
Values Quiz (Test 3)
Authored by HR VLC
Hospitality and Catering
Vocational training

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
15 questions
Show all answers
1.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Trong giá trị OUR HEART, hành vi nào thể hiện sự đam mê với công việc?
Within OUR HEART, which behavior shows passion for the job?
Đề xuất các ý tưởng sáng tạo / Proposing creative ideas
Sự hài lòng của khách hàng là phần thưởng cho công việc tốt / Customer satisfaction as a reward for a job well done
Duy trì động lực bản thân khi gặp khó khăn / Maintaining self-motivation in difficulties
2.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Hành vi nào giúp xây dựng niềm tin với khách và đồng nghiệp?
Which behavior helps build trust with guests and colleagues?
a. Hoàn thành cam kết đúng cách và đúng thời hạn / Fulfilling commitments correctly and on time
Ăn mừng thành công của đồng nghiệp / Celebrating colleagues’ success
Hành động trước khi có chỉ đạo / Acting before instructions
3.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Tôi giao tiếp đơn giản, rõ ràng và trực tiếp” phản ánh điều gì?
“I communicate simply, clearly, and directly” reflects:
Efficient communication / Giao tiếp hiệu quả
Integrity / Chính trực
Diversity / Đa dạng
4.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Giá trị YOURSELF tập trung vào yếu tố nào?
The value YOURSELF focuses on:
Cải tiến bản thân và duy trì tính nhất quán / Self-improvement and consistency
Sáng tạo và chủ động hành động / Creativity and proactivity
Xây dựng quan hệ với đồng nghiệp / Building relationships with colleagues
5.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Tôi trung thực, có đạo đức và minh bạch trong hành vi” thuộc hành vi nào?
“My behavior is honest, ethical, and transparent” refers to:
Teamwork / Làm việc nhóm
Integrity / Chính trực
Flexibility / Linh hoạt
6.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
Giá trị nào khuyến khích việc đề xuất giải pháp sáng tạo để cải thiện công việc?
Which value encourages proposing creative solutions to improve work?
Innovation / Đổi mới
Proximity / Gần gũi
Excellence & Consistency / Xuất sắc & nhất quán
7.
MULTIPLE CHOICE QUESTION
30 sec • 1 pt
“Tôi hành động để tạo ra kết quả thay vì chờ đợi” mô tả hành vi nào?
“I act to make things happen instead of waiting” describes:
Proactivity / Chủ động
Passion / Đam mê
Sustainability / Bền vững
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?