wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Giao tiếp

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.
Các cấu phần của giao tiếp bao gồm?
a)
Người gửi, Người nhận
b)
Người gửi, Người nhận, Thông điệp
c)
Người gửi, Người nhận, Thông điệp, Phản hồi, Kênh giao tiếp, Bối cảnh
d)
Người gửi, Người nhận, Thông điệp, Kênh giao tiếp, Bối cảnh
2.
Thông điệp và Phản hồi được trao đổi giữa người nhận và người gửi thông qua?
a)
Bối cảnh
b)
Kênh giao tiếp
c)
Đối tượng trung gian
3.
Đâu không phải là một yếu tối thuộc "bối cảnh" trong giao tiếp?
a)
Thời gian
b)
Địa điểm
c)
Kênh giao tiếp
4.
Tầm quan trọng của giao tiếp là gì?
a)
Truyền tải được thông điệp tới đối tượng giao tiếp
b)
Hỗ trợ đối tượng giao tiếp đưa ra các phản hồi phù hợp, hữu ích
c)
Duy trì mối quan hệ tốt đẹp với đối tượng giao tiếp
d)
Cả 3 phương án trên
5.
Có bao nhiêu (%) trục trặc trong tác nghiệp công việc có nguyên nhân là do giao tiếp kém?
a)
0.3
b)
0.3
c)
0.7
d)
0.9
6.
Hậu quả của giao tiếp không hiệu quả là gì?
a)
Không truyền tải được thông điệp tới đối tượng giao tiếp
b)
Có rủi ro sẽ không nhận được phản hồi phù hợp, hữu ích từ đối tượng giao tiếp
c)
Không tạo lập được thiện cảm, mối quan hệ tốt đẹp với đối tượng giao tiếp
d)
Cả 3 phương án trên
7.
Có những hình thức giao tiếp nào ?
a)
Giao tiếp trực tiếp, Giao tiếp gián tiếp
b)
Giao tiếp qua điện thoại, Giao tiếp qua Email, Giao tiếp qua tin nhắn
c)
Giao tiếp trực tiếp, Giao tiếp qua trung gian
d)
Cả 3 phương án trên đều sai
8.
Điểm khác biệt chính giữa giao tiếp trực tiếp và giao tiếp gián tiếp là gì?
a)
Kênh giao tiếp
b)
Bối cảnh giao tiếp
c)
Đối tượng giao tiếp (Người gửi, người nhận thông điệp)
d)
Thông điệp
9.
Các loại ngôn ngữ nào được sử dụng trong giao tiếp trực tiếp?
a)
Ngôn ngữ ngôn từ, Ngôn ngữ phi ngôn từ
b)
Ngôn ngữ nói, Ngôn ngữ viết
c)
Ngôn ngữ trực tiếp, ngôn ngữ trung gian
10.
Đâu không phải là hình thức giao tiếp gián tiếp?
a)
Gọi điện thoại cho khách hàng
b)
Viết email cho đối tác
c)
Thuyết trình ý tưởng tới cán bộ quản lý
d)
Gửi tin nhắn báo địa điểm họp cho cán bộ quản lý
11.
Đâu là một "yếu tố bên trong" trong giao tiếp?
a)
Kiến thức, tư duy
b)
Tác phong chuyên nghiệp
c)
Lời nói
d)
Lắng nghe, phản hồi
12.
Đâu là "yếu tố bên ngoài" trong giao tiếp?
a)
Hình ảnh, tác phong
b)
Lời nói
c)
Lắng nghe, phản hồi
d)
Cả 3 đáp án trên
13.
Để giao tiếp thành công cần có đủ các nhóm yếu tốt nào?
a)
Hình ảnh, tác phong, lời nói, kiến thức
b)
Yếu tố bên trong và yếu tố bên ngoài
c)
Hình ảnh, tác phong, tư duy, lắng nghe, lời nói
d)
Tư duy, kiến thức, lời nói, hành động, phản hồi
14.
Các rào cản trong giao tiếp là gì?
a)
Phi ngôn từ
b)
Văn hóa
c)
Định kiến
d)
Cả 3 đáp án trên
15.
