
4 Skills Tập 2 Day 10: Relationship (MCQ)
Authored by Ngọc Chu
English
3rd Grade - University

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
40 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Friendship (n) /ˈfrendʃɪp/
tình bạn
sự yêu thương
mối hận thù
sự chia tay
niềm tin
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Relationship (n) /rɪˈleɪʃnʃɪp/
mối quan hệ
sự cô lập
tình bạn
sự nghiệp
cuộc sống
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Conflict (n) /ˈkɒnflɪkt/
mâu thuẫn
sự đồng thuận
chiến thắng
thỏa hiệp
niềm vui
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trust (n) /trʌst/
sự tin tưởng
sự lừa dối
sự nghi ngờ
sự ghen tuông
sự phản bội
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Loyalty (n) /ˈlɔɪəlti/
sự trung thành
sự phản bội
tình bạn
sự tự do
mối quan hệ
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Bond (n) /bɒnd/
mối gắn kết
sợi dây
khoảng cách
sự xa cách
ngăn cách
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Commitment (n) /kəˈmɪtmənt/
sự cam kết
sự bỏ cuộc
lời hứa hẹn
sự từ chối
thỏa hiệp
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?