NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsCommon Adverbs
Total questions: 21
Worksheet time: 4mins
Name
Class
Date
1.
accidentally
a)
vô tình
b)
cuối cùng
c)
an toàn
2.
finally
a)
cuối cùng
b)
không may
c)
vô tình
3.
honestly
a)
thành thật
b)
hoàn hảo
c)
mau
4.
quickly
a)
mau
b)
tử tế
c)
nồng nhiệt
5.
slowly
a)
chậm rãi
b)
an toàn
c)
may mắn thay
6.
usually
a)
thông thường
b)
nồng nhiệt
c)
vô tình
7.
always
a)
luôn luôn
b)
cuối cùng
c)
nồng nhiệt
8.
badly
a)
tệ
b)
cuối cùng
c)
luôn luôn
9.
eventually
a)
cuối cùng
b)
tử tế
c)
không may
10.
kindly
a)
tử tế
b)
may mắn thay
c)
cuối cùng
11.
poorly
a)
kém
b)
trân trọng
c)
cuối cùng
12.
safely
a)
an toàn
b)
kém
c)
mau
13.
exactly
a)
chính xác
b)
thông thường
c)
thông thường
14.
fortunately
a)
may mắn thay
b)
tệ
c)
luôn luôn
15.
unfortunately
a)
không may
b)
thành thật
c)
chính xác
16.
rarely
a)
ít khi
b)
ít khi
c)
trân trọng
17.
perfectly
a)
hoàn hảo
b)
chính xác
c)
chậm rãi
18.
warmly
a)
nồng nhiệt
b)
chậm rãi
c)
thành thật
19.
sincerely
a)
trân trọng
b)
mau
c)
tử tế
20.
accidentally
a)
vô tình
b)
vô tình
c)
ít khi
21.
finally
a)
cuối cùng
b)
luôn luôn
c)
kém
Reset
