wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Buổi 1

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

What does "a hundred" mean?

a)

1 nghìn

b)

1 trăm

c)

1 triệu

2.

Farm?

a)

Trang trại

b)

Nhà trẻ

c)

Nông dân

3.

Expect

a)

Ước vọng

b)

Hy vọng

c)

Kì vọng

4.

Raise children

a)

Giáo dục trẻ con

b)

Nuôi trẻ

c)

Cho trẻ ăn

5.

To educate children

a)

Đưa trẻ đi học

b)

Gửi trẻ tới lớp

c)

Giáo dục trẻ con

6.

Afford (sth)

a)

Thừa tiền

b)

Thiếu tiền

c)

Có đủ tiền làm gì

7.

Others

a)

Những người khác

b)

Người khác

c)

Người ta

8.

Population

a)

Dân số

b)

Dân cư

c)

Phổ biến

9.

Statistics

a)

Số liệu/ thống kê

b)

Bài phân tích

c)

Con số

10.

Single parents

a)

Bố mẹ

b)

Bố mẹ ly dị

c)

Bố mẹ đơn thân

11.

Unmarried couples

a)

Cặp đôi không cưới

b)

Cặp đôi đã cưới

c)

Cặp đôi đã đính hôn

12.

Traditional (adj)

a)

Phong tục tập quán

b)

Truyền thống

c)

Mê tín dị đoan

13.

Less than

a)

Ít hơn

b)

Nhiều hơn

c)

Bằng nhau

14.

Working women (n)

a)

Những người phụ nữ thất nghiệp

b)

Những người phụ nữ nội trợ

c)

Những người phụ nữ đi làm

15.

Depend on (v)

a)

Độc lập

b)

Cần thiết

c)

Phụ thuộc vào

16.

To be married

a)

Cưới, kết hôn

b)

Ly hôn

c)

Đính hôn

17.

Divorce

a)

Li dị

b)

Kết hôn

c)

Đính hôn

18.

Marriage (n)

a)

Cuộc hôn nhân

b)

Hôn nhân tan vỡ

c)

Sự ly dị

19.

Husband and wife

a)

Ông và cháu

b)

Chồng và vợ

c)

Mẹ và con

20.

Than ever before

a)

Hơn bao giờ hết

b)

Không bao giờ

c)

Chưa từng