Worksheetsg11N-2019-u3-voc
Total questions: 86
Worksheet time: 14mins
Name
Class
Date
1.
responsible for sth = take responsibility for sth
a)
adj chịu trách nhiệm cho cgđ
b)
adj. từ học thuật
c)
n. học viện
d)
n. học phí
e)
n. sự chính xác #
2.
assignment= task
a)
n. bài tập; nhiệm vụ
b)
adj chịu trách nhiệm cho cgđ
c)
adj. từ học thuật
d)
n. học viện
e)
n. học phí
3.
be assigned a task
a)
v. được giao nhiệm vụ
b)
n. bài tập; nhiệm vụ
c)
adj chịu trách nhiệm cho cgđ
d)
adj. từ học thuật
e)
n. học viện
4.
rely on sth/ sb
a)
v. dựa vào cgđ
b)
v. được giao nhiệm vụ
c)
n. bài tập; nhiệm vụ
d)
adj chịu trách nhiệm cho cgđ
e)
adj. từ học thuật
5.
self-reliant
a)
adj. tự lập; dựa vào bản thân mình
b)
v. dựa vào cgđ
c)
v. được giao nhiệm vụ
d)
n. bài tập; nhiệm vụ
e)
adj chịu trách nhiệm cho cgđ
6.
reliable
a)
adj. đáng tin cậy
b)
adj. tự lập; dựa vào bản thân mình
c)
v. dựa vào cgđ
d)
v. được giao nhiệm vụ
e)
n. bài tập; nhiệm vụ
7.
reliability
a)
n. sự đáng tin
b)
adj. đáng tin cậy
c)
adj. tự lập; dựa vào bản thân mình
d)
v. dựa vào cgđ
e)
v. được giao nhiệm vụ
8.
determine sth
a)
v. xác định cgđ; kiên định
b)
n. sự đáng tin
c)
adj. đáng tin cậy
d)
adj. tự lập; dựa vào bản thân mình
e)
v. dựa vào cgđ
9.
determined
a)
adj. kiên định; cương quyết
b)
v. xác định cgđ; kiên định
c)
n. sự đáng tin
d)
adj. đáng tin cậy
e)
adj. tự lập; dựa vào bản thân mình
10.
determination
a)
n. sự cương quyết
b)
adj. kiên định; cương quyết
c)
v. xác định cgđ; kiên định
d)
n. sự đáng tin
e)
adj. đáng tin cậy
11.
solve sth= deal with sth = cope with
a)
v giải quyết; xử lý cgđ
b)
n. sự cương quyết
c)
adj. kiên định; cương quyết
d)
v. xác định cgđ; kiên định
e)
n. sự đáng tin
12.
(find) sollutions=measures
a)
n. (tìm) giải pháp
b)
v giải quyết; xử lý cgđ
c)
n. sự cương quyết
d)
adj. kiên định; cương quyết
e)
v. xác định cgđ; kiên định
13.
findings
a)
n. những phát hiện
b)
n. (tìm) giải pháp
c)
v giải quyết; xử lý cgđ
d)
n. sự cương quyết
e)
adj. kiên định; cương quyết
14.
well-informed
a)
adj. trang bị thông-tin-tốt
b)
n. những phát hiện
c)
n. (tìm) giải pháp
d)
v giải quyết; xử lý cgđ
e)
n. sự cương quyết
15.
inform sb sth
a)
v. thông tin cho ai đó cgđ
b)
adj. trang bị thông-tin-tốt
c)
n. những phát hiện
d)
n. (tìm) giải pháp
e)
v giải quyết; xử lý cgđ
16.
information
a)
n. thông tin
b)
v. thông tin cho ai đó cgđ
c)
adj. trang bị thông-tin-tốt
d)
n. những phát hiện
e)
n. (tìm) giải pháp
17.
informative
a)
adj. mang tinh cung cap thong tin
b)
n. thông tin
c)
v. thông tin cho ai đó cgđ
d)
adj. trang bị thông-tin-tốt
e)
n. những phát hiện
18.
