NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsFamily [ENG-VIET Complete] Level 1
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
family
a)
gia đình
b)
cháu trai
c)
anh rể
2.
relatives
a)
người thân
b)
con trai
c)
bạn gái
3.
parents
a)
cha mẹ
b)
cha dượng
c)
cháu trai
4.
father
a)
cha
b)
trung bình
c)
bạn trai
5.
mother
a)
mẹ
b)
anh chị em ruột
c)
gia đình
6.
children
a)
bọn trẻ
b)
thăm họ hàng
c)
con gái
7.
son
a)
con trai
b)
năm mới
c)
chú
8.
daughter
a)
con gái
b)
Lễ tạ ơn
c)
bà ngoại
9.
husband
a)
người chồng
b)
con gái
c)
con dâu
10.
wife
a)
người vợ
b)
anh kế
c)
mẹ kế
11.
older brother
a)
anh trai
b)
ông bà
c)
hôn phu
12.
younger brother
a)
em trai
b)
mẹ chồng
c)
người thân
13.
older sister
a)
chị gái
b)
bữa tối cuối tuần
c)
cụ + (bà)
14.
younger sister
a)
em gái
b)
mẹ kế
c)
con trai
15.
uncle
a)
chú
b)
đi dã ngoại
c)
con rể
16.
aunt
a)
cô
b)
vợ chưa cưới
c)
mẹ chồng
17.
nephew
a)
cháu trai
b)
lễ cưới
c)
nghỉ ngơi cuối tuần
18.
niece
a)
cháu gái
b)
cháu
c)
chị cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
19.
grandparents
a)
ông bà
b)
nhớ nhà
c)
cháu gái
20.
grandmother
a)
bà ngoại
b)
chị cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
c)
thiếu niên (tuổi khoảng từ 13 đến 19)
21.
grandfather
a)
ông nội
b)
cô
c)
anh cùng cha khác mẹ (hoặc cùng mẹ khác cha)
22.
grandson
a)
cháu trai
b)
người vợ
c)
sinh ba
23.
granddaughter
a)
cháu gái
b)
cha
c)
cô
24.
grandchild
a)
cháu
b)
chị kế
c)
người vợ
25.
cousin
a)
anh chị em họ
b)
kỷ niệm ngày cưới
c)
cha mẹ
26.
girlfriend
a)
bạn gái
b)
em gái
c)
cụ + (ông)
27.
boyfriend
a)
bạn trai
b)
trẻ nhất
c)
anh chị em họ
28.
wedding
a)
lễ cưới
b)
họ ngoại
c)
họ nội
29.
visiting relatives
a)
thăm họ hàng
b)
nghỉ ngơi cuối tuần
c)
anh trai
30.
weekend dinner
a)
bữa tối cuối tuần
b)
anh chị em họ
c)
cháu gái
31.
gia đình
a)
family
b)
stepson
c)
homesick
32.
người thân
a)
relatives
b)
wedding
c)
family
33.
cha mẹ
a)
parents
b)
grandchild
c)
boyfriend
34.
cha
a)
father
b)
dependents
c)
Halloween
35.
mẹ
a)
mother
b)
great grand father
c)
grandmother
36.
bọn trẻ
a)
children
b)
youngest child
c)
relatives
37.
con trai
a)
son
b)
children
c)
Teenager (or: teens)
38.
con gái
a)
daughter
b)
adopt(n.)
c)
daughter
39.
người chồng
a)
husband
b)
stepsister
c)
grandson
40.
người vợ
a)
wife
b)
father-side
c)
son
41.
anh trai
a)
older brother
b)
great grand parents
c)
father-in-law
42.
em trai
a)
younger brother
b)
younger brother
c)
siblings
43.
chị gái
a)
older sister
b)
half-brother
c)
husband
44.
em gái
a)
younger sister
b)
Thanks giving
c)
Thanks giving
45.
chú
a)
uncle
b)
siblings
c)
fiancé
46.
cô
a)
aunt
b)
niece
c)
cousin
47.
cháu trai
a)
nephew
b)
weekend dinner
c)
grandparents
48.
cháu gái
a)
niece
b)
husband
c)
triplets
49.
ông bà
a)
grandparents
b)
half-sister
c)
father-side
50.
bà ngoại
a)
grandmother
b)
granddaughter
c)
weekend dinner
51.
ông nội
a)
grandfather
b)
parents
c)
stepbrother
52.
cháu trai
a)
grandson
b)
girlfriend
c)
grandchild
53.
cháu gái
a)
granddaughter
b)
middle child
c)
middle child
54.
cháu
a)
grandchild
b)
twins
c)
fiancée
55.
anh chị em họ
a)
cousin
b)
stepbrother
c)
girlfriend
56.
bạn gái
a)
girlfriend
b)
fiancée
c)
eldest child
57.
bạn trai
a)
boyfriend
b)
uncle
c)
niece
58.
lễ cưới
a)
wedding
b)
aunt
c)
older brother
59.
thăm họ hàng
a)
visiting relatives
b)
Teenager (or: teens)
c)
wedding anniversary
60.
bữa tối cuối tuần
a)
weekend dinner
b)
Christmas
c)
children
Reset