Đâu là rào cản lớn nhất trong giao tiếp?
a)
Phi ngôn từ
b)
Văn hóa
c)
Định kiến
16.
Đâu là hậu quả lớn nhất khi không chú ý đến yếu tố phi ngôn từ trong giao tiếp?
a)
Giao tiếp thiếu sức hút
b)
Đối tượng giao tiếp có thể bị cảm thấy xúc phạm
c)
Thông điệp bị hiểu sai bởi đối tượng giao tiếp
d)
Không hiểu được đối tượng giao tiếp
17.
Trường hợp nào dưới đây thể hiện sự thiếu quan tâm đến yếu tố văn hóa trong giao tiếp?
a)
Ngại thay đổi, cởi mở để tìm hiểu sự khác biệt giữa các nền văn hóa
b)
Đánh giá phong tục tập quán của quê hương đồng nghiệp theo cảm tính cá nhân
c)
Luôn luôn đặt tiêu chuẩn hành vi cho những người xung quanh dựa trên những gì mình cho là đúng
d)
Cả 3 đáp án trên
18.
Bao nhiêu (%) thông điệp được truyền tải qua ngôn ngữ phi ngôn từ?
a)
Khoảng 30%
b)
Khoảng 70%
c)
Khoảng 45%
d)
Khoảng 55%
19.
Đâu là ngôn ngữ phi ngôn từ?
a)
Giọng nói
b)
Dáng điệu, Cử chỉ, Trang phục
c)
Mùi
d)
Cả 3 đáp án trên
20.
Đâu không phải là đặc điểm của "điệu bộ, tư thế" tốt?
a)
Dùng tay để nhấn mạnh các điểm chính và thu hút sự chú ý nơi khán giả.

b)
Không quá máy móc, tránh các cử chỉ lặp lại
c)
Hãy đứng, ngồi ngay, hướng trọng tâm về ĐTGT, lưng thẳng.
d)
Thường xuyên chuyển động, thay đổi tư thế ngồi
21.
Một "nét mặt" tốt cần có các đặc điểm gì?
a)
Giữ nét mặt thân thiện, cởi mở
b)
Luôn nở nụ cười
c)
Dùng nét mặt để thể hiện sự quan tâm, lòng nhiệt tình, sự thấu cảm.
d)
Cả 3 đáp án trên
22.
Đâu là một trong những điểm cần chú ý khi sử dụng mắt trong giao tiếp?
a)

Thay đổi điểm nhìn phù hợp để không có cảm giác khó chịu cho đối tượng giao tiếp
b)
Tránh nhìn thẳng đối tượng giao tiếp trong khi giao tiếp
c)
Luôn luôn phải nhìn vào mắt đối tượng giao tiếp
d)
Cả 3 đáp án trên đều sai
23.
Yêu cầu của một giọng nói tốt là gì?
a)
Rõ chữ, không tiếng lóng, khẩu ngữ
b)
Ngữ điệu sử dụng nhiều âm điệu khác nhau
c)
Tốc độ không quá nhanh hay quá chậm
d)
Cả 3 đáp án trên
24.
Cần đảm bảo những kênh lắng nghe nào để có thể "lắng nghe chủ động"?
a)
Lắng nghe bằng Tai, Tâm và Trí
b)
Lắng nghe bằng Tai và Mắt
c)
Lắng nghe bằng Tai và Tư duy
25.
Lắng nghe bằng "Tai" là gì?
a)
Thể hiện cho người nói là mình đang lắng nghe
b)
Tập trung lắng nghe, thể hiện sự chú tâm, không bỏ lỡ thông điệp, thông tin từ người nói
26.
Thể hiện sự quan tâm, chân thành và hướng tới đồng cảm với người nói là đặc điểm của kênh lắng nghe nào?
a)
Lắng nghe bằng Tai
b)
Lắng nghe bằng Tâm
c)
Lắng nghe bằng Trí
27.
