Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTransportation [ENG-VIET Complete] Level 3
Total questions: 192
Worksheet time: 32mins
Name
Class
Date
1.
passenger
a)
hành khách
b)
cây số, km
c)
tốc độ giới hạn
2.
driver
a)
người lái xe
b)
đổ đầy xăng
c)
bị kẹt xe
3.
bus conductor
a)
lơ xe
b)
tốc độ giới hạn
c)
thẻ xe buýt / vé
4.
ticket seller
a)
người bán vé
b)
làn đường ô tô
c)
du thuyền
5.
traffic police (or: traffic officer)
a)
cảnh sát giao thông
b)
thẻ thành phố
c)
xe buýt (công cộng, đưa đón)
6.
passport
a)
hộ chiếu
b)
đậu
c)
hành khách
7.
ticket
a)
vé
b)
thân xe
c)
gờ giảm tốc
8.
city card (or: city pass)
a)
thẻ thành phố
b)
bằng lai
c)
bằng lai
9.
bus card (or: ticket)
a)
thẻ xe buýt / vé
b)
cáp treo
c)
đường phố
10.
seatbelt
a)
dây an toàn
b)
xe điện ngầm
c)
thân xe
11.
traffic lights
a)
đèn giao thông
b)
sự giao nhau, sự cắt ngang
c)
máy bay
12.
traffic signs
a)
biển báo giao thông
b)
làn đường cho người đi bộ
c)
thuyền (du thuyền, phà)
13.
road bump (or: road humps)
a)
gờ giảm tốc
b)
dây an toàn
c)
giao thông tắc nghẽn
14.
road way
a)
đường bộ
b)
biển báo giao thông
c)
trạm xe buýt / bến xe buýt
15.
car lane
a)
làn đường ô tô
b)
vô lăng
c)
đường sắt
16.
pedestrian lane
a)
làn đường cho người đi bộ
b)
gờ giảm tốc
c)
sự giao nhau, sự cắt ngang
17.
intersection (or: crossroads)
a)
sự giao nhau, sự cắt ngang
b)
làn xe buýt
c)
vào
18.
bus lane
a)
làn xe buýt
b)
thuyền (du thuyền, phà)
c)
biển báo giao thông
19.
pavements (or: sideroad)
a)
mặt đường / thuộc về lề đường
b)
tăng tôc
c)
xe tải
20.
over pass (or: bridge)
a)
qua đèo / cầu
b)
rẽ phải
c)
ghế hành khách
21.
tunnel
a)
đường hầm
b)
xe tay ga
c)
đón
22.
subway
a)
xe điện ngầm
b)
đón
c)
lốp xe
23.
skyway
a)
đường trên cao
b)
đi thẳng
c)
thẻ thành phố
24.
railway
a)
đường sắt
b)
du thuyền
c)
người bán vé
25.
underpass
a)
đường chui
b)
bãi đỗ xe
c)
hộ chiếu
26.
highway (or: freeway)
a)
đường cao tốc / đường cao tốc
b)
đường chui
c)
giá vé
27.
car (private car,taxi/cab)
a)
xe hơi (xe riêng, taxi / taxi)
b)
giá vé
c)
Biển báo đường chung
28.
van (or: limousine)
a)
xe van
b)
đường sắt
c)
đi thẳng
29.
bus (public, shuttle)
a)
xe buýt (công cộng, đưa đón)
b)
cửa
c)
khu nhà, khối nhà/ đường
30.
scooter
a)
xe tay ga
b)
bị kẹt xe
c)
vô lăng
31.
motorbike
a)
xe máy
b)
vị trí quay đầu xe
c)
chậm lại
32.
truck
a)
xe tải
b)
cảnh sát giao thông
c)
đường trên cao
33.
train (railway, subway)
a)
tàu hỏa (đường sắt, tàu điện ngầm)
b)
giao thông tắc nghẽn
c)
làn đường cho người đi bộ
34.
tram
a)
tàu điện
b)
đường cao tốc / đường cao tốc
c)
làn đường ô tô
35.