admire sb
a)
v. ngưỡng mộ ai đó
b)
adj. mang tinh cung cap thong tin
c)
n. thông tin
d)
v. thông tin cho ai đó cgđ
e)
adj. trang bị thông-tin-tốt
19.
admiration
a)
n. sự ngưỡng mộ
b)
v. ngưỡng mộ ai đó
c)
adj. mang tinh cung cap thong tin
d)
n. thông tin
e)
v. thông tin cho ai đó cgđ
20.
admirer
a)
n. người ngưỡng mộ; hâm mộ
b)
n. sự ngưỡng mộ
c)
v. ngưỡng mộ ai đó
d)
adj. mang tinh cung cap thong tin
e)
n. thông tin
21.
motivate sb
a)
v. thúc đẩy; truyền động lực
b)
n. người ngưỡng mộ; hâm mộ
c)
n. sự ngưỡng mộ
d)
v. ngưỡng mộ ai đó
e)
adj. mang tinh cung cap thong tin
22.
motivation
a)
n. động cơ; động lực
b)
v. thúc đẩy; truyền động lực
c)
n. người ngưỡng mộ; hâm mộ
d)
n. sự ngưỡng mộ
e)
v. ngưỡng mộ ai đó
23.
succeed in doing sth
a)
v. thành công trong việc làm gì đó
b)
n. động cơ; động lực
c)
v. thúc đẩy; truyền động lực
d)
n. người ngưỡng mộ; hâm mộ
e)
n. sự ngưỡng mộ
24.
successful(ly)
a)
adj. (một cách) thành công
b)
v. thành công trong việc làm gì đó
c)
n. động cơ; động lực
d)
v. thúc đẩy; truyền động lực
e)
n. người ngưỡng mộ; hâm mộ
25.
success
a)
n. sự thành công
b)
adj. (một cách) thành công
c)
v. thành công trong việc làm gì đó
d)
n. động cơ; động lực
e)
v. thúc đẩy; truyền động lực
26.
successor
a)
n. người kế nghiệp
b)
n. sự thành công
c)
adj. (một cách) thành công
d)
v. thành công trong việc làm gì đó
e)
n. động cơ; động lực
27.
trust sb/ sth
a)
v. tin ai đó/ cgđ
b)
n. người kế nghiệp
c)
n. sự thành công
d)
adj. (một cách) thành công
e)
v. thành công trong việc làm gì đó
28.
trusty (friends)
a)
n. (người bạn) đáng tin
b)
v. tin ai đó/ cgđ
c)
n. người kế nghiệp
d)
n. sự thành công
e)
adj. (một cách) thành công
29.
(be) capable of doing sth
a)
adj có thể làm cgđ
b)
n. (người bạn) đáng tin
c)
v. tin ai đó/ cgđ
d)
n. người kế nghiệp
e)
n. sự thành công
30.
decide to do sth
a)
v. quyết định làm cgđ
b)
adj có thể làm cgđ
c)
n. (người bạn) đáng tin
d)
v. tin ai đó/ cgđ
e)
n. người kế nghiệp
31.
decision
a)
n. sự quyết định
b)
v. quyết định làm cgđ
c)
adj có thể làm cgđ
d)
n. (người bạn) đáng tin
e)
v. tin ai đó/ cgđ
32.
decisive (step)
a)
adj. (bước) quyết định
b)
n. sự quyết định
c)
v. quyết định làm cgđ
d)
adj có thể làm cgđ
e)
n. (người bạn) đáng tin
33.
decisiveness
a)
n. sự quyết đoán
b)
adj. (bước) quyết định
c)
n. sự quyết định
d)
v. quyết định làm cgđ
e)
adj có thể làm cgđ
34.
consonant # vowel
a)
n. phụ âm # nguyên âm
b)
n. sự quyết đoán
c)
adj. (bước) quyết định
d)
n. sự quyết định
e)
v. quyết định làm cgđ
35.
compete (with/gainst sb)
a)
v. thi đấu (với ai đó)
b)
n. phụ âm # nguyên âm
c)
n. sự quyết đoán
d)
adj. (bước) quyết định
e)
n. sự quyết định
36.
