wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

G12-VOC-200

Total questions: 194

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
Accept acceptance Acceptable, unacceptable
a)
(chấp nhận)
b)
(sự khôn ngoan)
c)
(rộng khắp)
d)
(bề rộng)
e)
(mở rộng)
2.
Advantage # disadvantage
a)
(sự thuận lợi)
b)
(chấp nhận)
c)
(sự khôn ngoan)
d)
(rộng khắp)
e)
(bề rộng)
3.
Advantaged # disadvantaged,
a)
(có điều kiện tốt)
b)
(sự thuận lợi)
c)
(chấp nhận)
d)
(sự khôn ngoan)
e)
(rộng khắp)
4.
advantageous
a)
(có lợi)
b)
(có điều kiện tốt)
c)
(sự thuận lợi)
d)
(chấp nhận)
e)
(sự khôn ngoan)
5.
Apologize apology apologetic
a)
(xin lỗi)
b)
(có lợi)
c)
(có điều kiện tốt)
d)
(sự thuận lợi)
e)
(chấp nhận)
6.
Appreciate appreciation appreciative
a)
(đánh giá cao, trân trọng)
b)
(xin lỗi)
c)
(có lợi)
d)
(có điều kiện tốt)
e)
(sự thuận lợi)
7.
Attend
a)
(tham dự)
b)
(đánh giá cao, trân trọng)
c)
(xin lỗi)
d)
(có lợi)
e)
(có điều kiện tốt)
8.
Attention
a)
(sự chú ý)
b)
(tham dự)
c)
(đánh giá cao, trân trọng)
d)
(xin lỗi)
e)
(có lợi)
9.
Attendance
a)
(sự tham dự, có mặt)
b)
(sự chú ý)
c)
(tham dự)
d)
(đánh giá cao, trân trọng)
e)
(xin lỗi)
10.
Appear
a)
(xuất hiện)
b)
(sự tham dự, có mặt)
c)
(sự chú ý)
d)
(tham dự)
e)
(đánh giá cao, trân trọng)
11.
Disappear
a)
(biến mất)
b)
(xuất hiện)
c)
(sự tham dự, có mặt)
d)
(sự chú ý)
e)
(tham dự)
12.
Apparent
a)
(hiển nhiên, rõ ràng)
b)
(biến mất)
c)
(xuất hiện)
d)
(sự tham dự, có mặt)
e)
(sự chú ý)
13.
Apply
a)
(nộp hồ sơ)
b)
(hiển nhiên, rõ ràng)
c)
(biến mất)
d)
(xuất hiện)
e)
(sự tham dự, có mặt)
14.
Application
a)
(lời xin, đơn xin)
b)
(nộp hồ sơ)
c)
(hiển nhiên, rõ ràng)
d)
(biến mất)
e)
(xuất hiện)
15.
Applicant
a)
(người nộp hồ sơ)
b)
(lời xin, đơn xin)
c)
(nộp hồ sơ)
d)
(hiển nhiên, rõ ràng)
e)
(biến mất)
16.
Approve
a)
(tán thánh)
b)
(người nộp hồ sơ)
c)
(lời xin, đơn xin)
d)
(nộp hồ sơ)
e)
(hiển nhiên, rõ ràng)
17.
Disapprove
a)
(không tán thánh)
b)
(tán thánh)
c)
(người nộp hồ sơ)
d)
(lời xin, đơn xin)
e)
(nộp hồ sơ)
18.
Attract
a)
(thu hút)
b)
(không tán thánh)
c)
(tán thánh)
d)
(người nộp hồ sơ)
e)
(lời xin, đơn xin)
19.
Attraction
a)
(sự thu hút, điểm thu hút)
b)
(thu hút)
c)
(không tán thánh)
d)
(tán thánh)
e)
(người nộp hồ sơ)
20.
Attractiveness
a)
(tính thu hút, sự hấp dẫn)
b)
(sự thu hút, điểm thu hút)
c)
(thu hút)
d)
(không tán thánh)
e)
(tán thánh)
21.
Attracted
a)
(bị thu hút)
b)
(tính thu hút, sự hấp dẫn)
c)
(sự thu hút, điểm thu hút)
d)
(thu hút)
e)
(không tán thánh)
22.
Advertise
a)
(quảng cáo)
b)
(bị thu hút)
c)
(tính thu hút, sự hấp dẫn)
d)
(sự thu hút, điểm thu hút)
e)
(thu hút)
23.
Advertisement
a)
(sự quảng cáo, mục quảng cáo)
b)
(quảng cáo)
c)
(bị thu hút)
d)
(tính thu hút, sự hấp dẫn)
e)
(sự thu hút, điểm thu hút)
24.
