wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 1 - A1008 - 18h30 (28/03/2020)

Total questions: 23

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.

Temperature

a)

Tạm thời

b)

Thoải mái

c)

Nhiệt độ

d)

Chùa, đền

2.

Heart disease

a)

Trái tim

b)

Bệnh tim

c)

Bị thương

d)

Thảm họa

3.

Vegetables

a)

Động vật

b)

Ăn chay

c)

Rau

d)

Sinh học

4.

Earache

a)

Đau tai

b)

Đau tim

c)

Đau lưng

d)

Đau mắt

5.

These .................. my friends

a)

be

b)

are

c)

am

d)

is

6.

Problem

a)

Vấn đề

b)

Chương trình

c)

Có lẽ

d)

Chắc chắn

7.

Cinema

a)

Sân vận động

b)

Rạp chiếu phim

c)

Công chúa

d)

Nhà hát kịch

8.

Cough

a)

Sốt

b)

Cảm lạnh

c)

Ho

d)

Bị thương

9.

Difficult

a)

Khác biệt

b)

Độc lập

c)

Khó khăn

d)

Đồng bộ

10.

Headache

a)

Đau chân

b)

Đau đầu

c)

Đi thẳng

d)

Trên đầu

11.

Medicine

a)

Dược sĩ

b)

Gia truyền

c)

Thuốc

d)

Y tế

12.

Care for

a)

Hướng dẫn

b)

Chăm sóc

c)

Du lịch

d)

Dạy học

13.

Throat

a)

Xuyên qua

b)

Lưng

c)

Cổ họng

d)

Vượt qua

14.

Toothache

a)

Đau đầu

b)

Đau lưng

c)

Đau răng

d)

Đau chân

15.

Bleed

a)

Đông máu

b)

Máu

c)

Bàn chân

d)

Chảy máu

16.

Pain

a)

Một lần nữa

b)

Cơn đau

c)

Tô màu

d)

Lặp lại

17.

Injured

a)

Cảnh báo

b)

Bị thương

c)

Cấp cứu

d)

Thông tin

18.

Russia (phát âm)

a)

/ˈrʌs.ə/

b)

/ˈrʌʃ.ia/

c)

/ˈrʌʃ.iə/

d)

/ˈrʌʃ.ə/

19.

Số lượng âm tiết của từ 'Access'

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

20.

Knee

a)

Dao

b)

Đầu gối

c)

Mắt cá chân

d)

Ngón tay

21.

Exercise

a)

Kiểm tra

b)

Trông mong

c)

Bài tập thể dục

d)

Gián đoạn

22.

Hurt

a)

Trái tim

b)

Bị thương

c)

Cổ

d)

Lồng ngực

23.

Stomach

a)

Gan

b)

Dạ dày

c)

Lưng

d)

Khuỷu tay