wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Home [ENG-VIET Complete] Level 1

Total questions: 60

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
house
a)
trang chủ
b)
cửa sổ
c)
chậu xí
2.
apartment (US)(or: flat (UK))
a)
căn hộ, chung cư
b)
móc áo
c)
quạt điện
3.
fence
a)
hàng rào
b)
trần nhà
c)
đồ nội thất
4.
gate
a)
cánh cổng
b)
phòng ngủ
c)
chậu rửa mặt
5.
door
a)
cửa
b)
truyền hình
c)
điều hòa
6.
window
a)
cửa sổ
b)
đồ nội thất
c)
ký túc xá
7.
wall
a)
tường
b)
bồn tắm
c)
bảng (bảng trung tâm)
8.
Floor
a)
sàn nhà
b)
bàn ghế học
c)
phòng học
9.
stairs
a)
cầu thang
b)
khăn trải giường / ga trải giường
c)
chung cư
10.
roof
a)
mái nhà
b)
kệ trong nhà bếp
c)
tủ bếp
11.
living room (or: lounge/family)
a)
phòng khách
b)
tủ bếp
c)
ghế sofa nằm
12.
kitchen
a)
nhà bếp
b)
phòng ăn
c)
máy giặt
13.
dining room
a)
phòng ăn
b)
máy giặt
c)
giường
14.
bedroom
a)
phòng ngủ
b)
bàn ghế ăn
c)
cửa
15.
bathroom
a)
phòng tắm
b)
chậu xí
c)
cửa sổ
16.
toilet
a)
nhà vệ sinh
b)
chăn
c)
hàng rào
17.
altar (or: praying room)
a)
bàn thờ
b)
sàn nhà
c)
nhà vệ sinh
18.
balcony
a)
ban công
b)
căn hộ, chung cư
c)
truyền hình
19.
rooftop
a)
tầng thượng
b)
tủ quần áo
c)
bàn cạnh giường ngủ
20.
laundry area
a)
khu giặt ủi
b)
ban công
c)
móc áo
21.
furniture
a)
đồ nội thất
b)
khu giặt ủi
c)
tường
22.
sofa (or: couch)
a)
ghế sofa nằm
b)
tủ lạnh
c)
không có đồ nội thất
23.
TV (or: television)
a)
truyền hình
b)
nhà kho
c)
tầng thượng
24.
electric fan
a)
quạt điện
b)
tầng hầm
c)
trần nhà
25.
aircondition
a)
điều hòa
b)
khu vực đậu xe,
c)
ngăn kéo nhà bếp
26.
dining table & chairs
a)
bàn ghế ăn
b)
nệm
c)
tủ quần áo
27.
refrigerator
a)
tủ lạnh
b)
trang chủ
c)
gối
28.
study table & chair
a)
bàn ghế học
b)
thiết bị gia dụng
c)
khu giặt ủi
29.
shower
a)
vòi sen
b)
tầng thượng
c)
kệ trong nhà bếp
30.
washing machine
a)
máy giặt
b)
điều hòa
c)
mái nhà
31.
trang chủ
a)
house
b)
carpet
c)
kitchen cupboard
32.
căn hộ, chung cư
a)
apartment (US)(or: flat (UK))
b)
Unfurnished
c)
bed
33.
hàng rào
a)
fence
b)
dormitory
c)
aircondition
34.
cánh cổng
a)
gate
b)
pillars (or: column)
c)
living room (or: lounge/family)
35.
cửa
a)
door
b)
roof
c)
study room (or: reading room / library)
36.
cửa sổ
a)
window
b)
ceiling
c)
kettle
37.
tường
a)
wall
b)
dining table & chairs
c)
door
38.
sàn nhà
a)
Floor
b)
kitchen cupboard
c)
bathtub
39.
cầu thang
a)
stairs
b)
altar (or: praying room)
c)
shower
40.
mái nhà
a)
roof
b)
villa
c)
altar (or: praying room)
41.
phòng khách
a)
living room (or: lounge/family)
b)
mirror
c)
microwave
42.
nhà bếp
a)
kitchen
b)
hanger
c)
condominium (or: condo)
43.
phòng ăn
a)
dining room
b)
pillows
c)
study table & chair
44.
phòng ngủ
a)
bedroom
b)
kitchen
c)
TV (or: television)
45.
phòng tắm
a)
bathroom
b)
bathtub
c)
washing machine
46.
nhà vệ sinh
a)
toilet
b)
bedside table
c)
Studio room (or: studio apartment)
47.
bàn thờ
a)
altar (or: praying room)
b)
furniture
c)
window
48.
ban công
a)
balcony
b)
kettle
c)
balcony
49.
tầng thượng
a)
rooftop
b)
closet
c)
gate
50.
khu giặt ủi
a)
laundry area
b)
bed
c)
mattress
51.
đồ nội thất
a)
furniture
b)
kitchen sink
c)
villa
52.
ghế sofa nằm
a)
sofa (or: couch)
b)
refrigerator
c)
basement
53.
truyền hình
a)
TV (or: television)
b)
toilet
c)
ceiling
54.
quạt điện
a)
electric fan
b)
oven
c)
bedcovers (or: bedsheets)
55.
điều hòa
a)
aircondition
b)
toilet sink
c)
apartment (US)(or: flat (UK))
56.
bàn ghế ăn
a)
dining table & chairs
b)
stairs
c)
kitchen drawer
57.
tủ lạnh
a)
refrigerator
b)
washing machine
c)
pillows
58.
bàn ghế học
a)
study table & chair
b)
wall
c)
kitchen drawer
59.
vòi sen
a)
shower
b)
living room (or: lounge/family)
c)
house
60.
máy giặt
a)
washing machine
b)
aircondition
c)
appliances