helicopter
a)
máy bay trực thăng
b)
đường trên cao
c)
kính chắn gió
36.
airplane
a)
máy bay
b)
tàu điện
c)
điểm dừng chân
37.
yacht
a)
du thuyền
b)
trả khách
c)
nhà ga xe lửa
38.
boat (cruise, ferry)
a)
thuyền (du thuyền, phà)
b)
xe buýt (công cộng, đưa đón)
c)
qua đèo / cầu
39.
ship
a)
tàu
b)
hẻm
c)
dừng xe bên lề đường
40.
farm tractor
a)
máy kéo nông trại
b)
xe hơi (xe riêng, taxi / taxi)
c)
vé
41.
hot air balloon
a)
khinh khí cầu
b)
tàu
c)
thắt dây an toàn
42.
cable car
a)
cáp treo
b)
Biển báo đường chung
c)
giờ cao điểm
43.
door
a)
cửa
b)
điểm dừng xe buýt
c)
máy bay trực thăng
44.
steering wheel
a)
vô lăng
b)
xuống
c)
đèn pha
45.
windshield
a)
kính chắn gió
b)
thẻ xe buýt / vé
c)
tàu hỏa (đường sắt, tàu điện ngầm)
46.
tire
a)
lốp xe
b)
người lái xe
c)
đèn giao thông
47.
brake
a)
phanh
b)
vòng về
c)
làn xe buýt
48.
headlight
a)
đèn pha
b)
nhà ga xe lửa
c)
đường hầm
49.
signal light (or: blinker)
a)
đèn tín hiệu / đèn nhấp nháy
b)
không rẽ trái / không rẽ phải
c)
xe điện ngầm
50.
seat belt
a)
dây an toàn
b)
lơ xe
c)
tăng tôc
51.
driver seat
a)
ghế tài xế
b)
khinh khí cầu
c)
cổng thu phí
52.
passenger seat
a)
ghế hành khách
b)
thắt dây an toàn
c)
xe tay ga
53.
car trunk
a)
thân xe
b)
tàu hỏa (đường sắt, tàu điện ngầm)
c)
lơ xe
54.
road signs
a)
Biển báo đường chung
b)
cổng thu phí
c)
vào
55.
speed limit
a)
tốc độ giới hạn
b)
xe tải
c)
xe hơi (xe riêng, taxi / taxi)
56.
turn left / turn right
a)
rẽ trái / rẽ phải
b)
lái xe
c)
vị trí quay đầu xe
57.
no left turn / no right turn
a)
không rẽ trái / không rẽ phải
b)
hộ chiếu
c)
bắt taxi / tàu / xe buýt ..
58.
u-turn
a)
vị trí quay đầu xe
b)
đèn giao thông
c)
rẽ trái
59.
round about
a)
vòng về
b)
tai nạn
c)
vòng về
60.
no entry
a)
cấm vào
b)
vào
c)
tàu
61.
speed up
a)
tăng tôc
b)
trạm xe buýt / bến xe buýt
c)
rẽ trái / rẽ phải
62.
turn left
a)
rẽ trái
b)
khu nhà, khối nhà/ đường
c)
đổ đầy xăng
63.
turn right
a)
rẽ phải
b)
ghế hành khách
c)
phanh
64.
go straight
a)
đi thẳng
b)
dừng xe bên lề đường
c)
đường chui
65.
pull-over
a)
dừng xe bên lề đường
b)
rẽ trái / rẽ phải
c)
tốc độ giới hạn
66.
slow down
a)
chậm lại
b)
đổi tiền
c)
khinh khí cầu
67.
catch a taxi (or: train/bus)
a)
bắt taxi / tàu / xe buýt ..
b)
xe van (limousine)
c)
dây an toàn
68.
get in
a)
vào
b)
điểm dừng chân
c)
hẻm
69.
get on
a)
vào
b)
đèn pha
c)
điểm dừng xe buýt
70.
