wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

A1

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

band

a)

nhạc sĩ

b)

ca sĩ

c)

môn âm nhạc

d)

nhóm nhạc

2.

entertainment

a)

Môi trường

b)

Công cộng

c)

Giải trí

d)

Nhân lực

3.

camera

a)

máy nghe nhạc

b)

máy ảnh

c)

vô tuyến

d)

chụp ảnh

4.

Newspaper

a)

Tin tức

b)

Dự báo thời tiết

c)

Nhà báo

d)

Tờ báo

5.

Picture

a)

Nhiếp ảnh ra

b)

Chụp ảnh

c)

Vẽ tranh

d)

Bức ảnh

6.

Square

a)

Hình thoi

b)

Hình vuông

c)

Hình chữ nhật

d)

Hình tròn

7.

£35.25

a)

Thirty pounds and twelve

b)

Thirty five pound and twenty five

c)

Thirteen pounds and twenty five

d)

Thirty five pounds and twenty five

8.

Book

a)

Đặt phòng (v)

b)

Bức tranh

c)

Thư viện

d)

Quyển sách (n)

9.

Group

a)

Thế giới

b)

Bạn bè

c)

Nhóm

d)

Trung tâm

10.

Draw

a)

Chạy

b)

Hát

c)

Vẽ

d)

Sơn

11.

Shirt

a)

Áo sơ mi

b)

Chân váy

c)

Quần dài

d)

Áo khoác

12.

Competition

a)

Cưỡi ngựa

b)

Cuộc thi

c)

Đá bóng

d)

Chạy

13.

Supermarket

a)

Nhà ăn

b)

Siêu thị

c)

Nhà thi đấu thể thao

d)

Bờ biển

14.

Raincoat

a)

Áo len

b)

Áo mưa

c)

Áo sơ mi

d)

Áo nắng

15.

Cinema

a)

bệnh viện

b)

viện bảo tàng

c)

bưu điện

d)

rạp chiếu phim

16.

Page

a)

Vở

b)

Trang

c)

Máy tính

d)

Sách

17.

Camera

a)

/ˈkæmə.rə/

b)

/ˈkame.rə/

c)

/ˈkeme.rə/

d)

/ˈkæm.rə/

18.

Train station

a)

Sân vận động

b)

Tàu hỏa

c)

Đào tạo

d)

Ga tàu hỏa

19.

Belt

a)

Dây buộc tóc

b)

Chỗ ngồi

c)

Dây chuyền

d)

Thắt lưng

20.

Television

a)

/ˈtel.ɪ.vIɪʒ.ən/

b)

/ˈtel.ɪ.vɪʒ.ən/

c)

/ˈtel.lɪ.vɪʒ.ən/

d)

/ˈte.ɪ.vɪʒ.ən/

21.

Chef

a)

Lễ tân

b)

Đầu bếp

c)

Bữa ăn

d)

Nhà ăn

22.

Chips

a)

Gà rán

b)

Rau trộn

c)

Khoai tây chiên

d)

Bánh kẹp

23.

plenty of

a)

Hạn hán

b)

Nhiều

c)

Hấp dẫn

d)

Thiếu