - phòng
shū - Danh từ - sách
zǐ - Danh từ - con trai
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
王
wáng - Danh từ - Vương (Họ)
lǐ - Danh từ - Lý (Họ)
zhāng - Danh từ - Trương (Họ)
liú - Danh từ - Lưu (Họ)
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
猴
hóu - Danh từ - con khỉ
māo - Danh từ - con mèo
gǒu - Danh từ - con chó
niǎo - Danh từ - con chim
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
看
kàn - Động từ - nhìn, xem, đọc
kàn - Động từ - ăn, uống, ngủ
kàn - Động từ - đi, đến, về
kàn - Động từ - nói, hỏi, trả lời
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
多
duō - Tính từ - nhiều
shǎo - Tính từ - ít
hǎo - Tính từ - tốt
xǐhuān - Động từ - thích
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?