Search Header Logo

Từ vựng câu 5.6.7.8 (b1)

Authored by kwon mai

World Languages

Vocational training

Used 1+ times

Từ vựng câu 5.6.7.8 (b1)
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

18 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '어디서나' có nghĩa là gì?

quý giá, trân trọng

đồ vật

được lau

ở đâu cũng

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '깨끗하게' có nghĩa là gì?

được tháo ra

tài năng

giao, chuyển

sạch sẽ

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '풀리다' có nghĩa là gì?

được tháo ra

địa điểm

được lau

mát

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '소중하다' có nghĩa là gì?

quý giá, trân trọng

đồ vật

bảo vệ

sông

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '배달하다' có nghĩa là gì?

đơn hàng

tiết kiệm thời gian

nhường chỗ

giao, chuyển

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '이웃' có nghĩa là gì?

hàng xóm

đầy

tươi

mát

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Từ '꿈' có nghĩa là gì?

chất dinh dưỡng

ước mơ

bảo quản

cơ thể

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?