
lớp 7_unit 2_51-110, lớp 6_unit 1_31-90_bài tập từ vựng 1
Authored by TRA TRA
English
KG
Used 1+ times

AI Actions
Add similar questions
Adjust reading levels
Convert to real-world scenario
Translate activity
More...
Content View
Student View
120 questions
Show all answers
1.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là danh từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: một khu vực có chính phủ riêng, dân cư riêng và biên giới xác định rõ ràng. Ex: Vietnam is a beautiful _______ with many natural landscapes. (Việt Nam là một quốc gia xinh đẹp với nhiều cảnh quan thiên nhiên.)
(a)
2.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là động từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: đi từ bên này sang bên kia của một con đường, sông, hoặc vật cản. Ex: You should always look both ways before you _______ the street. (Bạn nên luôn nhìn cả hai bên trước khi băng qua đường.)
(a)
3.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là cụm danh từ gồm 2 từ: _______ ship. Định nghĩa: tàu lớn chở khách đi du lịch biển, thường dừng ở nhiều cảng khác nhau. Ex: We spent our vacation on a luxurious _______ ship visiting several islands. (Chúng tôi đã dành kỳ nghỉ trên một con tàu du lịch sang trọng ghé thăm nhiều hòn đảo.)
(a)
4.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là tính từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: có khả năng gây hại, làm tổn thương hoặc đe dọa đến an toàn của ai đó. Ex: It’s _______ to swim in this river because the current is too strong. (Bơi ở con sông này rất nguy hiểm vì dòng chảy quá mạnh.)
(a)
5.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là tính từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: không sạch, có bụi, vết bẩn hoặc thứ gì đó khiến mất vệ sinh. Ex: The floor looks _______; you should clean it before guests arrive. (Sàn nhà trông dơ quá; bạn nên lau nó trước khi khách đến.)
(a)
6.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là danh từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: một khu vực hành chính nhỏ trong thành phố hoặc tỉnh. Ex: My school is located in the central _______ of the city. (Trường của tôi nằm ở khu vực trung tâm của thành phố.)
(a)
7.
FILL IN THE BLANKS QUESTION
1 min • 1 pt
Đây là động từ đơn lẻ: _______. Định nghĩa: đưa thức ăn vào miệng, nhai và nuốt. Ex: Don’t talk while you _______; it’s not polite. (Đừng nói chuyện khi bạn đang ăn; điều đó không lịch sự.)
(a)
Access all questions and much more by creating a free account
Create resources
Host any resource
Get auto-graded reports

Continue with Google

Continue with Email

Continue with Classlink

Continue with Clever
or continue with

Microsoft
%20(1).png)
Apple
Others
Already have an account?