wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCA FOR READING - 1

Total questions: 38

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

furniture (N)

a)

ĐỒ NỘI THẤT

b)

TÌM KIẾM

c)

SỰ LỰA CHỌN

d)

CUNG CẤP

2.

OPTION (N)

a)

NHÂN VIÊN

b)

LỰA CHỌN

c)

GIÁM ĐỐC

d)

NHÀ MÁY

3.

OFFER (V)

a)

TRÁCH NHIỆM

b)

MỤC ĐÍCH

c)

THÔNG BÁO

d)

CUNG CẤP, ĐỀ NGHỊ

4.

PURPOSE (N)

a)

TIÊU CHÍ

b)

MỤC ĐÍCH

c)

CHỈ TIÊU

d)

QUẢNG CÁO

5.

ADVERTISEMENT (N)

a)

TRUYỀN THÔNG

b)

BỔ SUNG

c)

QUẢNG CÁO

d)

GIẢI QUYẾT

6.

INFORM (V)

a)

CUNG CẤP

b)

THÔNG BÁO

c)

CUNG CẤP

d)

NỘI THẤT

7.

SALES REPORT

a)

BÁO CÁO BÁN HÀNG

b)

BÁN HÀNG

c)

BÁO CÁO

d)

DOANH SỐ

8.

SOLVE (V)

a)

QUYẾT ĐỊNH

b)

GỢI Ý

c)

GÓP Ý

d)

GIẢI QUYẾT

9.

DECIDE (V)

a)

QUYẾT ĐỊNH

b)

CUNG CẤP

c)

QUẢNG CÁO

d)

TÌM KIẾM

10.

Detail (n)

a)

NHÂN VIÊN

b)

BÁO CÁO

c)

CHI TIẾT

d)

CUNG CẤP

11.

Promote (v)

a)

GIẢI QUYẾT

b)

QUYẾT ĐỊNH

c)

CẮT GIẢM

d)

QUẢNG BÁ, THĂNG CHỨC

12.

Marketing director (n)

a)

TRỢ LÝ MARKETING

b)

GIÁM SÁT

c)

GIÁM ĐỐC TIẾP THỊ

d)

CHỦ TỊCH

13.

Responsibility (n)

a)

YÊU CẦU

b)

TRÁCH NHIỆM

c)

QUẢN LÝ

d)

THĂNG CHỨC

14.

Manage (v)

a)

QUẢNG CÁO

b)

QUẢN LÝ

c)

HỖ TRỢ

d)

BÁO CÁO

15.

Budget (n)

a)

Mục đích

b)

Quỹ

c)

Ngân sách

d)

Hồ sơ

16.

Develop (v)

a)

Xa thải

b)

Giải quyết

c)

Nâng cấp

d)

Phát triển

17.

Requirement (n)

a)

Báo cáo

b)

Yêu cầu

c)

Trách nhiệm

d)

Sự quảng bá

18.

experienct (n)

a)

Yêu cầu

b)

Kinh nghiệm

c)

Trách Nhiệm

d)

Bản báo cáo

19.

Applicant (n)

a)

Ứng viên

b)

Người dự thi

c)

Trợ lý

d)

Lễ tân

20.

Reduce (v)

a)

Phát triển

b)

Nâng cao

c)

Cắt giảm

d)

Suy thoái

21.

encourage (v)

a)

Gợi ý

b)

Quảng cáo

c)

Phát triển

d)

Khuyến khích

22.

Hire (v)

a)

Thuê

b)

Tuyển dụng

c)

Xa thải

d)

Cắt giảm

23.

position (n)

a)

Sự lựa chọn

b)

Địa điểm

c)

Ví trí

d)

Kết quả

24.

Relocate (v)

a)

Giải quyết

b)

Tận hưởng

c)

Di chuyển

d)

Xa thải

25.

Enjoy (v)

a)

Thích thú

b)

Hào hứng

c)

Thưởng thức, tận hưởng

d)

Thú vị

26.

Locate (v)

a)

Đi lại

b)

Di chuyển

c)

Có vị trí, nằm

d)

Quyết định

27.

Product manager

a)

Giám đốc sản xuất

b)

Quản lý sản phẩm

c)

Giám sát sản phẩm

d)

Nhân viên bán hàng

28.

Retirement (n)

a)

Sự tuyển dụng

b)

Sự di chuyển

c)

Sự nghỉ hưu

d)

Sự vắng mặt

29.

passion (n)

a)

Sự tận tâm

b)

Cảm hứng

c)

Hào hứng

d)

Đam mê

30.

Qualification (n)

a)

Sự nỗ lực

b)

Điều kiện

c)

Bằng cấp chuyên môn

d)

Chứng chỉ

31.

Vacation (n)

a)

Kỳ nghỉ

b)

Công tác

c)

Ngày nghỉ lễ

d)

Lễ hội

32.

Deposit (n)

a)

Tiền thưởng

b)

Tiền cọc

c)

Khoản vay

d)

Ngân sách

33.

Recieve (v)

a)

Bán

b)

Nhận

c)

Sản xuất

d)

Phân phối

34.

Reservation (n)

a)

Nghỉ lễ

b)

Đặt cọc

c)

Mua trước

d)

Sự đặt chỗ trước

35.

Confirm (v )

a)

Báo cáo

b)

Rời đi

c)

Thông báo

d)

Xác nhận

36.

Growth (n)

a)

Sự suy giảm

b)

Sự tăng trưởng

c)

Sự thưởng thức

d)

Sự trải nghiệm

37.

Submit (v)

a)

Gửi đi

b)

Nộp, đệ trình

c)

Đặt trước

d)

Tìm kiếm

38.

announce (v)

a)

Di chuyển

b)

Rời đi

c)

Cập nhật

d)

Thông báo