Advertiser
a)
(nhà quảng cáo)
b)
(sự quảng cáo, mục quảng cáo)
c)
(quảng cáo)
d)
(bị thu hút)
e)
(tính thu hút, sự hấp dẫn)
25.
Benefit
a)
(giúp ích, làm lợi cho)
b)
(nhà quảng cáo)
c)
(sự quảng cáo, mục quảng cáo)
d)
(quảng cáo)
e)
(bị thu hút)
26.
Benefit
a)
(lợi ích)
b)
(giúp ích, làm lợi cho)
c)
(nhà quảng cáo)
d)
(sự quảng cáo, mục quảng cáo)
e)
(quảng cáo)
27.
Beneficial
a)
(có lợi)
b)
(lợi ích)
c)
(giúp ích, làm lợi cho)
d)
(nhà quảng cáo)
e)
(sự quảng cáo, mục quảng cáo)
28.
Believe
a)
(tin tưởng)
b)
(có lợi)
c)
(lợi ích)
d)
(giúp ích, làm lợi cho)
e)
(nhà quảng cáo)
29.
Belief
a)
(n. lợi ích)
b)
(tin tưởng)
c)
(có lợi)
d)
(lợi ích)
e)
(giúp ích, làm lợi cho)
30.
Believable
a)
(có thể tin được)
b)
(n. lợi ích)
c)
(tin tưởng)
d)
(có lợi)
e)
(lợi ích)
31.
Biology
a)
(sinh vật học)
b)
(có thể tin được)
c)
(n. lợi ích)
d)
(tin tưởng)
e)
(có lợi)
32.
Biologist
a)
(nhà sinh vật học)
b)
(sinh vật học)
c)
(có thể tin được)
d)
(n. lợi ích)
e)
(tin tưởng)
33.
Compete
a)
(cạnh tranh, tranh đua)
b)
(nhà sinh vật học)
c)
(sinh vật học)
d)
(có thể tin được)
e)
(n. lợi ích)
34.
Competition
a)
(cuộc thi, sự cạnh tranh)
b)
(cạnh tranh, tranh đua)
c)
(nhà sinh vật học)
d)
(sinh vật học)
e)
(có thể tin được)
35.
Competitior
a)
(người tham gia thi đấu)
b)
(cuộc thi, sự cạnh tranh)
c)
(cạnh tranh, tranh đua)
d)
(nhà sinh vật học)
e)
(sinh vật học)
36.
Construct Construction
a)
(xây dựng)
b)
(người tham gia thi đấu)
c)
(cuộc thi, sự cạnh tranh)
d)
(cạnh tranh, tranh đua)
e)
(nhà sinh vật học)
37.
Constructive
a)
(tích cực, mang tính xây dựng)
b)
(xây dựng)
c)
(người tham gia thi đấu)
d)
(cuộc thi, sự cạnh tranh)
e)
(cạnh tranh, tranh đua)
38.
Continue
a)
(tiếp tục)
b)
(tích cực, mang tính xây dựng)
c)
(xây dựng)
d)
(người tham gia thi đấu)
e)
(cuộc thi, sự cạnh tranh)
39.
Continual
a)
(lặp đi, lặp lại thường xuyên)
b)
(tiếp tục)
c)
(tích cực, mang tính xây dựng)
d)
(xây dựng)
e)
(người tham gia thi đấu)
40.
Contribute
a)
(đóng góp)
b)
(lặp đi, lặp lại thường xuyên)
c)
(tiếp tục)
d)
(tích cực, mang tính xây dựng)
e)
(xây dựng)
41.
Contribution
a)
(sự đóng góp)
b)
(đóng góp)
c)
(lặp đi, lặp lại thường xuyên)
d)
(tiếp tục)
e)
(tích cực, mang tính xây dựng)
42.
Contributor
a)
(người đóng góp)
b)
(sự đóng góp)
c)
(đóng góp)
d)
(lặp đi, lặp lại thường xuyên)
e)
(tiếp tục)
43.
Conserve
a)
(bảo tồn)
b)
(người đóng góp)
c)
(sự đóng góp)
d)
(đóng góp)
e)
(lặp đi, lặp lại thường xuyên)
44.
Conservation
a)
(sự bảo tồn, sự bảo quản)
b)
(bảo tồn)
c)
(người đóng góp)
d)
(sự đóng góp)
e)
(đóng góp)
45.
Conservationist
a)
(nhà bảo tồn)
b)
(sự bảo tồn, sự bảo quản)
c)
(bảo tồn)
d)
(người đóng góp)
e)
(sự đóng góp)
46.
