Search Header Logo

Vocab đê 27 bộ hè sau lớp 10

Authored by Hà Hán

English

12th Grade

Vocab đê 27 bộ hè sau lớp 10
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

100 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "abandon": ________

bỏ rơi, từ bỏ

chăm sóc, nuôi dưỡng

giữ lại, bảo vệ

học tập, nghiên cứu

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "ability": ________

khả năng

bàn ghế

màu sắc

thời tiết

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "access to": ________

quyền truy cập, tiếp cận

truy cập internet

điều kiện làm việc

giấy phép sử dụng

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "according to": ________

theo như

bởi vì

trước khi

sau khi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "action":

hành động

nghỉ ngơi

thức ăn

quyển sách

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "address an issue": ________

giải quyết vấn đề

địa chỉ một vấn đề

tránh né vấn đề

tạo ra vấn đề

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "advancing preparedness": ________

tăng cường khả năng ứng phó

giảm thiểu rủi ro thiên tai

phục hồi sau thảm họa

ngăn chặn dịch bệnh

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Classlink

Continue with Classlink

Clever

Continue with Clever

or continue with

Microsoft

Microsoft

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?