NEW
Font size
S
M
L
XL
Worksheets第26課
Total questions: 20
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
おくれます
a)
chậm,muộn
b)
làm
c)
xem xét
2.
まにあいます
a)
muộn
b)
mới
c)
kịp,đúng giờ
3.
つきます
a)
được mở
b)
được bật
c)
về
d)
sớm
4.
きえます
a)
xem xét
b)
được mở
c)
bị tắt
d)
đóng
5.
あきます
a)
bị đóng
b)
kiểm tra
c)
được mở
d)
liên lạc
6.
しまります
a)
thuận tiện
b)
bạn bè
c)
kỳ lạ
d)
bị đóng
7.
つごうがいい
a)
thuận tiện
b)
nghiêm khắc
c)
tốt
d)
buồn cười, kỳ lạ
8.
おかしい
a)
vui vẻ
b)
ngon
c)
kỳ lạ
d)
buồn
9.
つまらない
a)
thú vị
b)
không hiểu
c)
chán, buồn tẻ
d)
đáng sợ
10.
đáng sợ
a)
こわい
b)
かわいい
c)
おかしい
d)
うれしい
11.
người quản lý
a)
つごうがわるい
b)
ちょうし
c)
りょう
d)
かんりにん
12.
[お]ゆ
a)
nước lạnh
b)
nước nóng
c)
mùa đông
d)
bữa tối
13.
tình trạng
a)
こわい
b)
ちょうし
c)
つまらない
d)
[お]ゆ
14.
せんたくき
a)
máy nghe nhạc
b)
máy ~
c)
máy giặt
d)
máy cắt
15.
こうやって
a)
làm như này
b)
đi như này
c)
ăn như này
16.
ガス
a)
không khí
b)
gas, khí đốt
c)
ký túc xá
d)
bóng đá
17.
~方 (やり方)
a)
vị, ngài
b)
cách (làm)
c)
phương hướng
d)
gas
18.
きぶんがわるい
a)
tốt
b)
không thuận tiện
c)
dễ chịu
d)
khó chịu
19.
trực tiếp
a)
ちょくせつ
b)
ちょうくせつ
c)
ちょうせつ
d)
ちょうかい
20.
ở đâu cũng.......
a)
いつでも
b)
なんでも
c)
どこでも
d)
だれでも
Reset
