NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsJobs [ENG-VIET Complete] Level 1
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
boss (or: employer)
a)
ông chủ / chủ nhân
b)
người lính, quân nhàn
c)
thợ làm bánh
2.
customer
a)
khách hàng
b)
công ty
c)
hợp đồng
3.
colleague (or: co-worker)
a)
đồng nghiệp
b)
giám đốc
c)
công ty
4.
company
a)
công ty
b)
diễn viên múa
c)
y tá
5.
employee
a)
nhân viên
b)
nhà máy
c)
sơ yếu lý lịch
6.
holiday (or: day-off)
a)
ngày nghỉ / ngày nghỉ
b)
thợ mỏ
c)
đầu bếp trưc mu
7.
manager
a)
giám đốc
b)
thợ làm bánh
c)
thuê
8.
office
a)
văn phòng
b)
thợ làm tóc, thợ làm đầu
c)
tăng ca
9.
salary
a)
lương tháng
b)
chính trị gia
c)
giáo sư đại học
10.
accountant
a)
kế toán
b)
thợ mộc
c)
nữ tiếp viên hàng không
11.
businessman
a)
thương nhân, doanh nhân
b)
thợ chừa khóa
c)
nội trợ
12.
cleaner
a)
nhân viên lau dọn
b)
người làm công tác xã hội
c)
giám đốc
13.
construction worker
a)
công nhân xây dựng
b)
giám đốc
c)
người thiết kế đồ họa
14.
delivery boy
a)
người giao hàne
b)
người làm tự do
c)
tốt nghiệp
15.
dentist
a)
nha sĩ
b)
thợ may
c)
người giao hàne
16.
doctor
a)
bác sĩ
b)
công an
c)
du hành vũ trụ
17.
driver (or: bus, taxi, private..)
a)
người lái xe buýt
b)
dược sĩ
c)
thợ chụp anh
18.
engineer
a)
kỹ sư
b)
ca sĩ
c)
kỹ sư
19.
farmer
a)
nông dân
b)
nhà khoa học
c)
người bán hoa
20.
fireman
a)
lính cứu hoả
b)
thuê
c)
không có việc làm
21.
fisherman
a)
ngư dân
b)
quản gia
c)
thiết kế thời trang
22.
housewife
a)
nội trợ
b)
tiền công(thường trả theo giờ, ngày, tuần)
c)
kiến trúc sư
23.
nurse
a)
y tá
b)
thủy thù
c)
thợ pha cà phê
24.
painter
a)
họa sĩ, thợ sơn
b)
cuộc hẹn, gặp gỡ
c)
luật sư
25.
police
a)
công an
b)
công nhân xây dựng
c)
bác sĩ thú y
26.
shop worker (or: shop keeper)
a)
nhân công
b)
kiến trúc sư
c)
lập trình viên / IT
27.
singer
a)
ca sĩ
b)
thợ làm móng tay
c)
kế toán
28.
soldier
a)
người lính, quân nhàn
b)
người bán hoa
c)
cuộc hẹn, gặp gỡ
29.
teacher
a)
giáo viên
b)
thợ chụp anh
c)
thương nhân, doanh nhân
30.
waiter (or: waitress)
a)
người hầu bàn
b)
phẩm chất, năng lực;
c)
nghệ sĩ
31.
ông chủ / chủ nhân
a)
boss (or: employer)
b)
client
c)
fashion designer
32.
khách hàng
a)
customer
b)
soldier
c)
security guard
33.
đồng nghiệp
a)
colleague (or: co-worker)
b)
graduated
c)
travel agent
34.
công ty
a)
company
b)
manager
c)
estate agent
35.
nhân viên
a)
employee
b)
journalist (or: writer)
c)
butcher
36.
ngày nghỉ / ngày nghỉ
a)
holiday (or: day-off)
b)
barber
c)
dancer
37.
giám đốc
a)
manager
b)
architect
c)
watchmaker
38.
văn phòng
a)
office
b)
watchmaker
c)
vet (or: veterinarian)
39.
lương tháng
a)
salary
b)
shift work
c)
detective
40.
kế toán
a)
accountant
b)
baker
c)
experience (or: job experience)
41.
thương nhân, doanh nhân
a)
businessman
b)
organization (or: firm)
c)
scientist
42.
nhân viên lau dọn
a)
cleaner
b)
housewife
c)
resume (or: CV / curriculum vitae)
43.
công nhân xây dựng
a)
construction worker
b)
dentist
c)
photographer
44.
người giao hàne
a)
delivery boy
b)
florist
c)
miner
45.
nha sĩ
a)
dentist
b)
tailor
c)
architect
46.
bác sĩ
a)
doctor
b)
cook
c)
carpenter
47.
người lái xe buýt
a)
driver (or: bus, taxi, private..)
b)
barista
c)
soldier
48.
kỹ sư
a)
engineer
b)
optician
c)
full-time job
49.
nông dân
a)
farmer
b)
driver (or: bus, taxi, private..)
c)
nanny (or: baby sitter)
50.
lính cứu hoả
a)
fireman
b)
business partner
c)
graphic designer
51.
ngư dân
a)
fisherman
b)
plumber
c)
shop worker (or: shop keeper)
52.
nội trợ
a)
housewife
b)
athlete (or: player, coach)
c)
driver (or: bus, taxi, private..)
53.
y tá
a)
nurse
b)
detective
c)
barista
54.
họa sĩ, thợ sơn
a)
painter
b)
overtime
c)
organization (or: firm)
55.
công an
a)
police
b)
accountant
c)
dentist
56.
nhân công
a)
shop worker (or: shop keeper)
b)
appointment (or: meeting)
c)
teacher
57.
ca sĩ
a)
singer
b)
colleague (or: co-worker)
c)
lawyer
58.
người lính, quân nhàn
a)
soldier
b)
businessman
c)
receptionist
59.
giáo viên
a)
teacher
b)
factory
c)
secretary
60.
người hầu bàn
a)
waiter (or: waitress)
b)
doctor
c)
businessman
Reset
