wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỊA LÍ 9_TUẦN 36_HỌC BÙ_ÔN TẬP TỔNG HỢP

Total questions: 33

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.

Vùng Bắc Trung Bộ có giới hạn lãnh thổ kéo dài từ:

a)

Đà Nẵng đến Ninh Thuận.

b)

Thanh Hóa đến Thừa Thiên – Huế.

c)

Thanh Hoá đến Quảng Bình.

d)

Nghệ An đến Thừa Thiên – Huế.

2.

Tỉnh nào dưới đây không thuộc Bắc Trung Bộ?

a)

Thanh Hóa.

b)

Hòa Bình.

c)

Hà Tĩnh.

d)

Nghệ An.

3.

Phía Tây của Bắc Trung Bộ tiếp giáp với quốc gia nào?

a)

Campuchia.

b)

Lào.

c)

Trung Quốc.

d)

Thái Lan.

4.

Nhận định chính xác nhất về lãnh thổ của vùng Bắc Trung Bộ là:

a)

vùng lãnh thổ rộng lớn phía Bắc nước ta.

b)

dải đất hẹp ngang, phía tây giáp núi, phía đông giáp biển.

c)

vùng lãnh thổ tiếp giáp chủ yếu với Trung Quốc.

d)

dải đất hẹp ngang ở phía Nam của đất nước.

5.

Đồng bằng nổi tiếng của vùng Bắc Trung Bộ là:

a)

Đồng bằng sông Hồng.

b)

Đồng bằng sông Cửu Long.

c)

Đồng bằng Thanh - Nghệ - Tĩnh.

d)

Đồng bằng Thanh Hóa.

6.

Đâu là dạng địa hình phổ biến ở phía tây của Bắc Trung Bộ và cả Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

hải đảo.

b)

biển.

c)

đồng bằng.

d)

núi, gò đồi.

7.

Tỉnh nào của vùng Bắc Trung Bộ vừa có “vàng” vừa có “đá quý”?

a)

Thanh Hóa.

b)

Nghệ An.

c)

Quảng Bình.

d)

Quảng Trị.

8.

Bãi tắm Cửa Lò nổi tiếng ở tỉnh:

a)

Hà Tĩnh.

b)

Quảng Bình.

c)

Thanh Hóa.

d)

Nghệ An.

9.

Bắc Trung Bộ là địa bàn cư trú của bao nhiêu dân tộc?

a)

20

b)

25

c)

30

d)

15

10.

Người Kinh ở Bắc Trung Bộ và Duyên hải Nam Trung Bộ đều sinh sống chủ yếu ở:

a)

các hải đảo.

b)

vùng miền núi.

c)

vùng gò đồi.

d)

đồng bằng ven biển.

11.

Đâu là trung tâm công nghiệp lớn ở phía bắc của Bắc Trung Bộ?

a)

Thanh Hóa

b)

Hạ Long

c)

Quảng Bình

d)

Thừa Thiên - Huế

12.

Địa danh nào sau đây của vùng được UNESCO công nhận là di sản văn hóa thế giới?

a)

vịnh Hạ Long.

b)

Di tích cố đô Huế.

c)

động Phong Nha.

d)

bãi biển Sầm Sơn.

13.

Đây là tỉnh sở hữu cả 2 di sản thiên nhiên thế giới được UNESCO công nhận là: động Phong Nha – Kẻ Bàng và hang Sơn Đoòng?

a)

Quảng Trị.

b)

Thừa Thiên - Huế.

c)

Quảng Bình.

d)

Thanh Hóa.

14.

Đâu là bãi tắm của Bắc Trung Bộ thuộc tỉnh Thừa Thiên - Huế?

a)

Sầm Sơn.

b)

Lăng Cô.

c)

Nhật Lệ.

d)

Cửa Lò.

15.

Thừa Thiên – Huế là trung tâm kinh tế nổi tiếng về:

a)

công nghiệp.

b)

nông nghiệp.

c)

du lịch.

d)

khai khoáng.

16.

Địa điểm du lịch nổi tiếng “Ngôi nhà Bác Hồ” thuộc tỉnh:

a)

Thanh Hóa.

b)

Quảng Trị.

c)

Hà Tĩnh.

d)

Nghệ An.

17.

Bãi biển Thiên Cầm nổi tiếng ở tỉnh nào sau đây?

a)

Quảng Bình.

b)

Hà Tĩnh.

c)

Quảng Trị.

d)

Thanh Hóa.

18.

Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ gồm bao nhiêu tỉnh, thành phố?

a)

7

b)

8

c)

9

d)

10

19.

Giới hạn của Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ kéo dài từ đâu đến đâu?

a)

Thanh Hóa đến Bình Thuận.

b)

Đà Nẵng đến Bình Thuận.

c)

Bình Thuận đến Cà Mau.

d)

Thanh Hóa đến Thừa Thiên – Huế.

