Font size
WorksheetsTHUẬT NGỮ NGHIỆP VỤ PHÒNG
Total questions: 22
Worksheet time: 8mins
Giám sát viên khu vực công cộng được gọi là gì trong tiếng anh
PR Supervisor
LR Supervisor
PA Supervisor
All are correct
Thợ may vá trong khách sạn được gọi là gì trong tiếng anh
Nhân viên cây cảnh
Nhân viên cắm hoa
Nhân viên giặt ủi
Nhân viên may vá
Florist là thuật ngữ dùng để chỉ
Nhân viên cắm hoa
Nhân viên giặt là
Nhân viên trực tầng
Nhân viên dọn phòng
Turndown Service là dịch vụ gì
DV dọn phòng hằng ngày
DV chỉnh trang phòng
DV ăn tại phòng
Không đáp án nào đúng
vòng quay tình trạng phòng nào sau đây là đúng
VC-VR-OD-OC-VD-VC
VC-VR-OC-OD-VD-VC
VC-VR-VD-OC-OD--VC
VC-OD-VR-OC-VD-VC
DND là viết tắt của từ nào sau đây
Do no disturb
Do no distub
Do not disturb
Do not distur
Phòng có EB là phòng gì
Phòng thêm trẻ em
Phòng thêm giường
Phòng có 2 người
Phòng chỉ có 1 người
Khách khuyết tật trong khách sạn được gọi là gì
Primary care
Primary care giver
Handy guest
Handicapped guest
Bàn cạnh giường trong phòng được gọi là gì
Bedside table
Coffee table
Window table
Tất cả đều đúng
Khách sẽ phải dùng thiết bị nào trong phòng để đun nước sôi
Tea set
Kettle
Compendium
Safety box
Để phòng trở nên đẹp hơn, KS thường dùng vật gì sau đây để trang trí
Key
Door room
Slippers
Chandelier
Standing lamp dùng để chỉ vật dụng gì
Đèn chùm
Đèn đọc sách
Đèn phòng khách
Đèn để bàn
Kệ đặt hành lý trong khách sạn được gọi là
Book rack
Luggage rack
Luggage store
Luggage cabinet
Coaster là vật dùng để
Trang trí trong phòng
Ngăn không cho nước trên ly thấm ướt bàn
Túi đựng đồ vải bẩn mà khách yêu cầu mang đi giặt
Hóa đơn giặt ủi
Để khách có thể ngủ ngon, khách sạn cần chú ý đến chất lượng của
Brochure
Door knob
Mattress
Key tape
Vật dụng nào sau đây không thuộc Amenities
Shampoo
Softdrink
Body Lotion
Shaving kit
Sewing kit dùng để làm gì
Cho khách may vá đồ
Cho khách chụp tóc khi đi tắm
Cho khách giũa móng tay
Cho khách đi trong phòng
Sanitary bag
Túi giặt ủi
Túi mua sắm
Túi vệ sinh
Túi đựng giấy tờ của khách
Minibar trong khách sạn là nơi chứa
Đồ giặt của khách
Tiền khách gửi
Tài sản của khách
Đồ uống
Cụm nào dưới đây dịch nghĩa chưa chính xác?
Dimmer - nút vặn đèn
Shaving kit - dao cạo râu
Shoe Polisher - bàn chải đánh giày
Bath cap - mũ chụp tóc
Khách nữ thường trang điểm ở khu vực nào
Dressing table
Bathtub
Door room
Window
Underline là gì?
Đường kẻ
Bao đựng rác
Thước đo
Khung cửa