Lắng nghe bằng "Trí" thể hiện ở?
a)
Lắng nghe để tìm điểm phản hồi, tranh luận
b)
Lắng nghe để đánh giá, lọc được những điểm quan trọng, bớt thời gian lãng phí phải lắng nghe toàn bộ thông điệp.
c)
Lắng nghe để tìm điểm bất hợp lý trong thông điệp
d)
Tư duy, phân tích các thông điệp, thông tin từ người nói để thấu hiểu, làm nền tảng để đưa ra các phản hồi hiệu quả.
28.
Đâu là giải pháp để thu thập thêm thông tin từ đối tượng giao tiếp?
a)
Đặt câu hỏi
b)
Tự phỏng đoán
c)
Tìm hiểu từ các nguồn thông tin khác
d)
Cả 3 đáp án trên đều đúng
29.
Có các loại câu hỏi nào?
a)
Câu hỏi mở, câu hỏi đóng
b)
Câu hỏi mở, câu hỏi đóng, câu hỏi dẫn dắt
c)
Câu hỏi mở, câu hỏi đóng, câu hỏi giới hạn lựa chọn
d)
Câu hỏi mở, câu hỏi đóng, câu hỏi giới hạn lựa chọn, câu hỏi dẫn dắt
30.
Đâu không phải là một loại câu hỏi?
a)
Câu hỏi mở
b)
Câu hỏi dẫn dắt
c)
Câu hỏi xác nhận
d)
Câu hỏi đóng
31.
Mục đích của câu hỏi đóng là gì?
a)
Xác nhận thông tin
b)
Gợi mở để đối tượng giao tiếp chia sẻ thêm thông tin
c)
Định hướng đối tượng giao tiếp vào một chủ đề nhất định
d)
Giới hạn lựa chọn cho đối tượng giao tiếp
32.
Mục đích của câu hỏi mở là gì?
a)
Xác nhận thông tin
b)
Gợi mở để đối tượng giao tiếp chia sẻ thêm thông tin
c)
Định hướng đối tượng giao tiếp vào một chủ đề nhất định
d)
Giới hạn lựa chọn cho đối tượng giao tiếp
33.
Mục đích của câu hỏi dẫn dắt là gì?
a)
Xác nhận thông tin
b)
Gợi mở để đối tượng giao tiếp chia sẻ thêm thông tin
c)
Định hướng đối tượng giao tiếp vào một chủ đề nhất định
d)
Giới hạn lựa chọn cho đối tượng giao tiếp
34.
Mục đích của câu hỏi giới hạn lựa chọn là gì?
a)
Xác nhận thông tin
b)
Gợi mở để đối tượng giao tiếp chia sẻ thêm thông tin
c)
Định hướng đối tượng giao tiếp vào một chủ đề nhất định
d)
Giới hạn lựa chọn cho đối tượng giao tiếp
35.
Câu hỏi "Anh có thể cho biết thêm về vấn đề anh đang gặp phải?" thuộc loại câu hỏi gì?
a)
Câu hỏi đóng
b)
Câu hỏi mở
c)
Câu hỏi dẫn dắt
d)
Câu hỏi giới hạn lựa chọn
36.
Câu hỏi "Chúng ta có thể trao đổi vào chiều nay được không? Lúc 4h hoặc 5h chiều nhé?" thuộc loại câu hỏi gì?
a)
Câu hỏi đóng và Câu hỏi giới hạn lựa chọn
b)
Câu hỏi dẫn dắt
c)
Câu hỏi đóng và Câu hỏi mở
d)
Câu hỏi giới hạn lựa chọn
37.
Câu hỏi "Bạn hãy cho biết ý kiến của bạn về mục 2 trong văn bản tôi đã gửi được không?" thuộc loại câu hỏi gì?
a)
Câu hỏi đóng
b)
Câu hỏi mở
c)
Câu hỏi dẫn dắt
d)
Câu hỏi giới hạn lựa chọn
38.
Các hình thức giao tiếp gián tiếp chính bao gồm?
a)
Qua điện thoại, qua văn bản
b)
Qua điện thoại, qua email
c)
Qua điện thoại, qua tin nhắn
d)
Qua điện thoại, Qua đối tượng trung gian
39.
