NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsP - Part 1 - Verbs (Động từ)
Total questions: 38
Worksheet time: 6mins
Name
Class
Date
1.
pace
a)
bước đi
b)
mua
c)
tách rời, chia ra
2.
pack
a)
đóng gói
b)
mặc cả
c)
mang đến
3.
paint
a)
sơn
b)
hủy bỏ
c)
ước lượng, ước tính
4.
paralyze
a)
làm tê liệt
b)
sao chép
c)
ép buộc
5.
participate
a)
tham dự
b)
sửa lỗi
c)
đạt được mục đích
6.
pass
a)
vượt qua
b)
thúc đẩy
c)
du lịch
7.
paste
a)
dán
b)
cắn
c)
tải xuống
8.
pat
a)
vỗ
b)
đình chỉ
c)
đi vào
9.
pause
a)
dừng, ngưng lại
b)
rút lại, lấy lại
c)
vào tầm mắt, vọng đến tai
10.
pay
a)
trả
b)
tôn trọng
c)
hoảng hốt / làm ai đó hoảng hốt
11.
peck
a)
mổ (chim mổ)
b)
nổ, vỡ (do áp lực từ bên trong)
c)
mách lẻo
12.
peek
a)
nhìn trộm
b)
làm chủ, làm thành thạo
c)
bò, trườn
13.
peel
a)
lột vỏ
b)
xem
c)
nói
14.
perceive
a)
nhận thức
b)
đảo ngược, lật
c)
nhìn chằm chằm
15.
perform
a)
biểu diễn
b)
kéo dài ra
c)
lúng túng, bối rối
16.
permit
a)
cho phép
b)
gửi văn bản (bằng điện thoại)
c)
gặt hái
17.
persist
a)
kiên trì
b)
ăn
c)
xem xét
18.
persuade
a)
thuyết phục
b)
tranh luận
c)
liên quan
19.
phone
a)
gọi điện thoại
b)
lên kế hoạch
c)
tưới nước
20.
pick
a)
chọn lấy, hái
b)
trói buộc
c)
ghi danh
21.
pierce
a)
khoan, đục, khoét
b)
thỏa hiệp
c)
chọn lấy, hái
22.
pinch
a)
véo
b)
dừng lại
c)
nở hoa
23.
pity
a)
tiếc nuối
b)
là (dùng với danh từ số ít)
c)
khởi xướng
24.
plan
a)
lên kế hoạch
b)
thư giãn
c)
khoan, đục, khoét
25.
plant
a)
trồng cây
b)
cấu hình
c)
là (dùng với danh từ số ít)
26.
play
a)
chơi
b)
dựa vào
c)
dập tắt
27.
please
a)
làm vui lòng
b)
ngạc nhiên
c)
phá hủy
28.
plug
a)
nút lại
b)
công nhận
c)
mở ra
29.
point
a)
chỉ trỏ
b)
hút bụi
c)
cai trị, thống trị
30.
polish
a)
đánh bóng
b)
đi
c)
ngăn cản
31.
pollute
a)
làm ô nhiễm
b)
thông báo, tuyên bố
c)
ngắt kết nối
32.
ponder
a)
suy ngẫm
b)
xác nhận
c)
nhảy
33.
pop
a)
làm nổ
b)
chỉ huy, điều khiển
c)
đập vỡ
34.
popularize
a)
phổ biến
b)
thành lập
c)
có đủ tư cách, có đủ khả năng / hạn chế
35.
populate
a)
dân cư
b)
vội
c)
giảm bớt
36.
pose
a)
đặt tư thế, làm màu
b)
điều chỉnh
c)
yêu cầu
37.
possess
a)
sở hữu
b)
cúi chào
c)
dán nhãn, gắn thẻ
38.
pour
a)
đổ
b)
kêu la
c)
khám phá
Reset
