WorksheetsLove [ENG-VIET Complete] Level 3
Total questions: 170
Worksheet time: 28mins
Name
Class
Date
1.
Stages of love
a)
Các giai đoạn của tình yêu
b)
lãng mạn
c)
yêu từ cái nhìn đầu tiên
2.
childhood sweetheart
a)
bạn thuở nhỏ
b)
yêu
c)
ghét
3.
crush
a)
người mình thích
b)
tình tay ba
c)
tán tỉnh / hẹn hò
4.
puppy love
a)
tình yêu trẻ con
b)
bạn trai bạn gái
c)
lễ cưới
5.
mutual understanding
a)
hiểu biết lẫn nhau
b)
hết yêu
c)
em yêu
6.
courting / dating
a)
tán tỉnh / hẹn hò
b)
thân yêu
c)
lễ cưới
7.
boyfriend / girlfriend
a)
bạn trai bạn gái
b)
hỏi sm
c)
cầu hôn
8.
engaged
a)
đính hôn
b)
say mê
c)
tình yêu của tôi
9.
married
a)
cưới nhau
b)
ôm
c)
mật ong
10.
husband
a)
người chồng
b)
tưởng tượng
c)
tình yêu trẻ con
11.
wife
a)
người vợ
b)
lấy cảm hứng
c)
tưởng tượng
12.
mother
a)
mẹ
b)
tình yêu lãng mạn
c)
yêu thích
13.
father
a)
bố
b)
mật ong
c)
yêu
14.
date
a)
ngày
b)
người vợ
c)
ôm
15.
kiss
a)
hôn
b)
ngày kỷ niệm
c)
để hiểu nhau hơn
16.
hug
a)
ôm
b)
thần tình yêu
c)
tình tay ba
17.
cuddle
a)
ôm
b)
đính hôn
c)
kỉ niệmtháng
18.
spooning
a)
muỗng
b)
thu hút
c)
bố
19.
propose
a)
cầu hôn
b)
gian lận
c)
phải lòng
20.
fall in love
a)
phải lòng ai đó
b)
tình yêu đơn phương
c)
làm lành
21.
fall out of love
a)
hết yêu
b)
ngưỡng mộ
c)
ngưỡng mộ
22.
marry / marriage
a)
kết hôn / kết hôn
b)
yêu
c)
mối tình đầu
23.
honeymoon
a)
tuần trăng mật
b)
tương hợp
c)
tán tỉnh / hẹn hò
24.
attract
a)
thu hút
b)
mối tình đầu
c)
các nghi lễ cưới
25.
cherish
a)
trân trọng
b)
tán tỉnh / hẹn hò
c)
trong một mối quan hệ
26.
love
a)
yêu và quý
b)
cặp đôi
c)
cục cưng
27.
adore
a)
yêu thích
b)
làm lành
c)
quay lại
28.
support
a)
ủng hộ
b)
sống
c)
tình yêu vô điều kiện
29.
inspire
a)
truyền cảm hứng
b)
ngày
c)
ngày
30.
encourage
a)
không khuyến khích
b)
chia tay
c)
hết yêu
31.
motivate
a)
động viên
b)
người chồng
c)
ôm
32.
cheat on
a)
gian lận
b)
kỉ niệmtháng
c)
người chồng
33.
romantic love
a)
tình yêu lãng mạn
b)
cưới nhau
c)
kết hôn / kết hôn
34.
passionate love
a)
tình yêu nồng cháy
b)
người yêu
c)
tình yêu lãng mạn
35.
platonic love
a)
tình yêu đơn phương
b)
đứa bé
c)
trân trọng
36.
unconditional love
a)
tình yêu vô điều kiện
b)
phải lòng
c)
bị ám ảnh
37.
monthsary
a)
kỉ niệm tháng
b)
yêu thích
c)
hiểu biết lẫn nhau
38.
anniversary
a)
ngày kỷ niệm
b)
netflix và thư giãn
c)
thu hút
39.