Quy trình giao tiếp khi nhận một cuộc gọi đến bao gồm các bước nào?
a)
Nhận thông tin, Xử lý thông tin
b)
Nhận thông tin, Xử lý thông tin, Chuyển máy (nếu cần), Kết thúc
c)
Nhận thông tin, Xử lý thông tin, Kết thúc
d)
Nhận thông tin, Xử lý thông tin, Chuyển máy (nếu cần)
40.
Đâu không phải là bước trong quy trình nhận một cuộc gọi đến?
a)
Nhân thông tin
b)
Xử lý thông tin
c)
Chuyển máy (nếu cần)
d)
Chuẩn bị thông tin trước cuộc gọi
41.
Đâu không phải là một trong những điểm cần chú ý khi phản hồi một cuộc gọi điện thoại?
a)
Ghi lại thông tin
b)
Chuyển thông tin đến bên hữu quan (nếu cần)
c)
Lắng nghe chủ động
d)
Có thể làm song song các việc khác với phản hồi cuộc gọi điện thoại
42.
Đâu là điểm cần ghi nhớ khi kết thúc phản hồi một cuộc gọi điện thoại?
a)
Nên là người cúp máy trước
b)
Hỏi người gọi có còn điều gì cần trợ giúp
c)
Chào
d)
Đáp án 2 và 3
43.
Điều gì cần chuẩn bị trước khi gọi một cuộc điện thoại để giao tiếp công việc?
a)
Xác định rõ mục đích cuộc gọi
b)
Chuẩn bị các nội dung cần trao đổi
c)
Lựa chọn thời điểm thực hiện cuộc gọi
d)
Cả 3 đáp án trên
44.
Điều gì cần thực hiện đầu tiên khi bắt đầu một cuộc giao tiếp qua điện thoại (đặc biệt là các đối tượng giao tiếp mà chúng ta tương tác lần đầu tiên)?
a)
Đi thẳng vào nội dung chính
b)
Giới thiệu bản thân (Tên, chức danh) ngắn gọn
c)
Nêu mục đích cuộc gọi
45.
Quy trình thực hiện giao tiếp khi thực hiện cuộc gọi điện thoại đi?
a)
Mở đầu, Trao đổi lý do, Trao đổi thông tin
b)
Mở đầu, Trao đổi lý do, Trao đổi thông tin, Kết thúc
c)
Trao đổi lý do, Trao đổi thông tin, Kết thúc
d)
Trao đổi thông tin, Kết thúc
46.
Đâu không phải là một bước trong quy trình thực hiện một cuộc điện thoại đi?
a)
Trao đổi lý do, Trao đổi thông tin
b)
Mở đầu
c)
Kết thúc
d)
Chuyến máy (nếu cần)
47.
Đâu không phải là một điểm nên thực hiện khi gọi một công điện thoại để giao tiếp công việc?
a)
Nêu rõ ràng mục đích cuộc gọi.
b)
Ghi lại thông tin, xác nhận thông tin
c)
Giới thiệu tên, chức danh ngắn gọn
d)
Trao đổi dựa trên phản hồi của người nhận cuộc gọi, không cần thiết phải bám sát mục tiêu cuộc gọi
48.
Cấu trúc một văn bản sử dụng giao tiếp (Email, tin nhắn…) chuyên nghiệp bao gồm các cấu phần nào?
a)
Mở đầu, Nội dung
b)
Nội dung, Kết thúc
c)
Mở đầu, Kết thúc
d)
Mở đầu, Nội dung, Kết thúc
49.
Đâu là một trong những điểm cần chú ý khi soạn thảo phần mở đầu của một văn bản giao tiếp?
a)
Giới thiệu ngắn gọn về bản thân, nêu lý do gửi thư
b)
Tập trung vào chủ đề chính
c)
Chốt vấn đề, xác nhận vấn đề
d)
Cả 3 phương án trên đều sai
50.
Một tiêu đề của Email cần đáp ứng yêu cầu gì?
a)
Tiêu đề cần tóm tắt các nội dung chính của email
b)
Tiêu đề cần vắn tắt, ngắn gọn
c)
Tiêu đề ngắn gọn, bao quát nội dung email