Search Header Logo

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến bất động sản

Authored by Thanh Kim

English

10th Grade

Used 2+ times

Từ vựng tiếng Anh liên quan đến bất động sản
AI

AI Actions

Add similar questions

Adjust reading levels

Convert to real-world scenario

Translate activity

More...

    Content View

    Student View

23 questions

Show all answers

1.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "tenants": ________

người thuê nhà

chủ nhà

người bán hàng

người quản lý

2.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "patronage": ________

sự bảo trợ, sự lui tới của khách hàng

sự phản đối

sự thất bại

sự thành công

3.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "requirement": ________

yêu cầu, điều kiện cần thiết

sự thất bại

sự lựa chọn

sự giải thích

4.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của cụm từ "prior to": ________

trước khi

sau khi

bên cạnh

trong khi

5.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "deposit": ________

tiền đặt cọc

tiền lương

tiền thưởng

tiền vay

6.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "relocation": ________

sự di dời, chuyển chỗ ở

sự phát triển, mở rộng

sự giảm giá, khuyến mãi

sự bảo tồn, giữ gìn

7.

MULTIPLE CHOICE QUESTION

30 sec • 1 pt

Điền nghĩa tiếng Việt của từ "lease": ________

hợp đồng thuê

bán hàng

giấy phép

quyền sở hữu

Access all questions and much more by creating a free account

Create resources

Host any resource

Get auto-graded reports

Google

Continue with Google

Email

Continue with Email

Microsoft

Continue with Microsoft

or continue with

Facebook

Facebook

Apple

Apple

Others

Others

Already have an account?