Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Voca RC Unit 1

Total questions: 30

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

Accommodate (v)

a)

Phân tích

b)

Đáp ứng

c)

Cho phép

d)

Chứng nhận

2.

Analyze (v)

a)

Áp dụng, nộp đơn

b)

Khả năng

c)

Phân tích

d)

Cho rằng, giả sử

3.

Address (v)

a)

Giải quyết

b)

Đủ khả năng

c)

Chứng nhận

d)

Xác định

4.

Apply (v)

a)

Đủ khả năng

b)

Giả sử, cho rằng

c)

Đáp ứng, chứa

d)

Áp dụng, nộp đơn

5.

Afford (v)

a)

Phân bổ

b)

Thu Hút

c)

Đủ khả năng

d)

Phân tích

6.

Assume (v)

a)

Giả sử, cho rằng

b)

Phân tích

c)

Đáp ứng, chứa

d)

Giải quyết

7.

Allocate (v)

a)

Chứng nhận

b)

Tiến hành

c)

Phân bổ

d)

Giải quyết

8.

Attract (v)

a)

Chứng nhận

b)

Thu Hút

c)

Giải quyết

d)

Xác định

9.

Allow (v)

a)

Chỉ định

b)

Thực hiện

c)

Cho phép

d)

Chứng nhận

10.

Certify (v)

a)

Chứng nhận

b)

Xác định

c)

Hướng dân

d)

Trở lại

11.

Complete (v)

a)

Chỉ định

b)

Mở rộng

c)

Theo sau

d)

Hoàn thành

12.

Designate (v)

a)

Xác định

b)

Chỉ định

c)

Tiến hành

d)

Tổ chức

13.

Conduct (v)

a)

Tham khảo

b)

Tán thành

c)

Tiến hành

d)

Trải qua

14.

Determine (v)

a)

Tiến hành

b)

Chỉ định

c)

Thu hút

d)

Xác định

15.

Confirm (v)

a)

Xác nhận

b)

Hướng dẫn

c)

Vượt quá

d)

Theo sau

16.

Direct (v)

a)

Tham khảo

b)

Thi hành

c)

Hướng dẫn, gửi, chỉ đạo

d)

Đính kèm

17.

Consult (v)

a)

Chi phí

b)

Trải qua

c)

Mở rộng

d)

Tham khảo, tư vấn

18.

Disregard (v)

a)

Phớt lờ

b)

Đáp ứng

c)

Đủ khả năng

d)

Bao gồm

19.

Cost (v)

a)

Đính kèm

b)

Tốn chi phí

c)

Chứng nhân

d)

Cho phép

20.

Enclose (v)

a)

Tán thành

b)

Hướng dẫn

c)

Đính kèm

d)

Tổ chức

21.

Endorse (v)

a)

Mở rộng

b)

Hết hạn

c)

Mô tả, Minh họa

d)

Tán thành, chứng thực

22.

Extend (v)

a)

Mở rộng

b)

Bao gồm, đặc điểm

c)

Bắt buộc

d)

Định vị

23.

Enforce (v)

a)

Mô tả

b)

Thi hành, thực hiện

c)

Thông báo

d)

Định vị

24.

Feature (v)

a)

Vượt quá

b)

Đánh dấu

c)

Bao gồm

d)

Giới thiệu

25.

Exceed (v)

a)

Duy trì

b)

Thực hiện

c)

Minh họa

d)

Vượt quá

26.

Follow (v)

a)

Theo sau, làm theo

b)

Tổ chức

c)

Gián đoạn

d)

Duy trì

27.

Experience (v)

a)

Áp dụng, nộp đơn

b)

Giả sử, cho rằng

c)

Trải qua

d)

Thành lập

28.

Host (v)

a)

Gián đoạn

b)

Sửa đổi

c)

Tổ chức

d)

Mở rộng

29.

Expire (v)

a)

Mô tả, minh họa

b)

Tiến hành, thực hiện

c)

Hết hạn

d)

Giới thiệu

30.

Illustrate (v)

a)

Thông báo

b)

Sửa đổi

c)

Mô tả, minh họa

d)

Bắt buộc