wedding
a)
lễ cưới
b)
hôn
c)
thích
40.
attracted
a)
thu hút
b)
cục cưng
c)
gian lận
41.
adore
a)
yêu thích
b)
cưng
c)
lấy cảm hứng
42.
inspired
a)
lấy cảm hứng
b)
mẹ
c)
yêu và quý
43.
admire
a)
ngưỡng mộ
b)
quay lại
c)
tương hợp
44.
like
a)
thích
b)
tình yêu trẻ con
c)
chia tay
45.
love
a)
yêu
b)
truyền cảm hứng
c)
Điêu khoản hôn nhân
46.
obsessed
a)
bị ám ảnh
b)
không khuyến khích
c)
phải lòng ai đó
47.
hate
a)
ghét
b)
trân trọng
c)
cưng
48.
to have a crush on sm
a)
phải lòng
b)
bố
c)
tình yêu đơn phương
49.
to fall for sm
a)
yêu
b)
bị ám ảnh
c)
muỗng
50.
to break-up with sm
a)
chia tay
b)
bế tắc trong tình yêu
c)
si mê
51.
to make up with sm
a)
làm lành
b)
si mê
c)
thân yêu
52.
fall head over heels
a)
si mê
b)
em yêu
c)
hôn
53.
ask sm out
a)
hỏi sm
b)
yêu từ cái nhìn đầu tiên
c)
bạn thuở nhỏ
54.
get back with sm
a)
quay lại
b)
phải lòng ai đó
c)
động viên
55.
love at first sight
a)
yêu từ cái nhìn đầu tiên
b)
yêu
c)
người yêu
56.
tie the knot
a)
kết hôn
b)
người mình thích
c)
lãng mạn
57.
on the rocks
a)
bế tắc trong tình yêu
b)
lễ cưới
c)
hẹn hò giấu mặt
58.
to get to know each other
a)
để hiểu nhau hơn
b)
yêu thích
c)
cưới nhau
59.
to be in a relationship
a)
trong một mối quan hệ
b)
lễ cưới
c)
mẫu người lý tưởng
60.
netflix and chill
a)
netflix và thư giãn
b)
kết hôn / kết hôn
c)
không khuyến khích
61.
Terms of endearment
a)
Điêu khoản hôn nhân
b)
động viên
c)
thu hút
62.
baby
a)
đứa bé
b)
ủng hộ
c)
ngày kỷ niệm
63.
babe
a)
cưng
b)
để hiểu nhau hơn
c)
hỏi sm
64.
darling
a)
cục cưng
b)
yêu và quý
c)
netflix và thư giãn
65.
dear
a)
thân yêu
b)
bạn thuở nhỏ
c)
kết hôn
66.
honey
a)
mật ong
b)
hiểu biết lẫn nhau
c)
đính hôn
67.
love
a)
yêu
b)
ghét
c)
cặp đôi
68.
sweetheart
a)
em yêu
b)
hẹn hò giấu mặt
c)
sự quý mến
69.
sweetie
a)
người yêu
b)
hẹn hò đôi
c)
yêu thích
70.
my love
a)
tình yêu của tôi
b)
tình yêu vô điều kiện
c)
Các giai đoạn của tình yêu
71.
love triangle
a)
tình tay ba
b)
tình yêu của tôi
c)
yêu
72.
blind date
a)
hẹn hò giấu mặt
b)
tình yêu nồng cháy
c)
hẹn hò đôi
73.
double date
a)
hẹn hò đôi
b)
thích
c)
tuần trăng mật
74.
first love
a)
mối tình đầu
b)
tuần trăng mật
c)
thần tình yêu
75.
cupid
a)
thần tình yêu
b)
mẫu người lý tưởng
c)
yêu
76.
couple
a)
cặp đôi
b)
các nghi lễ cưới
c)
bạn trai bạn gái
77.
endearment
a)
sự quý mến
b)
muỗng
c)
truyền cảm hứng
78.
ideal type
a)
mẫu người lý tưởng
b)
Điêu khoản hôn nhân
c)
say mê
79.
fantasy
a)
tưởng tượng
b)
cầu hôn
c)
sống
80.
live-in
a)
sống
b)
ôm
c)
đứa bé
81.
romance
a)
lãng mạn
b)
trong một mối quan hệ
c)
người vợ
82.
compatible
a)
tương hợp
b)
thu hút
c)
bế tắc trong tình yêu
83.
infatuation
a)
say mê
b)
Các giai đoạn của tình yêu
c)
mẹ
84.
