wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ic3 KA

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

1. Khung nhìn (View) nào dưới đây cho phép xem các dữ liệu cơ bản cho một đối tượng cơ sở dữ liệu theo một giao diện dạng bảng.

a)

Datasheet View

b)

Form View

c)

Design View

d)

Table View

2.

Tùy chọn nào dưới đây là mô tả về một form trong Microsoft Access? (Chọn 1)

a)

Nó trình bày các dữ liệu từ một truy vấn (Query) theo một định dạng sẵn và hữu ích

b)

Một đối tượng cơ sở dữ liệu cho phép tự động hóa các nhiệm vụ trong một cơ sở dữ liệu

c)

Nó cung cấp một liên kết giữa hệ cơ sở dữ liệu quan hệ (DBMS) và các dữ liệu vật lý trên đĩa cứng

d)

Một giao diện người dùng đồ họa cho dữ liệu

3.

Tùy chọn nào dưới đây không là kiểu dữ liệu trong Microsoft Access? (Chọn 1)

a)

Query

b)

Currency

c)

Number

d)

Text

4.

Trong Microsoft Access, các đối tượng nào được sử dụng để tạo một biểu mẫu (Form)? (Chọn 1)

a)

Queries và Reports

b)

Tables và Reports

c)

Tables

d)

Tables và Queries

5.

Trong Microsoft Access, trường dữ liệu nào có thể tăng giá trị một cách tự động? (Chọn 1)

a)

Auto Evaluate

b)

Auto Increment

c)

Auto Value

d)

Auto Number

6.

Một tổ chức dữ liệu có liên quan với nhau một cách logic được gọi là gì? (Chọn 1)

a)

Database

b)

Data

c)

Meta Data

d)

Information

7.

Mỗi cột trong bảng dữ liệu (Datasheet) được gọi là gì? (Chọn 1)

a)

Record

b)

Table

c)

Database

d)

Field

8.

Mỗi dòng dữ liệu trong một bảng dữ liệu (Datasheet) được gọi là gì? (Chọn 1)

a)

Table

b)

Field

c)

Record

d)

Database

9.

Tùy chọn nào dưới đây có thể được sử dụng để thiết lập độ trể tùy chỉnh cho các slide trong bản trình chiếu? (Chọn 1)

a)

Slider Timer

b)

Setup Slide Show

c)

Slider Timing

d)

Rehearsal

10.

Tùy chọn nào dưới đây cho phép thực hiện trình chiếu không theo thứ tự các slide? (Chọn 1)

a)

Custom Slide Show

b)

Rehearsal

c)

Slide Show View

d)

Setup Slide Show

11.

Trong PowerPoint có thể thay thế một font trên tất cả các slide bằng một font khác. Tùy chọn nào dưới đây có thể được chọn để thực hiện chức năng trên? (Chọn 1)

a)

Tools → Replace Fonts

b)

Home → Replace Fonts

c)

Tools → Fonts

d)

Format → Fonts

12.

Một tập tin có chứa phong cách đã được tạo trước và có thể được sử dụng cho một bài thuyết trình được gọi là gì? (Chọn 1)

a)

Auto Style

b)

Pre-formatting

c)

Wizard

d)

Template

13.

Tùy chọn nào dưới đây có thể được chọn để thiết lập trình chiếu lặp đi lặp lại liên tục? (Chọn 1)

a)

Loop more

b)

Repeat Continuously

c)

Loop continuously until Esc

d)

None

14.

Tùy chọn nào dưới đây cho phép thiết lập thời gian cho mỗi đối tượng trong PowerPoint Presentation? (Chọn 1)

a)

Slide show, custom animation

b)

Slide show, custom transition

c)

Slide show, Slide transition

d)

View, slide sorter

15.

Tùy chọn nào dưới đây là tập hợp các thành tố của PowerPoint Presentation? (Chọn 1)

a)

Slides and Handout

b)

Outlines

c)

Speaker's notes

d)

Tất cả các tùy chọn trên

16.

Trong Excel, thông báo lỗi #REF! nghĩa là gì? (Chọn 1)

a)

Giá trị lỗi xảy ra khi một ô có định dạng là tiền tệ (currency) nhưng lại chứa dữ liệu loại text

b)

Giá trị lỗi xảy ra khi một ô chứa một số với hai dấu chấm thập phân

c)

Giá trị lỗi xảy ra khi ô tham chiếu không hợp lệ

d)

Giá trị lỗi xảy ra khi ô tham chiếu là rỗng

17.

Tùy chọn nào sau đây không là chức năng chọn tất cả các ô trong một trang tính? (Chọn 1).

a)

Nhấp chuột phải 3 lần trong trang tính

b)

Nhấp chuột vào nút Select All

c)

Sử dụng phím tắt Ctrl+A

18.

Theo mặc định, mỗi sổ tính (Workbook) có 3 trang tính Sheet1, Sheet2, Sheet3. Để chèn một trang tính mới giữa Sheet1 và Sheet2, tùy chọn nào dưới đây là thao tác sẽ được sử dụng? (Chọn 1)

a)

Nhấp chuột phải trên Sheet2 và chọn Insert

b)

Nhấp chuột phải trên Sheet1 và chọn Insert

c)

Nhấp chuột phải trên Sheet3 và chọn Insert

Không có thao tác nào đúng

19.