Conservative
a)
(bảo thủ)
b)
(nhà bảo tồn)
c)
(sự bảo tồn, sự bảo quản)
d)
(bảo tồn)
e)
(người đóng góp)
47.
Create
a)
(tạo ra)
b)
(bảo thủ)
c)
(nhà bảo tồn)
d)
(sự bảo tồn, sự bảo quản)
e)
(bảo tồn)
48.
Creation
a)
(sự sáng tạo)
b)
(tạo ra)
c)
(bảo thủ)
d)
(nhà bảo tồn)
e)
(sự bảo tồn, sự bảo quản)
49.
Creatively
a)
(tính sáng tạo)
b)
(sự sáng tạo)
c)
(tạo ra)
d)
(bảo thủ)
e)
(nhà bảo tồn)
50.
Creator
a)
(người tạo ra)
b)
(tính sáng tạo)
c)
(sự sáng tạo)
d)
(tạo ra)
e)
(bảo thủ)
51.
Creative
a)
(sáng tạo)
b)
(người tạo ra)
c)
(tính sáng tạo)
d)
(sự sáng tạo)
e)
(tạo ra)
52.
Endanger
a)
(gây nguy hiểm)
b)
(sáng tạo)
c)
(người tạo ra)
d)
(tính sáng tạo)
e)
(sự sáng tạo)
53.
Danger
a)
(sự nguy hiểm)
b)
(gây nguy hiểm)
c)
(sáng tạo)
d)
(người tạo ra)
e)
(tính sáng tạo)
54.
Dangerous
a)
(nguy hiểm)
b)
(sự nguy hiểm)
c)
(gây nguy hiểm)
d)
(sáng tạo)
e)
(người tạo ra)
55.
Endangered
a)
(bị nguy hiểm)
b)
(nguy hiểm)
c)
(sự nguy hiểm)
d)
(gây nguy hiểm)
e)
(sáng tạo)
56.
Develop
a)
(phát triển)
b)
(bị nguy hiểm)
c)
(nguy hiểm)
d)
(sự nguy hiểm)
e)
(gây nguy hiểm)
57.
Development
a)
(sự phát triển)
b)
(phát triển)
c)
(bị nguy hiểm)
d)
(nguy hiểm)
e)
(sự nguy hiểm)
58.
Developed
a)
(phát triển)
b)
(sự phát triển)
c)
(phát triển)
d)
(bị nguy hiểm)
e)
(nguy hiểm)
59.
Developing
a)
(đang phát triển)
b)
(phát triển)
c)
(sự phát triển)
d)
(phát triển)
e)
(bị nguy hiểm)
60.
Underdeveloped
a)
(chậm phát triển)
b)
(đang phát triển)
c)
(phát triển)
d)
(sự phát triển)
e)
(phát triển)
61.
Decide
a)
(quyết định)
b)
(chậm phát triển)
c)
(đang phát triển)
d)
(phát triển)
e)
(sự phát triển)
62.
Decision
a)
(sự quyết định)
b)
(quyết định)
c)
(chậm phát triển)
d)
(đang phát triển)
e)
(phát triển)
63.
Decisiveness
a)
(tính quết đoán)
b)
(sự quyết định)
c)
(quyết định)
d)
(chậm phát triển)
e)
(đang phát triển)
64.
Decisive
a)
(quyết đoán)
b)
(tính quết đoán)
c)
(sự quyết định)
d)
(quyết định)
e)
(chậm phát triển)
65.
indecisive
a)
(do dự)
b)
(quyết đoán)
c)
(tính quết đoán)
d)
(sự quyết định)
e)
(quyết định)
66.
Depend
a)
(phụ thuộc)
b)
(do dự)
c)
(quyết đoán)
d)
(tính quết đoán)
e)
(sự quyết định)
67.
independence
a)
(sự độc lập)
b)
(phụ thuộc)
c)
(do dự)
d)
(quyết đoán)
e)
(tính quết đoán)
68.
Destroy
a)
(phá hủy)
b)
(sự độc lập)
c)
(phụ thuộc)
d)
(do dự)
e)
(quyết đoán)
69.
Destruction
a)
(sự phá hủy)
b)
(phá hủy)
c)
(sự độc lập)
d)
(phụ thuộc)
e)
(do dự)
70.
Destructiveness
a)
(tính phá hoại)
b)
(sự phá hủy)
c)
(phá hủy)
d)
(sự độc lập)
e)
(phụ thuộc)
71.
Destructive
a)
(có tính chất phá hoại)
b)
(tính phá hoại)
c)
(sự phá hủy)
d)
(phá hủy)
e)
(sự độc lập)
72.