get off
a)
xuống
b)
mặt đường / thuộc về lề đường
c)
đường cao tốc / đường cao tốc
71.
fasten seatbelt
a)
thắt dây an toàn
b)
đèn tín hiệu / đèn nhấp nháy
c)
điểm bắt đầu & điểm đến
72.
to park
a)
đậu
b)
hành trình
c)
đổi tiền
73.
fare
a)
giá vé
b)
hành khách
c)
ghế tài xế
74.
money change
a)
đổi tiền
b)
lốp xe
c)
tai nạn
75.
rush-hour
a)
giờ cao điểm
b)
biển số ô tô
c)
trả khách
76.
traffic jam
a)
giao thông tắc nghẽn
b)
điểm bắt đầu & điểm đến
c)
đường bộ
77.
stuck on traffic
a)
bị kẹt xe
b)
vào
c)
đậu
78.
drive
a)
lái xe
b)
người bán vé
c)
hành trình
79.
toll gate
a)
cổng thu phí
b)
chậm lại
c)
xuống
80.
journey
a)
hành trình
b)
xe máy
c)
lái xe
81.
origin & destination
a)
điểm bắt đầu & điểm đến
b)
đường bộ
c)
cấm vào
82.
railway station
a)
nhà ga xe lửa
b)
máy bay
c)
cáp treo
83.
bus station (or: bus terminal)
a)
trạm xe buýt / bến xe buýt
b)
cấm vào
c)
cửa
84.
bus stop
a)
điểm dừng xe buýt
b)
vé
c)
tàu điện
85.
pick-up
a)
đón
b)
máy kéo nông trại
c)
mặt đường / thuộc về lề đường
86.
drop-off
a)
trả khách
b)
giờ cao điểm
c)
xe máy
87.
kilometers
a)
cây số, km
b)
dây an toàn
c)
biển số ô tô
88.
stopover
a)
điểm dừng chân
b)
máy bay trực thăng
c)
rẽ phải
89.
fill-up gas
a)
đổ đầy xăng
b)
bắt taxi / tàu / xe buýt ..
c)
máy kéo nông trại
90.
accident
a)
tai nạn
b)
đường hầm
c)
người lái xe
91.
blocks (or: street)
a)
khu nhà, khối nhà/ đường
b)
đường phố
c)
cảnh sát giao thông
92.
street
a)
đường phố
b)
ghế tài xế
c)
bãi đỗ xe
93.
alley
a)
hẻm
b)
phanh
c)
không rẽ trái / không rẽ phải
94.
car plate number
a)
biển số ô tô
b)
kính chắn gió
c)
dây an toàn
95.
driver’s license
a)
bằng lai
b)
qua đèo / cầu
c)
đèn tín hiệu / đèn nhấp nháy
96.
parking area
a)
bãi đỗ xe
b)
rẽ trái
c)
xe van (limousine)
97.
hành khách
a)
passenger
b)
street
c)
accident
98.
người lái xe
a)
driver
b)
go straight
c)
passenger seat
99.
lơ xe
a)
bus conductor
b)
passport
c)
get on
100.
người bán vé
a)
ticket seller
b)
door
c)
scooter
101.
cảnh sát giao thông
a)
traffic police (or: traffic officer)
b)
pick-up
c)
road bump (or: road humps)
102.
hộ chiếu
a)
passport
b)
car plate number
c)
money change
103.
vé
a)
ticket
b)
traffic police (or: traffic officer)
c)
parking area
104.
thẻ thành phố
a)
city card (or: city pass)
b)
ticket seller
c)
train (railway, subway)
105.
thẻ xe buýt / vé
a)
bus card (or: ticket)
b)
kilometers
c)
ticket seller
106.
dây an toàn
a)
seatbelt
b)
brake
c)
alley
107.
đèn giao thông
a)
traffic lights
b)
traffic signs
c)
speed up
108.
biển báo giao thông
a)
traffic signs
b)
traffic lights
c)
hot air balloon
109.
gờ giảm tốc
a)
road bump (or: road humps)
b)
parking area
c)
road way
110.
