wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Danh từ cơ bản (1)

Total questions: 10

Worksheet time: 50secs

Name
Class
Date
1.

Cơm

a)

b)

c)

d)

2.

a)

Rượu

b)

Bia

c)

Thịt

d)

Nước

3.

Bạn thân

a)

여자 친구

b)

친한 친구

c)

남친

d)

친구

4.

음악

a)

Phim

b)

Nhạc

c)

Món ăn

d)

Đồ uống

5.

Rau

a)

채소

b)

야재

c)

채수

d)

여채

6.

생선

a)

b)

Thịt

c)

Giáo viên

d)

Trái cây

7.

Sữa và bánh mì

a)

우유와 빵

b)

우유과 빵

c)

우유와 방

d)

우유과 팡

8.

Trái cây

a)

과일

b)

과자

c)

야채

d)

나무

9.

a)

Cây

b)

c)

Hoa

d)

Rau

10.

Thịt

a)

구기

b)

거기

c)

고기

d)

가기