Direct
a)
(chỉ dẫn)
b)
(có tính chất phá hoại)
c)
(tính phá hoại)
d)
(sự phá hủy)
e)
(phá hủy)
73.
Direction
a)
(sự chỉ dẫn, hướng)
b)
(chỉ dẫn)
c)
(có tính chất phá hoại)
d)
(tính phá hoại)
e)
(sự phá hủy)
74.
Director
a)
(giám đốc, đạo diễn)
b)
(sự chỉ dẫn, hướng)
c)
(chỉ dẫn)
d)
(có tính chất phá hoại)
e)
(tính phá hoại)
75.
Differ
a)
(khác, không giống)
b)
(giám đốc, đạo diễn)
c)
(sự chỉ dẫn, hướng)
d)
(chỉ dẫn)
e)
(có tính chất phá hoại)
76.
Indifferent
a)
(hờ hững)
b)
(khác, không giống)
c)
(giám đốc, đạo diễn)
d)
(sự chỉ dẫn, hướng)
e)
(chỉ dẫn)
77.
Disappoint
a)
(làm thất vọng)
b)
(hờ hững)
c)
(khác, không giống)
d)
(giám đốc, đạo diễn)
e)
(sự chỉ dẫn, hướng)
78.
Disappointment
a)
(sự thất vọng)
b)
(làm thất vọng)
c)
(hờ hững)
d)
(khác, không giống)
e)
(giám đốc, đạo diễn)
79.
Economize
a)
(tiết kiệm
b)
(sự thất vọng)
c)
(làm thất vọng)
d)
(hờ hững)
e)
(khác, không giống)
80.
Economy
a)
(nền kinh tế)
b)
(tiết kiệm
c)
(sự thất vọng)
d)
(làm thất vọng)
e)
(hờ hững)
81.
Economic
a)
(thuộc về kinh tế
b)
(nền kinh tế)
c)
(tiết kiệm
d)
(sự thất vọng)
e)
(làm thất vọng)
82.
Economics
a)
(kinh tế học)
b)
(thuộc về kinh tế
c)
(nền kinh tế)
d)
(tiết kiệm
e)
(sự thất vọng)
83.
Educate
a)
(giáo dục)
b)
(kinh tế học)
c)
(thuộc về kinh tế
d)
(nền kinh tế)
e)
(tiết kiệm
84.
Educator
a)
(người làm công tác giáo dục)
b)
(giáo dục)
c)
(kinh tế học)
d)
(thuộc về kinh tế
e)
(nền kinh tế)
85.
Educationalist
a)
(nhà giáo dục)
b)
(người làm công tác giáo dục)
c)
(giáo dục)
d)
(kinh tế học)
e)
(thuộc về kinh tế
86.
Employ
a)
(thuê, tuyển dụng)
b)
(nhà giáo dục)
c)
(người làm công tác giáo dục)
d)
(giáo dục)
e)
(kinh tế học)
87.
Employer
a)
(người chủ)
b)
(thuê, tuyển dụng)
c)
(nhà giáo dục)
d)
(người làm công tác giáo dục)
e)
(giáo dục)
88.
Employee
a)
(nhân viên)
b)
(người chủ)
c)
(thuê, tuyển dụng)
d)
(nhà giáo dục)
e)
(người làm công tác giáo dục)
89.
Employed
a)
(có việc làm)
b)
(nhân viên)
c)
(người chủ)
d)
(thuê, tuyển dụng)
e)
(nhà giáo dục)
90.
Environment
a)
(môi trường)
b)
(có việc làm)
c)
(nhân viên)
d)
(người chủ)
e)
(thuê, tuyển dụng)
91.
Environmentalist
a)
(người bảo vệ môi trường)
b)
(môi trường)
c)
(có việc làm)
d)
(nhân viên)
e)
(người chủ)
92.
Excite
a)
(kích thích, gây hào hứng)
b)
(người bảo vệ môi trường)
c)
(môi trường)
d)
(có việc làm)
e)
(nhân viên)
93.
Experience
a)
(trải nghiệm, kinh nghiệm)
b)
(kích thích, gây hào hứng)
c)
(người bảo vệ môi trường)
d)
(môi trường)
e)
(có việc làm)
94.
Explain
a)
(giải thích)
b)
(trải nghiệm, kinh nghiệm)
c)
(kích thích, gây hào hứng)
d)
(người bảo vệ môi trường)
e)
(môi trường)
95.
Explanatory
a)
(có tính giải thích)
b)
(giải thích)
c)
(trải nghiệm, kinh nghiệm)
d)
(kích thích, gây hào hứng)
e)
(người bảo vệ môi trường)
96.