đường bộ
a)
road way
b)
bus stop
c)
get in
111.
làn đường ô tô
a)
car lane
b)
ship
c)
headlight
112.
làn đường cho người đi bộ
a)
pedestrian lane
b)
alley
c)
boat (cruise, ferry)
113.
sự giao nhau, sự cắt ngang
a)
intersection (or: crossroads)
b)
truck
c)
railway
114.
làn xe buýt
a)
bus lane
b)
road way
c)
brake
115.
mặt đường / thuộc về lề đường
a)
pavements (or: sideroad)
b)
traffic jam
c)
over pass (or: bridge)
116.
qua đèo / cầu
a)
over pass (or: bridge)
b)
cable car
c)
no left turn / no right turn
117.
đường hầm
a)
tunnel
b)
passenger seat
c)
traffic police (or: traffic officer)
118.
xe điện ngầm
a)
subway
b)
turn left / turn right
c)
truck
119.
đường trên cao
a)
skyway
b)
money change
c)
bus (public, shuttle)
120.
đường sắt
a)
railway
b)
intersection (or: crossroads)
c)
turn left / turn right
121.
đường chui
a)
underpass
b)
motorbike
c)
ship
122.
đường cao tốc / đường cao tốc
a)
highway (or: freeway)
b)
hot air balloon
c)
fare
123.
xe hơi (xe riêng, taxi / taxi)
a)
car (private car,taxi/cab)
b)
road signs
c)
kilometers
124.
xe van
a)
van (or: limousine)
b)
tram
c)
traffic lights
125.
xe buýt (công cộng, đưa đón)
a)
bus (public, shuttle)
b)
accident
c)
turn right
126.
xe tay ga
a)
scooter
b)
railway station
c)
pavements (or: sideroad)
127.
xe máy
a)
motorbike
b)
turn left
c)
highway (or: freeway)
128.
xe tải
a)
truck
b)
round about
c)
pedestrian lane
129.
tàu hỏa (đường sắt, tàu điện ngầm)
a)
train (railway, subway)
b)
scooter
c)
stopover
130.
tàu điện
a)
tram
b)
catch a taxi (or: train/bus)
c)
bus stop
131.
máy bay trực thăng
a)
helicopter
b)
highway (or: freeway)
c)
railway station
132.
máy bay
a)
airplane
b)
bus conductor
c)
door
133.
du thuyền
a)
yacht
b)
airplane
c)
toll gate
134.
thuyền (du thuyền, phà)
a)
boat (cruise, ferry)
b)
car trunk
c)
driver’s license
135.
tàu
a)
ship
b)
road bump (or: road humps)
c)
drop-off
136.
máy kéo nông trại
a)
farm tractor
b)
seatbelt
c)
drive
137.
khinh khí cầu
a)
hot air balloon
b)
no entry
c)
street
138.
cáp treo
a)
cable car
b)
bus station (or: bus terminal)
c)
tire
139.
cửa
a)
door
b)
underpass
c)
helicopter
140.
vô lăng
a)
steering wheel
b)
blocks (or: street)
c)
catch a taxi (or: train/bus)
141.
kính chắn gió
a)
windshield
b)
fasten seatbelt
c)
pick-up
142.
lốp xe
a)
tire
b)
speed limit
c)
journey
143.
phanh
a)
brake
b)
yacht
c)
cable car
144.
đèn pha
a)
headlight
b)
helicopter
c)
car plate number
145.
đèn tín hiệu / đèn nhấp nháy
a)
signal light (or: blinker)
b)
steering wheel
c)
bus station (or: bus terminal)
146.
dây an toàn
a)
seat belt
b)
speed up
c)
bus card (or: ticket)
147.
ghế tài xế
a)
driver seat
b)
no left turn / no right turn
c)
slow down
148.
ghế hành khách
a)
passenger seat
b)
ticket
c)
subway
149.
thân xe
a)
car trunk
b)
bus (public, shuttle)
c)
skyway
150.
