wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Family [ENG-VIET Complete] Level 3

Total questions: 138

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.
family
a)
gia đình
b)
cháu trai
c)
anh rể
2.
relatives
a)
người thân
b)
con trai
c)
bạn gái
3.
parents
a)
cha mẹ
b)
cha dượng
c)
cháu trai
4.
father
a)
cha
b)
trung bình
c)
bạn trai
5.
mother
a)
mẹ
b)
anh chị em ruột
c)
gia đình
6.
children
a)
bọn trẻ
b)
thăm họ hàng
c)
con gái
7.
son
a)
con trai
b)
năm mới
c)
chú
8.
daughter
a)
con gái
b)
Lễ tạ ơn
c)
bà ngoại
9.
husband
a)
người chồng
b)
con gái
c)
con dâu
10.
wife
a)
người vợ
b)
anh kế
c)
mẹ kế
11.
siblings
a)
anh chị em ruột
b)
mẹ
c)
em trai
12.
older brother
a)
anh trai
b)
ông bà
c)
hôn phu
13.
younger brother
a)
em trai
b)
mẹ chồng
c)
người thân
14.
older sister
a)
chị gái
b)
bữa tối cuối tuần
c)
cụ + (bà)
15.
younger sister
a)
em gái
b)
mẹ kế
c)
con trai
16.
dependents
a)
người bảo hộ
b)
họ nội
c)
sinh nhật
17.
uncle
a)
chú
b)
đi dã ngoại
c)
con rể
18.
aunt
a)
b)
vợ chưa cưới
c)
mẹ chồng
19.
nephew
a)
cháu trai
b)
lễ cưới
c)
nghỉ ngơi cuối tuần
20.
niece
a)
cháu gái
b)
cháu
c)
chị cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
21.
grandparents
a)
ông bà
b)
nhớ nhà
c)
cháu gái
22.
grandmother
a)
bà ngoại
b)
chị cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
c)
thiếu niên (tuổi khoảng từ 13 đến 19)
23.
grandfather
a)
ông nội
b)
c)
anh cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
24.
grandson
a)
cháu trai
b)
người vợ
c)
sinh ba
25.
granddaughter
a)
cháu gái
b)
cha
c)
26.
grandchild
a)
cháu
b)
chị kế
c)
người vợ
27.
great grand parents
a)
cụ + (cụ ông cụ bà)
b)
cháu gái
c)
đi dã ngoại
28.
great grand father
a)
cụ + (ông)
b)
chú
c)
trung bình
29.
great grand mother
a)
cụ + (bà)
b)
cụ + (ông)
c)
bữa tối cuối tuần
30.
cousin
a)
anh chị em họ
b)
kỷ niệm ngày cưới
c)
cha mẹ
31.
girlfriend
a)
bạn gái
b)
em gái
c)
cụ + (ông)
32.
boyfriend
a)
bạn trai
b)
trẻ nhất
c)
anh chị em họ
33.
fiancée
a)
vợ chưa cưới
b)
con trai riêng
c)
con gái riêng
34.
fiancé
a)
hôn phu
b)
sinh đôi
c)
sinh đôi
35.
stepfather
a)
cha dượng
b)
già nhất
c)
chị gái
36.
stepmother
a)
mẹ kế
b)
người bảo hộ
c)
cháu
37.
stepdaughter
a)
con gái riêng
b)
cụ + (cụ ông cụ bà)
c)
con trai riêng
38.
stepson
a)
con trai riêng
b)
cha mẹ
c)
người bảo hộ
39.
stepsister
a)
chị kế
b)
anh rể
c)
em gái
40.
stepbrother
a)
anh kế
b)
gia đình
c)
cháu trai
41.
half-brother
a)
anh cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
b)
người chồng
c)
kỷ niệm ngày cưới
42.
half-sister
a)
chị cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
b)
ông nội
c)
mẹ
43.
father-in-law
a)
cha chồng
b)
người thân
c)
người chồng
44.
mother-in-law
a)
mẹ chồng
b)
sinh nhật
c)
già nhất
45.
daughter-in-law
a)
con dâu
b)
chị gái
c)
cha dượng
46.
