wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

KLHY2 Unit 2

Total questions: 10

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.
a)

今年 jīn nián

b)

汉语 Hàn yǔ

c)

艺术 Yì shù

d)

谢谢 Xiè xiè

2.

比 nghĩa là gì

a)

kém

b)

hơn

c)

năm nay

d)

cao

3.
a)

越南语

b)

英语

c)

日文

d)

法语

4.

武老师 今年多大?

a)

33

b)

30

c)

29

d)

32

5.

"Cao" trong tiếng Trung là gì?

a)

b)

c)

d)

6.

她比我大。

a)

anh ấy cao hơn tôi

b)

cô ấy to hơn tôi

c)

anh ấy lớn hơn tôi

d)

cô ấy lớn hơn tôi

7.

Đâu là câu hỏi cho câu trả lời này "我今年十六岁。"

a)

他今年多大?

b)

你几岁?

c)

你多大?

d)

你十八岁吗?

8.

他喜欢艺术,他想做————————

a)

医生

b)

画家

c)

教师

d)

工程师

9.

今天—————— 昨天冷。

a)

b)

c)

d)

10.

会 / 法语 / 吗 / 说 / 你 ?

a)

你说法语会吗?

b)

你会说法语吗?

c)

法语说你会吗?

d)

会说法语你吗?