wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 11- Vocabulary Checker- Ms Hien

Total questions: 10

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

energy

a)

năng lượng

b)

trữ lượng

c)

nguyên liệu

d)

hạt nhân

2.

nuclear energy

a)

năng lượng

b)

trữ lượng

c)

nguyên liệu

d)

năng lượng hạt nhân

3.

reserve

a)

năng lượng

b)

trữ lượng

c)

nguyên liệu

d)

năng lượng hạt nhân

4.

fossil fuel

a)

năng lượng

b)

trữ lượng

c)

năng lượng hóa thạch

d)

năng lượng hạt nhân

5.

plentiful

a)

(adj): nhiều

b)

= unlimited (adj): vô tận

c)

adj): tiềm năng, có tiềm năng

d)

(adj):thay thế

6.

infinite

a)

(adj): nhiều

b)

= unlimited (adj): vô tận

c)

adj): tiềm năng, có tiềm năng

d)

(adj):thay thế

7.

alternative

a)

(adj): nhiều

b)

= unlimited (adj): vô tận

c)

adj): tiềm năng, có tiềm năng

d)

(adj):thay thế

8.

potential

a)

(adj): nhiều

b)

= unlimited (adj): vô tận

c)

adj): tiềm năng, có tiềm năng

d)

(adj):thay thế

9.

geothermal heat

a)

năng lượng

b)

trữ lượng

c)

(năng lượng) địa nhiệt

d)

năng lượng hạt nhân

10.

choose ways to conserve energy (more than one correct answer)

a)

Adjust your day-to-day behaviors

b)

Using Incandescent Bulbs

c)

Use smart power strips

d)

Purchase energy efficient appliances

e)

Leaving Electronics Plugged In