son-in-law
a)
con rể
b)
em trai
c)
trẻ nhất
47.
brother-in-law
a)
anh rể
b)
con rể
c)
Giáng sinh
48.
sister-in-law
a)
chị dâu
b)
nhận nuôi
c)
Halloween
49.
eldest child
a)
già nhất
b)
chị dâu
c)
lễ cưới
50.
middle child
a)
trung bình
b)
cha chồng
c)
thăm họ hàng
51.
youngest child
a)
trẻ nhất
b)
cháu trai
c)
cha chồng
52.
twins
a)
sinh đôi
b)
bạn gái
c)
chị kế
53.
triplets
a)
sinh ba
b)
con gái riêng
c)
bọn trẻ
54.
father-side
a)
họ nội
b)
anh trai
c)
vợ chưa cưới
55.
Mother-side
a)
họ ngoại
b)
Halloween
c)
anh chị em ruột
56.
adopt(n.)
a)
nhận nuôi
b)
hôn phu
c)
ông nội
57.
Teenager (or: teens)
a)
thiếu niên (tuổi khoảng từ 13 đến 19)
b)
cháu gái
c)
cha
58.
Christmas
a)
Giáng sinh
b)
bọn trẻ
c)
anh kế
59.
Thanks giving
a)
Lễ tạ ơn
b)
bạn trai
c)
họ ngoại
60.
Halloween
a)
Halloween
b)
cụ + (bà)
c)
năm mới
61.
birthday
a)
sinh nhật
b)
thiếu niên (tuổi khoảng từ 13 đến 19)
c)
nhớ nhà
62.
wedding anniversary
a)
kỷ niệm ngày cưới
b)
anh cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
c)
ông bà
63.
New Year
a)
năm mới
b)
Giáng sinh
c)
chị dâu
64.
wedding
a)
lễ cưới
b)
họ ngoại
c)
họ nội
65.
visiting relatives
a)
thăm họ hàng
b)
nghỉ ngơi cuối tuần
c)
anh trai
66.
weekend getaway
a)
nghỉ ngơi cuối tuần
b)
sinh ba
c)
con trai riêng
67.
going on a picnic
a)
đi dã ngoại
b)
con dâu
c)
Lễ tạ ơn
68.
weekend dinner
a)
bữa tối cuối tuần
b)
anh chị em họ
c)
cháu gái
69.
homesick
a)
nhớ nhà
b)
bà ngoại
c)
nhận nuôi
70.
gia đình
a)
family
b)
stepson
c)
homesick
71.
người thân
a)
relatives
b)
wedding
c)
family
72.
cha mẹ
a)
parents
b)
grandchild
c)
boyfriend
73.
cha
a)
father
b)
dependents
c)
Halloween
74.
mẹ
a)
mother
b)
great grand father
c)
grandmother
75.
bọn trẻ
a)
children
b)
youngest child
c)
relatives
76.
con trai
a)
son
b)
children
c)
Teenager (or: teens)
77.
con gái
a)
daughter
b)
adopt(n.)
c)
daughter
78.
người chồng
a)
husband
b)
stepsister
c)
grandson
79.
người vợ
a)
wife
b)
father-side
c)
son
80.
anh chị em ruột
a)
siblings
b)
fiancé
c)
son-in-law
81.
anh trai
a)
older brother
b)
great grand parents
c)
father-in-law
82.
em trai
a)
younger brother
b)
younger brother
c)
siblings
83.
chị gái
a)
older sister
b)
half-brother
c)
husband
84.
em gái
a)
younger sister
b)
Thanks giving
c)
Thanks giving
85.
người bảo hộ
a)
dependents
b)
father
c)
mother
86.
chú
a)
uncle
b)
siblings
c)
fiancé
87.
a)
aunt
b)
niece
c)
cousin
88.
cháu trai
a)
nephew
b)
weekend dinner
c)
grandparents
89.
cháu gái
a)
niece
b)
husband
c)
triplets
90.
ông bà
a)
grandparents
b)
half-sister
c)
father-side
91.
bà ngoại
a)
grandmother
b)
granddaughter
c)
weekend dinner
92.