Wedding ceremony
a)
lễ cưới
b)
sự quý mến
c)
ủng hộ
85.
Wedding rituals
a)
các nghi lễ cưới
b)
kết hôn
c)
tình yêu nồng cháy
86.
Các giai đoạn của tình yêu
a)
Stages of love
b)
mother
c)
support
87.
bạn thuở nhỏ
a)
childhood sweetheart
b)
ideal type
c)
anniversary
88.
người mình thích
a)
crush
b)
cheat on
c)
to fall for sm
89.
tình yêu trẻ con
a)
puppy love
b)
mutual understanding
c)
date
90.
hiểu biết lẫn nhau
a)
mutual understanding
b)
date
c)
fall head over heels
91.
tán tỉnh / hẹn hò
a)
courting / dating
b)
hug
c)
cuddle
92.
bạn trai bạn gái
a)
boyfriend / girlfriend
b)
marry / marriage
c)
tie the knot
93.
đính hôn
a)
engaged
b)
childhood sweetheart
c)
passionate love
94.
cưới nhau
a)
married
b)
admire
c)
husband
95.
người chồng
a)
husband
b)
netflix and chill
c)
courting / dating
96.
người vợ
a)
wife
b)
love
c)
romantic love
97.
mẹ
a)
mother
b)
love
c)
hug
98.
bố
a)
father
b)
cherish
c)
fall in love
99.
ngày
a)
date
b)
sweetie
c)
adore
100.
hôn
a)
kiss
b)
to get to know each other
c)
inspire
101.
ôm
a)
hug
b)
Stages of love
c)
motivate
102.
ôm
a)
cuddle
b)
darling
c)
encourage
103.
muỗng
a)
spooning
b)
to be in a relationship
c)
admire
104.
cầu hôn
a)
propose
b)
cuddle
c)
fall out of love
105.
phải lòng ai đó
a)
fall in love
b)
love triangle
c)
boyfriend / girlfriend
106.
hết yêu
a)
fall out of love
b)
first love
c)
cheat on
107.
kết hôn / kết hôn
a)
marry / marriage
b)
baby
c)
obsessed
108.
tuần trăng mật
a)
honeymoon
b)
ask sm out
c)
childhood sweetheart
109.
thu hút
a)
attract
b)
to have a crush on sm
c)
attracted
110.
trân trọng
a)
cherish
b)
crush
c)
first love
111.
yêu và quý
a)
love
b)
infatuation
c)
babe
112.
yêu thích
a)
adore
b)
compatible
c)
ideal type
113.
ủng hộ
a)
support
b)
courting / dating
c)
mother
114.
truyền cảm hứng
a)
inspire
b)
double date
c)
propose
115.
không khuyến khích
a)
encourage
b)
propose
c)
honey
116.
động viên
a)
motivate
b)
couple
c)
wedding
117.
gian lận
a)
cheat on
b)
obsessed
c)
spooning
118.
tình yêu lãng mạn
a)
romantic love
b)
husband
c)
to be in a relationship
119.
tình yêu nồng cháy
a)
passionate love
b)
support
c)
ask sm out
120.
tình yêu đơn phương
a)
platonic love
b)
on the rocks
c)
love triangle
121.
tình yêu vô điều kiện
a)
unconditional love
b)
blind date
c)
to break-up with sm
122.
kỉ niệm tháng
a)
monthsary
b)
dear
c)
Wedding ceremony
123.
ngày kỷ niệm
a)
anniversary
b)
Wedding ceremony
c)
hate
124.
