Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

B1007008

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Tàn tích, phá hủy

(a)  

2.

Wooden

a)

Làm bằng da

b)

Làm bằng len

c)

Làm bằng gỗ

d)

Làm bằng bông

3.

set off

a)

Hạ cánh

b)

Cất cánh

c)

Khởi hành

d)

Xuống tàu

4.

Dai, bền bỉ

(a)  

5.

Bờ biển

(a)  

6.

/ˈteɪk.ə.weɪ/

(a)  

7.

Nội thất nguyên bản

(a)  

8.

Battle

a)

Điểm dừng

b)

Trạm xăng

c)

Trận đấu

d)

Kết thúc

9.

Chân dung

a)

Piortrait

b)

Portrait

c)

Poirtrait

d)

Portrati

10.

Tunnel

a)

Lối đi

b)

Đường hầm

c)

Cột điện

d)

Lượt mới

11.

Beneath

a)

Bên trên

b)

Ở giữa

c)

Phía trước

d)

Bên dưới

12.

Progress

a)

Thoát khỏi

b)

Phá vỡ

c)

Tiến trình

d)

Xử lý

13.

Curious

a)

Tỉ mỉ

b)

Tò mò

c)

Chiếm đóng

d)

Nhân bản

14.

departure lounge

a)

Phòng ban

b)

Tầng lớp

c)

Sảnh chờ

d)

Căn hộ

15.

showery

a)

Vòi hoa sen

b)

Tắm mưa

c)

mưa rào

d)

Bồn tắm

16.

carpenter

a)

Thợ hàn

b)

Người đi buôn

c)

Thợ mộc

d)

Người dệt thảm

17.

detective

a)

Lỗi sai

b)

Thám tử

c)

Chiến đấu

d)

Vệ sĩ

18.

boarding pass

a)

Vượt qua

b)

Sự truy cập

c)

Lên máy bay

d)

Thẻ lên máy bay

19.

immigration

a)

Nông nghiệp

b)

Sự di cư

c)

Sự nhập cư

d)

Sự tưới tiêu

20.

Old-fashioned style

a)

Truyền thống

b)

Lỗi mốt

c)

Phong cách

d)

Cổ xưa

21.

Stop (N)

(a)  

22.

Do research

a)

Tìm kiếm

b)

Nhận biết

c)

Làm nghiên cứu

d)

Phòng thí nghiệm

23.

encourage sb to V

a)

Chê bai ai việc gì

b)

Giúp đỡ ai làm gì

c)

Khuyến khích ai làm gì

d)

Hãm hại ai

24.

accounts department

a)

Phòng chiến lược

b)

Phòng kinh doanh

c)

máy tính cầm tay

d)

Bộ phận kế toán

25.

receptionist

a)

Người điều hành

b)

Người nhận hàng

c)

Sự chấp nhận

d)

Lễ tân

26.

in stock

a)

Cổ phiếu

b)

Quay vòng

c)

Tồn kho

d)

Chứng khoán

27.

atmosphere

a)

Thanh bình

b)

Hiện đại

c)

Không khí

d)

Cổ kính

28.

castle

a)

Lâu đài

b)

Tháp

c)

Bờ biển

d)

Ngọn hải đăng

29.

pedestrian crossing

a)

Người đi bộ qua đường

b)

Vạch kẻ đường cho người đi bộ

c)

Phần đường cho xe cộ

d)

Người đi bộ trên vỉa hè

30.

duty-free

a)

Vé xem phim miễn phí

b)

Miễn thuế

c)

Thuế đường bộ

d)

Phí dọn phòng