Biển báo đường chung
a)
road signs
b)
windshield
c)
farm tractor
151.
tốc độ giới hạn
a)
speed limit
b)
car lane
c)
traffic jam
152.
rẽ trái / rẽ phải
a)
turn left / turn right
b)
railway
c)
underpass
153.
không rẽ trái / không rẽ phải
a)
no left turn / no right turn
b)
skyway
c)
get off
154.
vị trí quay đầu xe
a)
u-turn
b)
stopover
c)
driver
155.
vòng về
a)
round about
b)
get off
c)
turn left
156.
cấm vào
a)
no entry
b)
get on
c)
car lane
157.
tăng tôc
a)
speed up
b)
farm tractor
c)
no entry
158.
rẽ trái
a)
turn left
b)
pull-over
c)
u-turn
159.
rẽ phải
a)
turn right
b)
drop-off
c)
blocks (or: street)
160.
đi thẳng
a)
go straight
b)
pedestrian lane
c)
city card (or: city pass)
161.
dừng xe bên lề đường
a)
pull-over
b)
city card (or: city pass)
c)
car trunk
162.
chậm lại
a)
slow down
b)
stuck on traffic
c)
van (or: limousine)
163.
bắt taxi / tàu / xe buýt ..
a)
catch a taxi (or: train/bus)
b)
turn right
c)
seatbelt
164.
vào
a)
get in
b)
driver’s license
c)
seat belt
165.
vào
a)
get on
b)
bus card (or: ticket)
c)
passport
166.
xuống
a)
get off
b)
subway
c)
bus conductor
167.
thắt dây an toàn
a)
fasten seatbelt
b)
pavements (or: sideroad)
c)
stuck on traffic
168.
đậu
a)
to park
b)
fill-up gas
c)
driver seat
169.
giá vé
a)
fare
b)
van (or: limousine)
c)
rush-hour
170.
đổi tiền
a)
money change
b)
u-turn
c)
to park
171.
giờ cao điểm
a)
rush-hour
b)
bus lane
c)
tram
172.
giao thông tắc nghẽn
a)
traffic jam
b)
tunnel
c)
ticket
173.
bị kẹt xe
a)
stuck on traffic
b)
passenger
c)
bus lane
174.
lái xe
a)
drive
b)
journey
c)
pull-over
175.
cổng thu phí
a)
toll gate
b)
slow down
c)
intersection (or: crossroads)
176.
hành trình
a)
journey
b)
seat belt
c)
motorbike
177.
điểm bắt đầu & điểm đến
a)
origin & destination
b)
tire
c)
fasten seatbelt
178.
nhà ga xe lửa
a)
railway station
b)
driver
c)
traffic signs
179.
trạm xe buýt / bến xe buýt
a)
bus station (or: bus terminal)
b)
boat (cruise, ferry)
c)
steering wheel
180.
điểm dừng xe buýt
a)
bus stop
b)
drive
c)
yacht
181.
đón
a)
pick-up
b)
rush-hour
c)
go straight
182.
trả khách
a)
drop-off
b)
headlight
c)
car (private car,taxi/cab)
183.
cây số, km
a)
kilometers
b)
driver seat
c)
fill-up gas
184.
điểm dừng chân
a)
stopover
b)
get in
c)
windshield
185.
đổ đầy xăng
a)
fill-up gas
b)
origin & destination
c)
origin & destination
186.
tai nạn
a)
accident
b)
signal light (or: blinker)
c)
airplane
187.
khu nhà, khối nhà/ đường
a)
blocks (or: street)
b)
fare
c)
tunnel
188.
đường phố
a)
street
b)
to park
c)
speed limit
189.
hẻm
a)
alley
b)
train (railway, subway)
c)
road signs
190.
biển số ô tô
a)
car plate number
b)
car (private car,taxi/cab)
c)
signal light (or: blinker)
191.
bằng lai
a)
driver’s license
b)
over pass (or: bridge)
c)
round about
192.
bãi đỗ xe
a)
parking area
b)
toll gate
c)
passenger
Reset