competition
a)
n. sự thi đấu; cuộc thi
b)
v. thi đấu (với ai đó)
c)
n. phụ âm # nguyên âm
d)
n. sự quyết đoán
e)
adj. (bước) quyết định
37.
competitor
a)
n. người thi đấu; đối thủ
b)
n. sự thi đấu; cuộc thi
c)
v. thi đấu (với ai đó)
d)
n. phụ âm # nguyên âm
e)
n. sự quyết đoán
38.
competitive (environment)
a)
adj. (môi trường) cạnh tranh
b)
n. người thi đấu; đối thủ
c)
n. sự thi đấu; cuộc thi
d)
v. thi đấu (với ai đó)
e)
n. phụ âm # nguyên âm
39.
reasons
a)
n. lý do
b)
adj. (môi trường) cạnh tranh
c)
n. người thi đấu; đối thủ
d)
n. sự thi đấu; cuộc thi
e)
v. thi đấu (với ai đó)
40.
reasonable # unreasonable
a)
adj. hợp lý # bất hợp lý
b)
n. lý do
c)
adj. (môi trường) cạnh tranh
d)
n. người thi đấu; đối thủ
e)
n. sự thi đấu; cuộc thi
41.
disturb sth
a)
v. quấy nhiễu/ quấy rối cgđ
b)
adj. hợp lý # bất hợp lý
c)
n. lý do
d)
adj. (môi trường) cạnh tranh
e)
n. người thi đấu; đối thủ
42.
disturbance
a)
n. sự quấy rối
b)
v. quấy nhiễu/ quấy rối cgđ
c)
adj. hợp lý # bất hợp lý
d)
n. lý do
e)
adj. (môi trường) cạnh tranh
43.
possible # impossible
a)
adj. khả thi # bất khả thi
b)
n. sự quấy rối
c)
v. quấy nhiễu/ quấy rối cgđ
d)
adj. hợp lý # bất hợp lý
e)
n. lý do
44.
possibility
a)
n. sự khả thi
b)
adj. khả thi # bất khả thi
c)
n. sự quấy rối
d)
v. quấy nhiễu/ quấy rối cgđ
e)
adj. hợp lý # bất hợp lý
45.
meet deadlines
a)
v tới hạn chót (nộp bài)
b)
n. sự khả thi
c)
adj. khả thi # bất khả thi
d)
n. sự quấy rối
e)
v. quấy nhiễu/ quấy rối cgđ
46.
self-esteem
a)
n. sự tự trọng
b)
v tới hạn chót (nộp bài)
c)
n. sự khả thi
d)
adj. khả thi # bất khả thi
e)
n. sự quấy rối
47.
master (management skills)
a)
v. làm chủ kỹ năng quản lý
b)
n. sự tự trọng
c)
v tới hạn chót (nộp bài)
d)
n. sự khả thi
e)
adj. khả thi # bất khả thi
48.
strive for sth
a)
v. cố gắng nổ lực vì cgđ
b)
v. làm chủ kỹ năng quản lý
c)
n. sự tự trọng
d)
v tới hạn chót (nộp bài)
e)
n. sự khả thi
49.
perform (your daily tasks)
a)
v. thực hiện (các cv hàng ngày)
b)
v. cố gắng nổ lực vì cgđ
c)
v. làm chủ kỹ năng quản lý
d)
n. sự tự trọng
e)
v tới hạn chót (nộp bài)
50.
performance
a)
sự thự hiện
b)
v. thực hiện (các cv hàng ngày)
c)
v. cố gắng nổ lực vì cgđ
d)
v. làm chủ kỹ năng quản lý
e)
n. sự tự trọng
51.
performer
a)
người thực hiện;
b)
sự thự hiện
c)
v. thực hiện (các cv hàng ngày)
d)
v. cố gắng nổ lực vì cgđ
e)
v. làm chủ kỹ năng quản lý
52.
approach
a)
v. đến gần; tiến đến
b)
người thực hiện;
c)
sự thự hiện
d)
v. thực hiện (các cv hàng ngày)
e)
v. cố gắng nổ lực vì cgđ
53.