lễ cưới
a)
wedding
b)
live-in
c)
love at first sight
125.
thu hút
a)
attracted
b)
cupid
c)
baby
126.
yêu thích
a)
adore
b)
get back with sm
c)
puppy love
127.
lấy cảm hứng
a)
inspired
b)
father
c)
mutual understanding
128.
ngưỡng mộ
a)
admire
b)
fall out of love
c)
sweetheart
129.
thích
a)
like
b)
wedding
c)
cupid
130.
yêu
a)
love
b)
encourage
c)
adore
131.
bị ám ảnh
a)
obsessed
b)
to fall for sm
c)
get back with sm
132.
ghét
a)
hate
b)
spooning
c)
wife
133.
phải lòng
a)
to have a crush on sm
b)
adore
c)
honeymoon
134.
yêu
a)
to fall for sm
b)
endearment
c)
fantasy
135.
chia tay
a)
to break-up with sm
b)
honey
c)
infatuation
136.
làm lành
a)
to make up with sm
b)
inspire
c)
to get to know each other
137.
si mê
a)
fall head over heels
b)
engaged
c)
Wedding rituals
138.
hỏi sm
a)
ask sm out
b)
Terms of endearment
c)
monthsary
139.
quay lại
a)
get back with sm
b)
kiss
c)
inspired
140.
yêu từ cái nhìn đầu tiên
a)
love at first sight
b)
wife
c)
blind date
141.
kết hôn
a)
tie the knot
b)
babe
c)
darling
142.
bế tắc trong tình yêu
a)
on the rocks
b)
unconditional love
c)
on the rocks
143.
để hiểu nhau hơn
a)
to get to know each other
b)
to make up with sm
c)
unconditional love
144.
trong một mối quan hệ
a)
to be in a relationship
b)
motivate
c)
like
145.
netflix và thư giãn
a)
netflix and chill
b)
like
c)
double date
146.
Điêu khoản hôn nhân
a)
Terms of endearment
b)
hate
c)
engaged
147.
đứa bé
a)
baby
b)
platonic love
c)
endearment
148.
cưng
a)
babe
b)
romantic love
c)
to have a crush on sm
149.
cục cưng
a)
darling
b)
married
c)
compatible
150.
thân yêu
a)
dear
b)
fantasy
c)
couple
151.
mật ong
a)
honey
b)
sweetheart
c)
to make up with sm
152.
yêu
a)
love
b)
fall head over heels
c)
married
153.
em yêu
a)
sweetheart
b)
fall in love
c)
Terms of endearment
154.
người yêu
a)
sweetie
b)
romance
c)
crush
155.
tình yêu của tôi
a)
my love
b)
attracted
c)
cherish
156.
tình tay ba
a)
love triangle
b)
honeymoon
c)
netflix and chill
157.
hẹn hò giấu mặt
a)
blind date
b)
monthsary
c)
father
158.
hẹn hò đôi
a)
double date
b)
my love
c)
love
159.
mối tình đầu
a)
first love
b)
tie the knot
c)
kiss
160.
thần tình yêu
a)
cupid
b)
love
c)
marry / marriage
161.
cặp đôi
a)
couple
b)
Wedding rituals
c)
Stages of love
162.
sự quý mến
a)
endearment
b)
to break-up with sm
c)
love
163.
mẫu người lý tưởng
a)
ideal type
b)
inspired
c)
attract
164.
tưởng tượng
a)
fantasy
b)
adore
c)
adore
165.
sống
a)
live-in
b)
attract
c)
romance
166.
lãng mạn
a)
romance
b)
anniversary
c)
live-in
167.
tương hợp
a)
compatible
b)
passionate love
c)
sweetie
168.
say mê
a)
infatuation
b)
love at first sight
c)
platonic love
169.
lễ cưới
a)
Wedding ceremony
b)
boyfriend / girlfriend
c)
dear
170.
các nghi lễ cưới
a)
Wedding rituals
b)
puppy love
c)
my love
100 %