Afforest
a)
(trồng rừng)
b)
(có tính giải thích)
c)
(giải thích)
d)
(trải nghiệm, kinh nghiệm)
e)
(kích thích, gây hào hứng)
97.
deforestation
a)
(sự phá rừng)
b)
(trồng rừng)
c)
(có tính giải thích)
d)
(giải thích)
e)
(trải nghiệm, kinh nghiệm)
98.
Harm
a)
(gây hại)
b)
(sự phá rừng)
c)
(trồng rừng)
d)
(có tính giải thích)
e)
(giải thích)
99.
Harmfulness
a)
(tính gây hại)
b)
(gây hại)
c)
(sự phá rừng)
d)
(trồng rừng)
e)
(có tính giải thích)
100.
Harmless
a)
(vô hại)
b)
(tính gây hại)
c)
(gây hại)
d)
(sự phá rừng)
e)
(trồng rừng)
101.
Hope
a)
(hi vọng)
b)
(vô hại)
c)
(tính gây hại)
d)
(gây hại)
e)
(sự phá rừng)
102.
hopelessness
a)
ko hy vọng
b)
(hi vọng)
c)
(vô hại)
d)
(tính gây hại)
e)
(gây hại)
103.
Inform
a)
(thông báo)
b)
ko hy vọng
c)
(hi vọng)
d)
(vô hại)
e)
(tính gây hại)
104.
Informer
a)
(người cung cấp thông tin)
b)
(thông báo)
c)
ko hy vọng
d)
(hi vọng)
e)
(vô hại)
105.
Informative
a)
(chứa nhiều thông tin)
b)
(người cung cấp thông tin)
c)
(thông báo)
d)
ko hy vọng
e)
(hi vọng)
106.
Well-Informed
a)
(có hiểu biết)
b)
(chứa nhiều thông tin)
c)
(người cung cấp thông tin)
d)
(thông báo)
e)
ko hy vọng
107.
Imagine
a)
(tưởng tượng)
b)
(có hiểu biết)
c)
(chứa nhiều thông tin)
d)
(người cung cấp thông tin)
e)
(thông báo)
108.
Imaginary
a)
(không thật, do tưởng tượng)
b)
(tưởng tượng)
c)
(có hiểu biết)
d)
(chứa nhiều thông tin)
e)
(người cung cấp thông tin)
109.
Imaginative
a)
(giàu trí tưởng tượng
b)
(không thật, do tưởng tượng)
c)
(tưởng tượng)
d)
(có hiểu biết)
e)
(chứa nhiều thông tin)
110.
Impress
a)
(gây ấn tượng)
b)
(giàu trí tưởng tượng
c)
(không thật, do tưởng tượng)
d)
(tưởng tượng)
e)
(có hiểu biết)
111.
Improve
a)
(cải thiện)
b)
(gây ấn tượng)
c)
(giàu trí tưởng tượng
d)
(không thật, do tưởng tượng)
e)
(tưởng tượng)
112.
Knowledgeable
a)
(hiểu biết)
b)
(cải thiện)
c)
(gây ấn tượng)
d)
(giàu trí tưởng tượng
e)
(không thật, do tưởng tượng)
113.
Lifestyle
a)
(lối sống)
b)
(hiểu biết)
c)
(cải thiện)
d)
(gây ấn tượng)
e)
(giàu trí tưởng tượng
114.
Living
a)
(sự kiếm sống)
b)
(lối sống)
c)
(hiểu biết)
d)
(cải thiện)
e)
(gây ấn tượng)
115.
Lifespan = life expectancy
a)
(tuổi thọ)
b)
(sự kiếm sống)
c)
(lối sống)
d)
(hiểu biết)
e)
(cải thiện)
116.
Alive
a)
(còn sống)
b)
(tuổi thọ)
c)
(sự kiếm sống)
d)
(lối sống)
e)
(hiểu biết)
117.
Lively
a)
(sống đông)
b)
(còn sống)
c)
(tuổi thọ)
d)
(sự kiếm sống)
e)
(lối sống)
118.
Lifelong
a)
(suốt đời)
b)
(sống đông)
c)
(còn sống)
d)
(tuổi thọ)
e)
(sự kiếm sống)
119.
Live
a)
(trực tiếp)
b)
(suốt đời)
c)
(sống đông)
d)
(còn sống)
e)
(tuổi thọ)
120.
Lifelike
a)
(giống như thật)
b)
(trực tiếp)
c)
(suốt đời)
d)
(sống đông)
e)
(còn sống)
121.
