wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1과: 소개 (5)

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

안녕하십니까?

a)

Xin cảm ơn

b)

Chào tạm biệt

c)

Rất vui được gặp bạn

d)

Xin chào

2.

Đi về cẩn thận nhé

a)

안녕히 가세요

b)

안녕히 계세요

c)

안녕하세요?

d)

감사해요

3.

고맙습니다

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Tạm biệt

d)

Không sao

4.

Xin lỗi (làm phiền)

a)

죄송합니다

b)

실례합니다

c)

미안해요

d)

사랑해요

5.

처음 뵙겠습니다

a)

Cảm ơn

b)

Xin lỗi (làm sai)

c)

Rất vui được gặp bạn

d)

Chúc ngủ ngon

6.

Xin lỗi (làm sai)

a)

감사합니다

b)

실례했습니다

c)

죄송합니다

d)

잘 먹겠습니다

7.

만나서 반갑습니다

a)

Rất vui được gặp bạn

b)

Tôi xin phép đi trước

c)

Tôi sẽ ăn thật ngon ạ

d)

Bạn quá lời rồi

8.

Không sao đâu

a)

아니에요

b)

괜찮아요

c)

별말씀은요

d)

천만이에요

9.

맛있게 드세요

a)

Chúc ngủ ngon

b)

Chúc một ngày tốt lành

c)

Chúc ngon miệng

d)

Chúc may mắn

10.

Chúc ngủ ngon

a)

잘 자요

b)

다음에 봐요

c)

안녕!

d)