Worksheets(VOCAB) ETS LC - DAY 1
Total questions: 20
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
pass
a)
xảy ra
b)
mật khẩu
c)
vượt qua
d)
hàng rào
2.
adjust
a)
điều chỉnh
b)
tổng hợp
c)
dọn dẹp
d)
xem xét
3.
point
a)
nhìn
b)
cầm
c)
chất lên
d)
chỉ
4.
bend
a)
cành cây
b)
cúi xuống
c)
chi nhánh
d)
dựa vào
5.
park
a)
phần
b)
bãi đậu xe
c)
công viên
d)
gói, bọc
6.
overlook
a)
phản chiếu
b)
kiểm tra
c)
chú ý
d)
nhìn vào một chỗ từ trên cao
7.
aisle
a)
vùng miền
b)
lối đi giữa các dãy ghế
c)
mục đích
d)
cánh tay
8.
fill
a)
làm đầy
b)
rót
c)
tập hợp
d)
điền vào
9.
inspect
a)
quan sát
b)
đánh giá
c)
xem xét
d)
kỳ vọng
10.
trim
a)
tàu thuyền
b)
dựa vào
c)
cắt tỉa
d)
phân phát
11.
perform
a)
sự vận tải
b)
trình diễn
c)
bản sao
d)
thể hiện
12.
shop
a)
nơi đậu xe
b)
cửa hàng
c)
nhà hàng
d)
công viên
13.
place
a)
đặt, để
b)
sắp xếp
c)
mang theo
d)
di dời
14.
line
a)
dựa vào
b)
lát
c)
hàng lối
d)
đi dạo
15.
plant
a)
vận hành
b)
kế hoạch
c)
thực vật
d)
máy bay
16.
operate
a)
rạp hát
b)
chất đống
c)
vận hành
d)
lắp ráp
17.
stack
a)
chất đống
b)
đóng gói
c)
sắp xếp
d)
tài liệu
18.
clap
a)
vui mừng
b)
cầm, nắm
c)
phấn khích
d)
vỗ tay
19.
kneel
a)
con dao
b)
quỳ xuống
c)
rót
d)
kéo đi
20.
stroll
a)
đi dạo
b)
cắm trại
c)
cơn bão
d)
cuộn tròn
100 %