Major
a)
(chính yếu)
b)
(giống như thật)
c)
(trực tiếp)
d)
(suốt đời)
e)
(sống đông)
122.
minor
a)
(nhỏ, thứ yếu)
b)
(chính yếu)
c)
(giống như thật)
d)
(trực tiếp)
e)
(suốt đời)
123.
Majority
a)
(đa số)
b)
(nhỏ, thứ yếu)
c)
(chính yếu)
d)
(giống như thật)
e)
(trực tiếp)
124.
minority
a)
(thiểu số)
b)
(đa số)
c)
(nhỏ, thứ yếu)
d)
(chính yếu)
e)
(giống như thật)
125.
Marry to
a)
(kết hôn)
b)
(thiểu số)
c)
(đa số)
d)
(nhỏ, thứ yếu)
e)
(chính yếu)
126.
Necessitate
a)
(làm cho cái gì cần thiết)
b)
(kết hôn)
c)
(thiểu số)
d)
(đa số)
e)
(nhỏ, thứ yếu)
127.
Necessity
a)
(thứ cần thiết)
b)
(làm cho cái gì cần thiết)
c)
(kết hôn)
d)
(thiểu số)
e)
(đa số)
128.
Obey
a)
(tuân theo)
b)
(thứ cần thiết)
c)
(làm cho cái gì cần thiết)
d)
(kết hôn)
e)
(thiểu số)
129.
Obedience
a)
(sự tuân theo)
b)
(tuân theo)
c)
(thứ cần thiết)
d)
(làm cho cái gì cần thiết)
e)
(kết hôn)
130.
Oppose
a)
(chống đối)
b)
(sự tuân theo)
c)
(tuân theo)
d)
(thứ cần thiết)
e)
(làm cho cái gì cần thiết)
131.
Opposition
a)
(sự chống đối)
b)
(chống đối)
c)
(sự tuân theo)
d)
(tuân theo)
e)
(thứ cần thiết)
132.
Opponent
a)
(đối thủ)
b)
(sự chống đối)
c)
(chống đối)
d)
(sự tuân theo)
e)
(tuân theo)
133.
Patience
a)
(sự kiên nhẫn)
b)
(đối thủ)
c)
(sự chống đối)
d)
(chống đối)
e)
(sự tuân theo)
134.
Popularize
a)
(phổ cập)
b)
(sự kiên nhẫn)
c)
(đối thủ)
d)
(sự chống đối)
e)
(chống đối)
135.
Popularity
a)
(tính phổ biến)
b)
(phổ cập)
c)
(sự kiên nhẫn)
d)
(đối thủ)
e)
(sự chống đối)
136.
Possibility
a)
(khả năng, sự có thể)
b)
(tính phổ biến)
c)
(phổ cập)
d)
(sự kiên nhẫn)
e)
(đối thủ)
137.
Prefer
a)
(thích hơn)
b)
(khả năng, sự có thể)
c)
(tính phổ biến)
d)
(phổ cập)
e)
(sự kiên nhẫn)
138.
Preference
a)
(sự ưu tiên)
b)
(thích hơn)
c)
(khả năng, sự có thể)
d)
(tính phổ biến)
e)
(phổ cập)
139.
Preferential
a)
(ưu đãi)
b)
(sự ưu tiên)
c)
(thích hơn)
d)
(khả năng, sự có thể)
e)
(tính phổ biến)
140.
Productivity
a)
(năng suất)
b)
(ưu đãi)
c)
(sự ưu tiên)
d)
(thích hơn)
e)
(khả năng, sự có thể)
141.
Producer
a)
(nhà sản xuất)
b)
(năng suất)
c)
(ưu đãi)
d)
(sự ưu tiên)
e)
(thích hơn)
142.
Productive
a)
(sinh lợi, có năng suất)
b)
(nhà sản xuất)
c)
(năng suất)
d)
(ưu đãi)
e)
(sự ưu tiên)
143.
Profit
a)
(lợi nhuận)
b)
(sinh lợi, có năng suất)
c)
(nhà sản xuất)
d)
(năng suất)
e)
(ưu đãi)
144.
Profitability
a)
(tính có lợi)
b)
(lợi nhuận)
c)
(sinh lợi, có năng suất)
d)
(nhà sản xuất)
e)
(năng suất)
145.
Profitable
a)
(có thể mang lại lợi nhuận)
b)
(tính có lợi)
c)
(lợi nhuận)
d)
(sinh lợi, có năng suất)
e)
(nhà sản xuất)
146.
Non-profit
a)
(phi lợi nhuận)
b)
(có thể mang lại lợi nhuận)
c)
(tính có lợi)
d)
(lợi nhuận)
e)
(sinh lợi, có năng suất)
147.
