NEW
Font size
WorksheetsBuổi 1
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
What does "a hundred" mean?
1 nghìn
1 trăm
1 triệu
Farm?
Trang trại
Nhà trẻ
Nông dân
Expect
Ước vọng
Hy vọng
Kì vọng
Raise children
Giáo dục trẻ con
Nuôi trẻ
Cho trẻ ăn
To educate children
Đưa trẻ đi học
Gửi trẻ tới lớp
Giáo dục trẻ con
Afford (sth)
Thừa tiền
Thiếu tiền
Có đủ tiền làm gì
Others
Những người khác
Người khác
Người ta
Population
Dân số
Dân cư
Phổ biến
Statistics
Số liệu/ thống kê
Bài phân tích
Con số
Single parents
Bố mẹ
Bố mẹ ly dị
Bố mẹ đơn thân
Unmarried couples
Cặp đôi không cưới
Cặp đôi đã cưới
Cặp đôi đã đính hôn
Traditional (adj)
Phong tục tập quán
Truyền thống
Mê tín dị đoan
Less than
Ít hơn
Nhiều hơn
Bằng nhau
Working women (n)
Những người phụ nữ thất nghiệp
Những người phụ nữ nội trợ
Những người phụ nữ đi làm
Depend on (v)
Độc lập
Cần thiết
Phụ thuộc vào
To be married
Cưới, kết hôn
Ly hôn
Đính hôn
Divorce
Li dị
Kết hôn
Đính hôn
Marriage (n)
Cuộc hôn nhân
Hôn nhân tan vỡ
Sự ly dị
Husband and wife
Ông và cháu
Chồng và vợ
Mẹ và con
Than ever before
Hơn bao giờ hết
Không bao giờ
Chưa từng