ông nội
a)
grandfather
b)
parents
c)
stepbrother
93.
cháu trai
a)
grandson
b)
girlfriend
c)
grandchild
94.
cháu gái
a)
granddaughter
b)
middle child
c)
middle child
95.
cháu
a)
grandchild
b)
twins
c)
fiancée
96.
cụ + (cụ ông cụ bà)
a)
great grand parents
b)
brother-in-law
c)
great grand father
97.
cụ + (ông)
a)
great grand father
b)
mother
c)
granddaughter
98.
cụ + (bà)
a)
great grand mother
b)
granddaughter
c)
parents
99.
anh chị em họ
a)
cousin
b)
stepbrother
c)
girlfriend
100.
bạn gái
a)
girlfriend
b)
fiancée
c)
eldest child
101.
bạn trai
a)
boyfriend
b)
uncle
c)
niece
102.
vợ chưa cưới
a)
fiancée
b)
wedding anniversary
c)
sister-in-law
103.
hôn phu
a)
fiancé
b)
older sister
c)
younger sister
104.
cha dượng
a)
stepfather
b)
father-in-law
c)
dependents
105.
mẹ kế
a)
stepmother
b)
stepfather
c)
adopt(n.)
106.
con gái riêng
a)
stepdaughter
b)
wife
c)
Mother-side
107.
con trai riêng
a)
stepson
b)
relatives
c)
uncle
108.
chị kế
a)
stepsister
b)
daughter
c)
nephew
109.
anh kế
a)
stepbrother
b)
younger sister
c)
stepdaughter
110.
anh cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
a)
half-brother
b)
sister-in-law
c)
stepsister
111.
chị cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
a)
half-sister
b)
stepdaughter
c)
grandfather
112.
cha chồng
a)
father-in-law
b)
visiting relatives
c)
half-brother
113.
mẹ chồng
a)
mother-in-law
b)
grandmother
c)
wife
114.
con dâu
a)
daughter-in-law
b)
mother-in-law
c)
brother-in-law
115.
con rể
a)
son-in-law
b)
grandson
c)
weekend getaway
116.
anh rể
a)
brother-in-law
b)
son-in-law
c)
father
117.
chị dâu
a)
sister-in-law
b)
older brother
c)
stepfather
118.
già nhất
a)
eldest child
b)
New Year
c)
great grand parents
119.
trung bình
a)
middle child
b)
cousin
c)
older sister
120.
trẻ nhất
a)
youngest child
b)
going on a picnic
c)
birthday
121.
sinh đôi
a)
twins
b)
birthday
c)
stepmother
122.
sinh ba
a)
triplets
b)
grandfather
c)
New Year
123.
họ nội
a)
father-side
b)
triplets
c)
going on a picnic
124.
họ ngoại
a)
Mother-side
b)
nephew
c)
mother-in-law
125.
nhận nuôi
a)
adopt(n.)
b)
daughter-in-law
c)
Christmas
126.
thiếu niên (tuổi khoảng từ 13 đến 19)
a)
Teenager (or: teens)
b)
homesick
c)
younger brother
127.
Giáng sinh
a)
Christmas
b)
family
c)
stepson
128.
Lễ tạ ơn
a)
Thanks giving
b)
eldest child
c)
visiting relatives
129.
Halloween
a)
Halloween
b)
boyfriend
c)
wedding
130.
sinh nhật
a)
birthday
b)
son
c)
great grand mother
131.
kỷ niệm ngày cưới
a)
wedding anniversary
b)
stepmother
c)
youngest child
132.
năm mới
a)
New Year
b)
weekend getaway
c)
half-sister
133.
lễ cưới
a)
wedding
b)
aunt
c)
older brother
134.
thăm họ hàng
a)
visiting relatives
b)
Teenager (or: teens)
c)
wedding anniversary
135.
nghỉ ngơi cuối tuần
a)
weekend getaway
b)
Halloween
c)
aunt
136.
đi dã ngoại
a)
going on a picnic
b)
grandparents
c)
daughter-in-law
137.
bữa tối cuối tuần
a)
weekend dinner
b)
Christmas
c)
children
138.
nhớ nhà
a)
homesick
b)
Mother-side
c)
twins