wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nihongo bài tập 1

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

時計

a)

じむしょ

b)

へや

c)

とけい

d)

なんじ

2.

ネクタイ

a)

Thang máy

b)

Máy ghi âm

c)

Cà vạt

d)

Căn phòng

3.

Lớp học

a)

じむしょ

b)

へや

c)

きょうしつ

d)

うけつけ

4.

Hàn quốc

a)

ちゅうごく

b)

かんごく

c)

かんこく

d)

にゅうこく

5.

Báo

a)

ざっし

b)

じしょ

c)

しんぶん

d)

かさ

6.

Hàn quốc

a)

ちゅうごく

b)

かんごく

c)

かんこく

d)

にゅうこく

7.

Ô tô, xe hơi

a)

くろま

b)

かるま

c)

くるむ

d)

くるま

8.

あした

a)

Hôm qua

b)

Ngày mai

c)

Hôm nay

d)

Ngày kia

9.

もくようび

a)

Thứ 3

b)

Thứ 4

c)

Thứ 5

d)

Thứ 6

10.

Bưu điện

a)

ゆびんきょく

b)

にゅびんきょく

c)

ゆびんきょうく

d)

ゆうびんきょく

11.

Học

a)

ぺんきょします

b)

ぺんきょうします

c)

べんきょうします

d)

べんきょします

12.

Thang máy

a)

かいだん

b)

エレベーター

c)

エスカレータ

d)

ロビー

13.

Sô cô la

a)

チョコレト

b)

チャコレート

c)

チョコレート

d)

チョコレトー

14.

先生

a)

かいしゃ

b)

いしゃ

c)

がくせい

d)

せんせい

15.

電話

a)

へや

b)

うけつけ

c)

でんわ

d)

うち