20.

Đâu là hai quần đảo xa bờ của Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Hoàng Sa và Phú Quý.

b)

Phú Quốc và Trường Sa.

c)

Hoàng Sa và Trường Sa.

d)

Lý Sơn và Hoàng Sa.

21.

Quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa lần lượt thuộc hai tỉnh (thành) nào dưới đây?

a)

Tỉnh quảng Nam và Quảng Ngãi.

b)

Tỉnh Bình Định và tỉnh Phú Yên.

c)

TP Đà Nẵng và tỉnh Khánh Hòa.

d)

Tỉnh Ninh Thuận và tỉnh Bình Thuận.

22.

Vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có vị trí là cầu nối của các vùng nào sau đây?

a)

Trung du miền núi Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.

b)

Bắc Trung Bộ và Tây Nguyên.

c)

Tây Nguyên và Đông Nam Bộ.

d)

Tây Nguyên, Đông Nam Bộ và Bắc Trung Bộ.

23.

Tại sao nói vùng Duyên hải Nam Trung Bộ có vị trí đặc biệt quan trọng về kinh tế và quốc phòng đối với cả nước?

a)

Vì đây là vùng có vị trí giáp biển.

b)

Vì đây là vùng có nhiều đảo và quần đảo quan trọng của cả nước.

c)

Vì đây là vùng có tiềm năng kinh tế biển.

d)

Vì đây là vùng cửa ngõ ra biển của Tây Nguyên.

24.

Từ phía tây sang phía đông, địa hình của Duyên hải Nam Trung Bộ lần lượt có các dạng địa hình nào sau đây?

a)

Núi, đồng bằng, gò đồi, biển.

b)

Núi, gò đồi, đồng bằng, biển.

c)

Biển, đồng bằng, núi, gò đồi.

d)

Đồng bằng, núi, gò đồi, biển.

25.

Đặc điểm nổi bật của các đồng bằng của Duyên hải Nam Trung Bộ là gì?

a)

Rộng lớn, phù sa màu mỡ.

b)

Nhỏ hẹp nhưng phù sa màu mỡ.

c)

Rộng lớn và sát biển.

d)

Nhỏ hẹp, bị chia cắt bởi các dãy núi đâm ngang sát biển.

26.

Các đảo ven bờ từ Quảng Nam đến Khánh Hòa nổi tiếng với nghề nào sau đây?

a)

Nuôi trồng thủy sản nước mặn.

b)

Khai thác tổ chim yến.

c)

Nuôi trồng thủy sản nước lợ.

d)

Nuôi tôm hùm, tôm sú.

27.

Đâu là các khoáng sản nổi bật của Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Đá vôi, ti tan, bạc.

b)

Cát thủy tinh, ti tan, vàng.

c)

Sét, cao lanh, xi măng.

d)

Đồng, nhôm, apatít.

28.

Đảo, quần đảo nào không trực thuộc vùng Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Hoàng Sa.

b)

Trường Sa.

c)

Phú Quốc.

d)

Phú Quý.

29.

Hai di sản văn hóa thế giới là Di tích Mỹ Sơn và Phố cổ Hội An đều thuộc tỉnh (thành) nào dưới đây?

a)

Khánh Hòa.

b)

Quảng Ngãi.

c)

Quảng Nam.

d)

Bình Thuận.

30.

Đâu là thế mạnh kinh tế nổi bật của Duyên hải Nam Trung Bộ?

a)

Nông nghiệp và Công nghiệp.

b)

Thương mại và Công nghiệp.

c)

Du lịch và kinh tế biển.

d)

Trồng rừng và chăn nuôi gia súc lớn.

31.

Nhận định nào dưới đây là chính xác khi nói về người dân Duyên hải Nam Trung Bộ và cả Bắc Trung Bộ?

a)

giàu kinh nghiệp canh tác trên đất dốc, ruộng bậc thang.

b)

giàu kinh nghiệm trong phòng chống thiên tai và khai thác kinh tế Biển Đông.

c)

giàu kinh nghiệm trồng cây cao su và cà phê.

d)

giàu kinh nghiệm trồng chè và chăn nuôi gia súc lớn.

32.

Bãi biển Nha Trang và Mũi Né nổi tiếng lần lượt thuộc các tỉnh (thành) nào sau đây?

a)

Bình Thuận và Khánh Hòa.

b)

Bình Định và Khánh Hòa.

c)

Khánh Hòa và Ninh Thuận.

d)

Khánh Hòa và Bình Thuận.

33.

Tỉnh Khánh Hoà sở hữu hai vịnh nổi tiếng là:

a)

Dung Quất và Cam Ranh.

b)

Vân Phong và Dung Quất.

c)

Cam Ranh và Vân Phong.

d)

Lăng Cô và Vân Phong.