Profitless
a)
(vô dụng)
b)
(phi lợi nhuận)
c)
(có thể mang lại lợi nhuận)
d)
(tính có lợi)
e)
(lợi nhuận)
148.
Protect
a)
(bảo vệ)
b)
(vô dụng)
c)
(phi lợi nhuận)
d)
(có thể mang lại lợi nhuận)
e)
(tính có lợi)
149.
Pollute
a)
(làm ô nhiễm)
b)
(bảo vệ)
c)
(vô dụng)
d)
(phi lợi nhuận)
e)
(có thể mang lại lợi nhuận)
150.
Pollutant
a)
(chất gây ô nhiễm)
b)
(làm ô nhiễm)
c)
(bảo vệ)
d)
(vô dụng)
e)
(phi lợi nhuận)
151.
Publicize
a)
(quảng cáo, làm cho mọi người biết)
b)
(chất gây ô nhiễm)
c)
(làm ô nhiễm)
d)
(bảo vệ)
e)
(vô dụng)
152.
Publicity
a)
(sự công khai, sự quảng cáo)
b)
(quảng cáo, làm cho mọi người biết)
c)
(chất gây ô nhiễm)
d)
(làm ô nhiễm)
e)
(bảo vệ)
153.
Publicist
a)
(người làm quảng cáo)
b)
(sự công khai, sự quảng cáo)
c)
(quảng cáo, làm cho mọi người biết)
d)
(chất gây ô nhiễm)
e)
(làm ô nhiễm)
154.
Public
a)
(công cộng)
b)
(người làm quảng cáo)
c)
(sự công khai, sự quảng cáo)
d)
(quảng cáo, làm cho mọi người biết)
e)
(chất gây ô nhiễm)
155.
Recognize
a)
(nhận ra) r
b)
(công cộng)
c)
(người làm quảng cáo)
d)
(sự công khai, sự quảng cáo)
e)
(quảng cáo, làm cho mọi người biết)
156.
Reduce
a)
(làm giảm)
b)
(nhận ra) r
c)
(công cộng)
d)
(người làm quảng cáo)
e)
(sự công khai, sự quảng cáo)
157.
Reduction
a)
(sự cắt giảm)
b)
(làm giảm)
c)
(nhận ra) r
d)
(công cộng)
e)
(người làm quảng cáo)
158.
Refuse
a)
(từ chối)
b)
(sự cắt giảm)
c)
(làm giảm)
d)
(nhận ra) r
e)
(công cộng)
159.
Repeat
a)
(lặp lại)
b)
(từ chối)
c)
(sự cắt giảm)
d)
(làm giảm)
e)
(nhận ra) r
160.
repetition Repeated
a)
(lặp đi lặp lại)
b)
(lặp lại)
c)
(từ chối)
d)
(sự cắt giảm)
e)
(làm giảm)
161.
Repeatable
a)
(có thể nhắc lại)
b)
(lặp đi lặp lại)
c)
(lặp lại)
d)
(từ chối)
e)
(sự cắt giảm)
162.
Responsibility
a)
(trách nhiệm)
b)
(có thể nhắc lại)
c)
(lặp đi lặp lại)
d)
(lặp lại)
e)
(từ chối)
163.
Satisfy Sastisfaction Satisfied
a)
(làm hài long, thỏa mãn)
b)
(trách nhiệm)
c)
(có thể nhắc lại)
d)
(lặp đi lặp lại)
e)
(lặp lại)
164.
Satisfactory
a)
(thỏa đáng)
b)
(làm hài long, thỏa mãn)
c)
(trách nhiệm)
d)
(có thể nhắc lại)
e)
(lặp đi lặp lại)
165.
Science
a)
( khoa học)
b)
(thỏa đáng)
c)
(làm hài long, thỏa mãn)
d)
(trách nhiệm)
e)
(có thể nhắc lại)
166.
Secure
a)
(bảo vệ)
b)
( khoa học)
c)
(thỏa đáng)
d)
(làm hài long, thỏa mãn)
e)
(trách nhiệm)
167.
Security
a)
(sự an toàn)
b)
(bảo vệ)
c)
( khoa học)
d)
(thỏa đáng)
e)
(làm hài long, thỏa mãn)
168.
Shorten
a)
(làm ngắn lại)
b)
(sự an toàn)
c)
(bảo vệ)
d)
( khoa học)
e)
(thỏa đáng)
169.
Shortage
a)
(sự thiếu hụt)
b)
(làm ngắn lại)
c)
(sự an toàn)
d)
(bảo vệ)
e)
( khoa học)
170.