Kiểu dữ liệu nào dưới đây không phải là kiểu dữ liệu hợp lệ trong Excel? (Chọn 1)

a)

Number

b)

Date/Time

c)

Character

d)

Label

20.

Những đối tượng nào dưới đây của một trang tính (Worksheet) có thể được bảo vệ khỏi việc sửa đổi? (Chọn 1)

a)

Object

b)

Scenarios

c)

Contents

d)

Tất cả các đối tượng trên

21.

Một giá trị số có thể được coi là giá trị nhãn nếu ...... đứng trước.

a)

Hash (#)

b)

Exclamation (!)

c)

Apostrophe (')

d)

Tilde (~)

22.

Việc nhận dữ liệu từ các ô nằm trong một Worksheet khác nhau được gọi là gì? (Chọn 1)

a)

Referencing

b)

Updating

c)

Accessing

d)

Functioning

23.

Khu vực nào trong cửa sổ Excel cho phép nhập các giá trị và công thức?

a)

Title Bar

b)

Formula Bar

c)

Standard Tool Bar

d)

Menu Bar

24.

Có thể tìm được gì khi sử dụng lệnh truy tìm (Find) trong Microsoft Word? (Chọn 1).

a)

Định dạng (Formats)

b)

Ký tự (Characters)

c)

Ký hiệu (Symbol)

d)

Tất cả các tùy chọn

25.

Các thước kẻ trong màn hình soạn thảo Microsoft Word có thể trợ giúp được gì? (Chọn 1)

a)

Thiết lập thụt lề (Set Indents)

b)

Thay đổi lề trang (Page Margin)

c)

Thiết lập Tab

d)

Tất cả các tùy chọn trên

26.

Microsoft Word tự động chuyển văn bản xuống dòng kế tiếp khi nó đạt đến biên phải của màn hình. Tính năng này được gọi là gì? (Chọn 1)

a)

Không có tùy chọn nào

b)

Word Wrap

c)

Carriage Return

d)

Enter

27.

Cài đặt nào dưới đây được sử dụng cho việc điều chỉnh để in một trang tính ra Letterhead? (Chọn 1).

a)

Orientation

b)

Margin

c)

Paper

d)

Layout

28.

Tên của bộ công cụ và lệnh dọc theo phía trên của Word 2010 được gọi là gì? (Chọn 1)

a)

Ribbon

b)

Command Tab

c)

Microsoft Office strip

d)

Microsoft Office tab gallery

29.

Tùy chọn nào dưới đây là nhấn mạnh các văn bản với màu sắc? (Chọn 1)

a)

Formatting

b)

Highlighting

c)

Selecting

d)

Viewing

30.

Các tính năng nào dưới đây là tính năng mới trong Word 2010? (Chọn 2)

a)

Backstage view

b)

File Tab

c)

Định dạng .docx

d)

Word Option

31.

Tùy chọn nào sau đây không thể thực hiện trên Internet? (Chọn 1)

a)

Duyệt các trang Web

b)

Viết nhật ký trực tuyến (Write Blog)

c)

Burn CDs/DVDs

d)

Gửi thư điện tử (Send an email)

32.

Tùy chọn nào dưới đây là nhóm (Group) trong Insert Tab trên Ribbon? (Chọn 1)

a)

Font

b)

Paragraph

c)

Page Layout

d)

Illustration

33.

Các tùy chọn nào dưới đây không phải là một ví dụ của Ribbon? (Chọn 1)

a)

Clipboard

b)

Review

c)

Insert

d)

Home

34.

Tùy chọn nào dưới đây là quá trình chèn (inserting) thay thế (replacing) và xóa bỏ (deleting) trong một văn bản? (Chọn 1).

a)

Proofing

b)

Finalizing

c)

Editing

d)

Revision

35.

Phím chức năng nào dưới đây có thể được chọn để thực hiện việc kiểm tra lỗi chính tả (Spelling)?

(Chọn 1)

a)

F9

b)

F3

c)

F5

d)

F7

36.

Sau khi chọn một mẫu (Template) được định nghĩa trước, tùy chọn nào sau đây sẽ được chọn để thay đổi màu nền?

a)

Color Scheme

b)

Animation Scheme

c)

Color Effect

d)

Design Template

37.

Tùy chọn nào dưới đây được sử dụng để minh họa ý nghĩa của văn bản và làm cho tài liệu hấp dẫn hơn? (Chọn 1)

a)

Diagrams

b)

Clip Art

c)

Graphics

d)

Charts

38.

Tùy chọn nào dưới đây là các bộ định dạng được thiết lập, đặt tên và lưu lại? (Chọn 1)

a)

Format

b)

Style

c)

View

d)

Toolbar

39.

Tùy chọn nào dưới đây có thể được sử dụng để chia cửa sổ thành hai phần khác nhau? (Chọn 1)

a)

Format → Window

b)

View → Window → Split

c)

View → Split

d)

Window → Split