wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

VOCABLARY

Total questions: 15

Worksheet time: 3mins

Name
Class
Date
1.

PO (Purchasing Order)

a)

yêu cầu kỹ thuật

b)

đơn đặt hàng

c)

thanh toán

2.

Incorporation

a)

công ty

b)

văn phòng

c)

đơn vị

3.

Maker

a)

thủ kho

b)

nhà sản xuất

c)

người tiếp nhận

4.

Assembly

a)

lắp ráp

b)

xếp tập

c)

đóng kiện

5.

Swatch Card

a)

mẫu thử

b)

mẫu chuẩn

c)

bảng mẫu vải

6.

bill of materials

a)

hóa đơn vật liệu

b)

đơn hàng

c)

lệnh sản xuất

7.

illustration sheet

a)

mẫu chuẩn

b)

mô tả mẫu

c)

kiểu

8.

care label instructions

a)

hướng dẫn treo nhãn

b)

quy cách lắp ráp

c)

thẻ bài

9.

Sleeve

a)

cổ tay

b)

cầu vai

c)

tay áo

10.

sewing

a)

bàn là

b)

may

c)

phẳng

11.

zippers

a)

khóa kéo

b)

nối

c)

khóa bấm

12.

Trace

a)

xén gọt

b)

cắt

c)

đường cong

13.

Overlock

a)

vắt sổ

b)

lên lai

c)

14.

Package

a)

đóng gói

b)

đóng kiện

c)

bóc tập

15.

Gather

a)

tạo phồng

b)

nhấn ly

c)

tạo dún