Shortlist
a)
(danh sách rút gọn)
b)
(sự thiếu hụt)
c)
(làm ngắn lại)
d)
(sự an toàn)
e)
(bảo vệ)
171.
Shortcoming
a)
(thiếu sót)
b)
(danh sách rút gọn)
c)
(sự thiếu hụt)
d)
(làm ngắn lại)
e)
(sự an toàn)
172.
Signify
a)
(làm cho có ý nghĩa)
b)
(thiếu sót)
c)
(danh sách rút gọn)
d)
(sự thiếu hụt)
e)
(làm ngắn lại)
173.
Significance
a)
(ý nghĩa, tầm quan trọng)
b)
(làm cho có ý nghĩa)
c)
(thiếu sót)
d)
(danh sách rút gọn)
e)
(sự thiếu hụt)
174.
Significant
a)
(có ý nghĩa)
b)
(ý nghĩa, tầm quan trọng)
c)
(làm cho có ý nghĩa)
d)
(thiếu sót)
e)
(danh sách rút gọn)
175.
Solve
a)
(giải quyết)
b)
(có ý nghĩa)
c)
(ý nghĩa, tầm quan trọng)
d)
(làm cho có ý nghĩa)
e)
(thiếu sót)
176.
Solution
a)
(giải pháp)
b)
(giải quyết)
c)
(có ý nghĩa)
d)
(ý nghĩa, tầm quan trọng)
e)
(làm cho có ý nghĩa)
177.
Solver
a)
(người tìm ra giải pháp)
b)
(giải pháp)
c)
(giải quyết)
d)
(có ý nghĩa)
e)
(ý nghĩa, tầm quan trọng)
178.
Solvable
a)
(có thể giải quyết được)
b)
(người tìm ra giải pháp)
c)
(giải pháp)
d)
(giải quyết)
e)
(có ý nghĩa)
179.
Submit
a)
(nộp)
b)
(có thể giải quyết được)
c)
(người tìm ra giải pháp)
d)
(giải pháp)
e)
(giải quyết)
180.
Submission
a)
(sự nộp, bài nộp)
b)
(nộp)
c)
(có thể giải quyết được)
d)
(người tìm ra giải pháp)
e)
(giải pháp)
181.
Succeed
a)
(thành công)
b)
(sự nộp, bài nộp)
c)
(nộp)
d)
(có thể giải quyết được)
e)
(người tìm ra giải pháp)
182.
Survive
a)
(sống sót)
b)
(thành công)
c)
(sự nộp, bài nộp)
d)
(nộp)
e)
(có thể giải quyết được)
183.
Survival
a)
(sự sống sót)
b)
(sống sót)
c)
(thành công)
d)
(sự nộp, bài nộp)
e)
(nộp)
184.
Value
a)
(đánh giá, định giá)
b)
(sự sống sót)
c)
(sống sót)
d)
(thành công)
e)
(sự nộp, bài nộp)
185.
unvaluable
a)
(vô giá)
b)
(đánh giá, định giá)
c)
(sự sống sót)
d)
(sống sót)
e)
(thành công)
186.
Vary
a)
(thay đổi)
b)
(vô giá)
c)
(đánh giá, định giá)
d)
(sự sống sót)
e)
(sống sót)
187.
Variety
a)
(sự đa dạng)
b)
(thay đổi)
c)
(vô giá)
d)
(đánh giá, định giá)
e)
(sự sống sót)
188.
Various
a)
(nhiều, đa dạng)
b)
(sự đa dạng)
c)
(thay đổi)
d)
(vô giá)
e)
(đánh giá, định giá)
189.
Variable
a)
(hay thay đổi)
b)
(nhiều, đa dạng)
c)
(sự đa dạng)
d)
(thay đổi)
e)
(vô giá)
190.
Varied
a)
(khác nhau)
b)
(hay thay đổi)
c)
(nhiều, đa dạng)
d)
(sự đa dạng)
e)
(thay đổi)
191.
Widen
a)
(mở rộng)
b)
(khác nhau)
c)
(hay thay đổi)
d)
(nhiều, đa dạng)
e)
(sự đa dạng)
192.
Width
a)
(bề rộng)
b)
(mở rộng)
c)
(khác nhau)
d)
(hay thay đổi)
e)
(nhiều, đa dạng)
193.
Widespread
a)
(rộng khắp)
b)
(bề rộng)
c)
(mở rộng)
d)
(khác nhau)
e)
(hay thay đổi)
194.
Wisdom
a)
(sự khôn ngoan)
b)
(rộng khắp)
c)
(bề rộng)
d)
(mở rộng)
e)
(khác nhau)