wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

复习第1课的生词

Total questions: 12

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Viết chữ Hán của từ "Xin chào"

(a)  

2.

是 có phiên âm là?

a)

shì

b)

shī

3.

老师 có nghĩa là?

a)

học sinh

b)

giáo viên

4.

学生

có nghĩa là gì?

a)

Giáo viên

b)

Tôi

c)

Bạn

d)

Học sinh

5.

不客气

có nghĩa là gì?

a)

Xin lỗi

b)

Cảm ơn

c)

Đừng khách khí

d)

Xin chào bạn

6.

được dùng với ai?

a)

Với bạn bè thân thiết

b)

Với người bề trên, người mà mình kính trọng

c)

Với mọi người trong mọi hoàn cảnh

d)

Với mọi người trong tình huống giao tiếp suồng sã

7.

có nghĩa là "gọi, gọi là, tên là" đúng hay sai?

a)

đúng

b)

sai

8.

"tên" (name)

chữ Hán viết như nào?

(a)  

9.

你叫什么名字?/Nǐ jiào shénme míngzi?/

Nghĩa là gì?

a)

Cô ấy tên là gì?

b)

Bạn tên là gì?

c)

Bạn là ai?

d)

Bạn là thầy giáo phải không?

10.

她是老师。/Tā shì lǎoshī/

Nghĩa là gì?

a)

Cô ấy là giáo viên.

b)

Cô ấy không phải là giáo viên

c)

Anh ấy là giáo viên.

d)

Anh ấy không phải là giáo viên.

11.

我不是老师,我是学生。/Wǒ bú shì lǎoshī, wǒ shì xuésheng/

Nghĩa là gì?

a)

Tôi là giáo viên không phải học sinh.

b)

Tôi không phải giáo viên, tôi là học sinh.

12.

"Bạn là học sinh phải không?"

Viết lại bằng chữ Hán

(a)