NEW
Font size
WorksheetsÔn tập sinh 8 chương tiêu hoá_ Nguyễn Hương Trang
Total questions: 20
Worksheet time: 20mins
Trong nước bọt có chứa loại enzim nào?
Lipaza.
Mantaza.
Amilaza.
Prôtêaza.
Chất hữu cơ nào sau đây có sự biến đổi về mặt hóa học trong dạ dày?
Prôtêin.
Vitamin.
Lipit.
Axit nuclêic.
Trong ống tiêu hoá của người, vai trò hấp thụ chất dinh dưỡng thuộc về bộ phận nào?
Dạ dày.
Ruột non.
Ruột già.
Thực quản.
Thành phần chất hữu cơ nào dưới đây của thức ăn không bị biến đổi hóa học trong khoang miệng?
Tinh bột chín.
Lipit.
Vitamin.
Nước.
Loại răng nào có vai trò chính là nghiền nát thức ăn ?
Răng hàm.
Răng cửa.
Răng nanh.
Răng khôn.
Loại thức uống nào dưới đây gây hại cho gan ?
Rượu.
Nước lọc.
Nước khoáng.
Nước ép trái cây.
Tại ruột già xảy ra hoạt động nào dưới đây ?
A. Hấp thụ chất dinh dưỡng.
B. Tiêu hoá thức ăn.
C. Hấp thụ lại nước.
D. Nghiền nát thức ăn.
Chất nhày trong dịch vị có tác dụng gì?
Bảo vệ dạ dày khỏi sự xâm lấn của virut gây hại.
Dự trữ nước cho hoạt động co bóp của dạ dày.
Bao phủ bề mặt niêm mạc, giúp ngăn cách các tế bào niêm mạc với pepsin và HCl.
Chứa một số enzim giúp tăng hiệu quả tiêu hoá thức ăn.
Qua tiêu hoá, lipit sẽ được biến đổi thành
glixêrol và vitamin.
glixêrol và axit amin.
nuclêôtit và axit amin.
glixêrol và axit béo.
Tuyến tiêu hoá nào dưới đây không nằm trong ống tiêu hoá?
Tuyến tuỵ.
Tuyến vị.
Tuyến ruột.
Tuyến nước bọt.
Vai trò của hoạt động tạo viên thức ăn là
làm ướt, mềm thức ăn.
cắt nhỏ, làm mềm thức ăn
thấm nước bọt.
tạo kích thước vừa phải, dễ nuốt.
Thức ăn được đẩy qua thực quản xuống dạ dày nhờ hoạt động của
các cơ ở thực quản.
sự co bóp của dạ dày.
sụn nắp thanh quản.
sự tiết nước bọt.
Có bao nhiêu biện pháp sau đây góp phần bảo vệ hệ tiêu hóa?
I. Vệ sinh răng miệng đúng cách.
II. Ăn uống hợp vệ sinh.
III. Thiết lập khẩu phần ăn hợp lí.
IV. Sử dụng nhiều chất kích thích.
1.
2.
3.
4.
Bệnh về đường tiêu hóa thường gặp nhất ở trẻ em là
tiêu chảy.
trào ngược axit.
bệnh sa dạ dày.
bệnh viêm đại tràng.
Có bao nhiêu biểu hiện dưới đây là dấu hiệu của bệnh tả?
I. Nôn mửa. II. Tiêu chảy nặng.
III. Mất nước nhiều. IV. Đầy hơi.
V. Táo bón. VI. Đau bụng trên.
5.
2.
3.
4.
Có bao nhiêu biện pháp sau đây giúp làm tăng hiệu quả tiêu hoá và hấp thụ thức ăn?
I. Tạo bầu không khí thoải mái, vui vẻ khi ăn.
II. Ăn chậm, nhai kĩ.
III. Ăn đúng giờ, đúng bữa và hợp khẩu vị.
IV. Xem các chương trình truyền hình khi ăn
1.
2.
3.
4.
Quá trình biến đổi lí học mạnh nhất của thức ăn diễn ra ở bộ phận nào dưới đây?
Khoang miệng.
Dạ dày.
Ruột non.
Ruột già.
Thông thường, thức ăn được lưu giữ ở dạ dày trong thời gian bao lâu?
1 – 2 giờ.
3 – 6 giờ.
6 – 8 giờ.
10 – 12 giờ.
Cơ quan nào đóng vai trò chủ yếu trong cử động nuốt?
Họng.
Thực quản.
Lưỡi.
Khí quản.
Khi bạn bị đau bụng, ấn tay vào hốc chậu phải thấy đau, điều đầu tiên bạn nghĩ đến đau?
Dạ dày.
Gan.
thận.
Ruột thừa.
