NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsEntertainment [ENG-VIET Complete] Level 1
Total questions: 60
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
movie
a)
phim ảnh
b)
trò chơi thực tế
c)
nhạc ballad
2.
party
a)
bữa tiệc
b)
phim ảnh
c)
thư điện tử
3.
dancing
a)
nhảy múa
b)
các chương trình tv
c)
công viên giải trí
4.
internet / computers
a)
mạng internet / máy tính
b)
kèn sắc-xô-phôn
c)
lãng mạn
5.
watching tv
a)
xem ti vi
b)
trò chơi arcade
c)
nhạc pop
6.
shopping
a)
mua sắm
b)
kinh dị
c)
bí ẩn, huyền bí
7.
mobile / online games
a)
trò chơi di động / trò chơi trực tuyến
b)
trang mạng
c)
kênh thông tin
8.
sing karaoke
a)
hát karaoke
b)
sách điện tử
c)
ảo tưởng
9.
swimming
a)
bơi lội
b)
kênh du lịch
c)
bơi lội
10.
Media
a)
phương tiện truyền thông
b)
âm nhạc
c)
mạng internet / máy tính
11.
television
a)
ti vi
b)
lễ hội
c)
(thuộc về) âm nhạc
12.
radio
a)
đài
b)
lãng mạn
c)
các thể loại phim
13.
music
a)
âm nhạc
b)
nhạc cổ điển
c)
ứng dụng
14.
movie / film
a)
phim ảnh
b)
tạp chí
c)
điện thoại thông minh
15.
books
a)
sách
b)
trung hồ cầm
c)
bài hát
16.
TV commercial
a)
quảng cáo trên tv
b)
nhạc nhảy
c)
xem ti vi
17.
apps
a)
ứng dụng
b)
quảng cáo trên tv
c)
phương tiện truyền thông
18.
email
a)
thư điện tử
b)
nhạc ballad
c)
giật gân
19.
smartphones
a)
điện thoại thông minh
b)
sáo
c)
viện bảo tàng
20.
social network/media
a)
mạng xã hội / phương tiện truyền thông
b)
nhạc cụ
c)
trò chơi thực tế
21.
TV Programs
a)
các chương trình tv
b)
ứng dụng
c)
kênh du lịch
22.
news channel
a)
kênh tin tức
b)
công viên giải trí
c)
bữa tiệc
23.
cartoons
a)
hoạt hình
b)
kịch
c)
mạng xã hội / phương tiện truyền thông
24.
cooking / food channel
a)
kênh nấu ăn
b)
xem ti vi
c)
lễ hội
25.
Movie genres
a)
các thể loại phim
b)
tài liệu
c)
dương cầm
26.
action
a)
hành động
b)
mạng xã hội / phương tiện truyền thông
c)
âm nhạc
27.
comedy / sitcom
a)
hài kịch
b)
truyền phát video
c)
đài
28.
adventure
a)
phiêu lưu
b)
blog
c)
quảng cáo trên tv
29.
fantasy
a)
ảo tưởng
b)
rạp xiếc
c)
đàn ghi-ta (âm thanh, điện tử)
30.
horror
a)
kinh dị
b)
kênh thể thao
c)
hip-hop
31.
phim ảnh
a)
movie
b)
violin
c)
historical movie
32.
bữa tiệc
a)
party
b)
electronic music
c)
swimming
33.
nhảy múa
a)
dancing
b)
blogs
c)
songs
34.
mạng internet / máy tính
a)
internet / computers
b)
shopping
c)
cartoons
35.
xem ti vi
a)
watching tv
b)
magazine
c)
smartphones
36.
mua sắm
a)
shopping
b)
watching tv
c)
soap-opera / drama
37.
trò chơi di động / trò chơi trực tuyến
a)
mobile / online games
b)
ballad
c)
flute
38.
hát karaoke
a)
sing karaoke
b)
adventure
c)
music
39.
bơi lội
a)
swimming
b)
harp
c)
EDM
40.
phương tiện truyền thông
a)
Media
b)
party
c)
cello
41.
ti vi
a)
television
b)
music
c)
Musical instruments
42.
đài
a)
radio
b)
dancing
c)
radio
43.
âm nhạc
a)
music
b)
information channel
c)
songs
44.
phim ảnh
a)
movie / film
b)
sing karaoke
c)
TV commercial
45.
sách
a)
books
b)
classical
c)
concerts
46.
quảng cáo trên tv
a)
TV commercial
b)
cartoons
c)
magic
47.
ứng dụng
a)
apps
b)
dance music
c)
magazine
48.
thư điện tử
a)
email
b)
travel channel
c)
ebooks
49.
điện thoại thông minh
a)
smartphones
b)
mobile / online games
c)
TV Programs
50.
mạng xã hội / phương tiện truyền thông
a)
social network/media
b)
internet / computers
c)
information channel
51.
các chương trình tv
a)
TV Programs
b)
game shows
c)
video streaming
52.
kênh tin tức
a)
news channel
b)
thriller
c)
websites
53.
hoạt hình
a)
cartoons
b)
fantasy
c)
hiphop
54.
kênh nấu ăn
a)
cooking / food channel
b)
TV Programs
c)
arcade games
55.
các thể loại phim
a)
Movie genres
b)
email
c)
movie channel
56.
hành động
a)
action
b)
documentary
c)
news channel
57.
hài kịch
a)
comedy / sitcom
b)
books
c)
pop
58.
phiêu lưu
a)
adventure
b)
animation / cartoon
c)
Media
59.
ảo tưởng
a)
fantasy
b)
cello
c)
harp
60.
kinh dị
a)
horror
b)
radio
c)
country
Reset
