wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Common Nouns

Total questions: 70

Worksheet time: 12mins

Name
Class
Date
1.
family
a)
gia đình
b)
du lịch
c)
thời tiết
2.
friends
a)
bạn bè
b)
quần áo
c)
trái cây
3.
students
a)
sinh viên
b)
thiết bị
c)
rừng
4.
teachers
a)
giáo viên
b)
nắng
c)
xe hơi
5.
job
a)
việc làm
b)
nghệ thuật
c)
vận chuyển
6.
animals
a)
động vật
b)
văn phòng
c)
nhà hàng
7.
plants
a)
cây
b)
hình dạng
c)
thời gian
8.
city
a)
thành phố
b)
đồ nội thất
c)
trường học
9.
country
a)
quốc gia
b)
thời tiết
c)
hình dạng
10.
fruits
a)
trái cây
b)
xe hơi
c)
du lịch
11.
vegetables
a)
rau
b)
trái cây
c)
món ăn
12.
meat
a)
thịt
b)
thời gian
c)
sở thích
13.
restaurant
a)
nhà hàng
b)
món ăn
c)
cây
14.
hotels
a)
khách sạn
b)
hoa
c)
cây
15.
beach
a)
bờ biển
b)
tập thể dục
c)
tập thể dục
16.
ocean
a)
đại dương
b)
giáo viên
c)
ngôn ngữ
17.
car
a)
xe hơi
b)
sức khỏe
c)
phòng bếp
18.
airplane
a)
máy bay
b)
súp
c)
đối tượng
19.
ship
a)
tàu
b)
âm nhạc
c)
quần áo
20.
pets
a)
vật nuôi
b)
thân hình
c)
thịt
21.
cosmetics
a)
mỹ phẩm
b)
kim loại
c)
chủ tịch
22.
appliances
a)
thiết bị
b)
các môn thể thao
c)
khách sạn
23.
furniture
a)
đồ nội thất
b)
động vật
c)
sức khỏe
24.
house
a)
nhà ở
b)
điện thoại di động
c)
đồ nội thất
25.
living room
a)
phòng khách
b)
rau
c)
đại dương
26.
kitchen
a)
phòng bếp
b)
thành phố
c)
sinh viên
27.
wood
a)
gỗ
b)
nhà hàng
c)
bài hát
28.
forest
a)
rừng
b)
tiếng anh
c)
rau
29.
metal
a)
kim loại
b)
thịt
c)
máy vi tính
30.
sports
a)
các môn thể thao
b)
quốc gia
c)
ngày lễ
31.
flowers
a)
hoa
b)
vận chuyển
c)
giày
32.
school
a)
trường học
b)
đối tượng
c)
thiết bị
33.
season
a)
mùa
b)
bão táp
c)
kim loại
34.
transportation
a)
vận chuyển
b)
máy bay
c)
nghệ thuật
35.
buildings
a)
các tòa nhà
b)
khách sạn
c)
môn toán
36.
president
a)
chủ tịch
b)
cây
c)
gia đình
37.
food
a)
món ăn
b)
rừng
c)
động vật
38.
rice
a)
cơm
b)
bánh mỳ
c)
các tòa nhà
39.
soup
a)
súp
b)
bạn bè
c)
bạn bè
40.
noodles
a)
b)
cây
c)
hoa
41.
bread
a)
bánh mỳ
b)
môn toán
c)
bánh mỳ
42.
art
a)
nghệ thuật
b)
ngôn ngữ
c)
gỗ
43.
body
a)
thân hình
b)
tàu
c)
bão táp
44.
clothes
a)
quần áo
b)
bờ biển
c)
đồ uống
45.
shoes
a)
giày
b)
mỹ phẩm
c)
thân hình
46.
holiday
a)
ngày lễ
b)
nhà ở
c)
tàu
47.
languages
a)
ngôn ngữ
b)
các tòa nhà
c)
những bức ảnh
48.
trees
a)
cây
b)
chủ tịch
c)
nhà ở
49.
shapes
a)
hình dạng
b)
sinh viên
c)
các môn thể thao
50.
time
a)
thời gian
b)
cơm
c)
điện thoại di động
51.
weather
a)
thời tiết
b)
việc làm
c)
nắng
52.
sunny
a)
nắng
b)
khoa học
c)
tiếng anh
53.
storm
a)
bão táp
b)
sở thích
c)
mùa
54.
rain
a)
mưa
b)
c)
việc làm
55.
color
a)
màu
b)
đồ uống
c)
cơm
56.
drinks
a)
đồ uống
b)
ngày lễ
c)
mỹ phẩm
57.
health
a)
sức khỏe
b)
bài hát
c)
mưa
58.
music
a)
âm nhạc
b)
mưa
c)
vật nuôi
59.
songs
a)
bài hát
b)
phòng bếp
c)
máy bay
60.
office
a)
văn phòng
b)
gia đình
c)
hình dạng
61.
travel
a)
du lịch
b)
phòng khách
c)
giáo viên
62.
exercise
a)
tập thể dục
b)
màu
c)
63.
computer
a)
máy vi tính
b)
tập thể dục
c)
bờ biển
64.
mobile phones
a)
điện thoại di động
b)
mùa
c)
âm nhạc
65.
pictures
a)
những bức ảnh
b)
giày
c)
văn phòng
66.
subjects
a)
đối tượng
b)
trường học
c)
khoa học
67.
English
a)
tiếng anh
b)
gỗ
c)
phòng khách
68.
Math
a)
môn toán
b)
những bức ảnh
c)
súp
69.
Science
a)
khoa học
b)
đại dương
c)
màu
70.
hobbies
a)
sở thích
b)
vật nuôi
c)
thành phố