approachable (person)
a)
adj. (người) dễ gần
b)
v. đến gần; tiến đến
c)
người thực hiện;
d)
sự thự hiện
e)
v. thực hiện (các cv hàng ngày)
54.
plan sth
a)
v. hoạch định; lên kế hoạch cgđ
b)
adj. (người) dễ gần
c)
v. đến gần; tiến đến
d)
người thực hiện;
e)
sự thự hiện
55.
a plan
a)
n. một hoạch định; kế hoạch
b)
v. hoạch định; lên kế hoạch cgđ
c)
adj. (người) dễ gần
d)
v. đến gần; tiến đến
e)
người thực hiện;
56.
planner
a)
n. nhà lên kế hoạch
b)
n. một hoạch định; kế hoạch
c)
v. hoạch định; lên kế hoạch cgđ
d)
adj. (người) dễ gần
e)
v. đến gần; tiến đến
57.
an application (=an app)
a)
n. ứng dụng
b)
n. nhà lên kế hoạch
c)
n. một hoạch định; kế hoạch
d)
v. hoạch định; lên kế hoạch cgđ
e)
adj. (người) dễ gần
58.
a schedule
a)
n. thời gian biểu; lịch làm việc
b)
n. ứng dụng
c)
n. nhà lên kế hoạch
d)
n. một hoạch định; kế hoạch
e)
v. hoạch định; lên kế hoạch cgđ
59.
prioritize sth
a)
v. ưu tiên cho cgđ
b)
n. thời gian biểu; lịch làm việc
c)
n. ứng dụng
d)
n. nhà lên kế hoạch
e)
n. một hoạch định; kế hoạch
60.
priority
a)
sự ưu tiên
b)
v. ưu tiên cho cgđ
c)
n. thời gian biểu; lịch làm việc
d)
n. ứng dụng
e)
n. nhà lên kế hoạch
61.
prior (tasks)
a)
adj. (các công việc) ưu tiên
b)
sự ưu tiên
c)
v. ưu tiên cho cgđ
d)
n. thời gian biểu; lịch làm việc
e)
n. ứng dụng
62.
lose sth (lost – lost)
a)
v. mất mát cgđ
b)
adj. (các công việc) ưu tiên
c)
sự ưu tiên
d)
v. ưu tiên cho cgđ
e)
n. thời gian biểu; lịch làm việc
63.
loss of sth
a)
sự mất mát
b)
v. mất mát cgđ
c)
adj. (các công việc) ưu tiên
d)
sự ưu tiên
e)
v. ưu tiên cho cgđ
64.
depend on sth = rely on sth
a)
v. phục thuộc vào cgđ
b)
sự mất mát
c)
v. mất mát cgđ
d)
adj. (các công việc) ưu tiên
e)
sự ưu tiên
65.
dependent # independent
a)
adj. phụ thuộc # độc lập
b)
v. phục thuộc vào cgđ
c)
sự mất mát
d)
v. mất mát cgđ
e)
adj. (các công việc) ưu tiên
66.
dependence # independence
a)
n. sự phụ thuộc # sự độc lập
b)
adj. phụ thuộc # độc lập
c)
v. phục thuộc vào cgđ
d)
sự mất mát
e)
v. mất mát cgđ
67.
cope with sth = deal with sth
a)
v. xử lý cgđ
b)
n. sự phụ thuộc # sự độc lập
c)
adj. phụ thuộc # độc lập
d)
v. phục thuộc vào cgđ
e)
sự mất mát
68.
protect sb
a)
bảo vệ ai đó
b)
v. xử lý cgđ
c)
n. sự phụ thuộc # sự độc lập
d)
adj. phụ thuộc # độc lập
e)
v. phục thuộc vào cgđ
69.
protective ; overprotective of sb
a)
bảo vệ; quá cưng chiều
b)
bảo vệ ai đó
c)
v. xử lý cgđ
d)
n. sự phụ thuộc # sự độc lập
e)
adj. phụ thuộc # độc lập
70.
protection
a)
n. sự bảo vệ
b)
bảo vệ; quá cưng chiều
c)
bảo vệ ai đó
d)
v. xử lý cgđ
e)
n. sự phụ thuộc # sự độc lập
71.
