Search Header Logo

BÀI 8-HSK 1

Authored by H4071 NGUYEN THI THAI HA undefined

World Languages

University

Used 2+ times

BÀI 8-HSK 1
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

44 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

今天

jīntiān_/_(hôm nay)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

今天_/_jīntiān_/_(hôm nay)_VD:_今天我去书店买书。Jīntiān wǒ qù shūdiàn mǎi shū.Hôm nay tôi đi hiệu sách mua sách.

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

yuè_/_(tháng)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

月_/_yuè_/_(tháng)_VD:_下个月我们去旅行。Xià ge yuè wǒmen qù lǚxíng.Tháng sau chúng tôi đi du lịch.

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

rì_/_(ngày)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

日_/_rì_/_(ngày)_VD:_今天是七月二十四日。Jīntiān shì qī yuè èrshísì rì.Hôm nay là ngày 24 tháng 7.

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

星期

xīngqī_/_(tuần)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

星期_/_xīngqī_/_(tuần)_VD:_我们每个星期都上中文课。Wǒmen měi ge xīngqī dōu shàng Zhōngwén kè.Chúng tôi học tiếng Trung mỗi tuần.

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

星期一

xīngqī yī_/_(thứ hai)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

星期一_/_xīngqī yī_/_(thứ hai)_VD:_星期一我要开会。Xīngqī yī wǒ yào kāihuì.Thứ hai tôi phải họp.

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

星期二

xīngqī èr_/_(thứ ba)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

星期二_/_xīngqī èr_/_(thứ ba)_VD:_星期二我们没有课。Xīngqī èr wǒmen méiyǒu kè.Thứ ba chúng tôi không có tiết học.

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

20 sec • 1 pt

星期三

xīngqī sān_/_(thứ tư)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
hánlěng(lạnh giá)

Answer explanation

星期三_/_xīngqī sān_/_(thứ tư)_VD:_星期三他去看医生。Xīngqī sān tā qù kàn yīshēng.Thứ tư anh ấy đi khám bác sĩ.

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?