to voice my opinion
a)
v. nói lên quan điểm của tôi
b)
n. sự bảo vệ
c)
bảo vệ; quá cưng chiều
d)
bảo vệ ai đó
e)
v. xử lý cgđ
72.
fulfill (your responsibilities)
a)
v. làm tròn (trách nhiệm của bạn)
b)
v. nói lên quan điểm của tôi
c)
n. sự bảo vệ
d)
bảo vệ; quá cưng chiều
e)
bảo vệ ai đó
73.
fulfilment of my dream
a)
n. sự thực hiện được ước mơ
b)
v. làm tròn (trách nhiệm của bạn)
c)
v. nói lên quan điểm của tôi
d)
n. sự bảo vệ
e)
bảo vệ; quá cưng chiều
74.
establish (rigid rules) =set up = set (rules)
a)
v. thiết lập các quy tắc cứng nhắc,
b)
n. sự thực hiện được ước mơ
c)
v. làm tròn (trách nhiệm của bạn)
d)
v. nói lên quan điểm của tôi
e)
n. sự bảo vệ
75.
establishment
a)
n. sự thiết lập; thành lập
b)
v. thiết lập các quy tắc cứng nhắc,
c)
n. sự thực hiện được ước mơ
d)
v. làm tròn (trách nhiệm của bạn)
e)
v. nói lên quan điểm của tôi
76.
self-discipline
a)
n. sự kỷ luật cá nhân
b)
n. sự thiết lập; thành lập
c)
v. thiết lập các quy tắc cứng nhắc,
d)
n. sự thực hiện được ước mơ
e)
v. làm tròn (trách nhiệm của bạn)
77.
household expenses
a)
n. các khoản chi trong nhà
b)
n. sự kỷ luật cá nhân
c)
n. sự thiết lập; thành lập
d)
v. thiết lập các quy tắc cứng nhắc,
e)
n. sự thực hiện được ước mơ
78.
nature
a)
n. 1. tự nhiên; 2. bản chất
b)
n. các khoản chi trong nhà
c)
n. sự kỷ luật cá nhân
d)
n. sự thiết lập; thành lập
e)
v. thiết lập các quy tắc cứng nhắc,
79.
natural (habitats)
a)
adj. (chỗ ở) tự nhiên
b)
n. 1. tự nhiên; 2. bản chất
c)
n. các khoản chi trong nhà
d)
n. sự kỷ luật cá nhân
e)
n. sự thiết lập; thành lập
80.
(heal) naturally
a)
adv. (lành lại) một cách tự nhiên
b)
adj. (chỗ ở) tự nhiên
c)
n. 1. tự nhiên; 2. bản chất
d)
n. các khoản chi trong nhà
e)
n. sự kỷ luật cá nhân
81.
accurate # inaccurate
a)
adj. chính xác # không chính xác
b)
adv. (lành lại) một cách tự nhiên
c)
adj. (chỗ ở) tự nhiên
d)
n. 1. tự nhiên; 2. bản chất
e)
n. các khoản chi trong nhà
82.
accurately # inaccurately
a)
một cách chính xác #
b)
adj. chính xác # không chính xác
c)
adv. (lành lại) một cách tự nhiên
d)
adj. (chỗ ở) tự nhiên
e)
n. 1. tự nhiên; 2. bản chất
83.
accuracy # inaccuracy
a)
n. sự chính xác #
b)
một cách chính xác #
c)
adj. chính xác # không chính xác
d)
adv. (lành lại) một cách tự nhiên
e)
adj. (chỗ ở) tự nhiên
84.
school fee = tuition fee
a)
n. học phí
b)
n. sự chính xác #
c)
một cách chính xác #
d)
adj. chính xác # không chính xác
e)
adv. (lành lại) một cách tự nhiên
85.
academy
a)
n. học viện
b)
n. học phí
c)
n. sự chính xác #
d)
một cách chính xác #
e)
adj. chính xác # không chính xác
86.
academic (words)
a)
adj. từ học thuật
b)
n. học viện
c)
n. học phí
d)
n. sự chính xác #
e)
một cách chính xác #
100 %
