Font size
WorksheetsQUICK TEST 1
Total questions: 40
Worksheet time: 6mins
(Adj) Ngắn gọn, súc tích, vắn tắt
Concluded
Precise
Exercised
Condensed
(v) Tăng cường, thúc đẩy, nâng cấp
Entrance
Enhance
Lengthen
Lessen
Follow + the __________
Standard
Regulation
Option
Policy
Development
(Adj) Bị hư hỏng, bị lỗi
Objective
Reflective
Effective
Defective
Bị thiệt hại 1 cách nghiêm trọng
(a)
Công thức: "Chưa làm gì":
(a) do S.TH.
Comparable /ˈkɑːmpərəbl/ (Adj)
So sánh
Tương tự
Phàn nàn
Thích ứng
Ongoing
Concise
Considerable
Comparable
(Adv) Đích thân
Eventually
Severely
Directly
Ultimately
ULTIMATELY /ˈʌltɪmətli/ (adv) 😁
Nhanh chóng
Nghiêm trọng
Sau cùng
Mới đây
(Adj) Liên tục, liên tiếp
(a)
(Adj) Đáng kể
Signifified
Substance
Considerate
Substantial
Except
Exceed
Exclude
Excel
Revise
Release
Lease
Respect
Công thức của "Provide:
Provide S.O to S.TH
Provide S.TH to S.O
Provide S.O with S.TH
Provide S.O of S.TH
🔊
(a)
(n) Sự đóng góp, cống hiến
Contribution
Distribution
Contributor
Revolution
hazardous /ˈhæzərdəs/ (adj)
🔊
(a) + nghĩa
(n) Chuyên gia
Profession
Superb
Scientiest
Expert
Chief /tʃiːf/ (Adj)
"Obesity rate" nghĩa là gì?
Tỉ lệ lạm phát
Tỉ lệ thất nghiệp
Tỉ lệ mãn tính
Tỉ lệ béo phì
Contribution
Promote
Significant
Objective
Cụm từ "Cập nhật cho ai những tin tức mới nhất":
= __________ S.O ___________.
(a)
Prospective /prəˈspektɪv/ (Adj)
Liên tục, liên tiếp
Đầy triển vọng
Cuối cùng, sau cùng
Bị hư hỏng, bị lỗi
___________ S.TH ____ S.O.
Chuyển tiếp cái gì cho ai
(a)
Apple ngay lập tức "THU HỒI" những Iphone 7 bị lỗi và phát hành "HOÀN TIỀN ĐẦY ĐỦ" cho khách hàng.
________ ________
(a)
Điền từ nghe được vào chỗ trống:
(a)
"Kinh nghiệm tương tự" Tiếng Anh là:
(a)
Adolescent (n)
Tỉ lệ béo phì
Trẻ vị thành niên
Bệnh mãn tính
Bệnh tiểu đường
"Giấy xác nhận" Tiếng Anh là:
(a)
"Bảng báo giá" Tiếng Anh là:
(a)
Conform
Notify
Modify
Affirm
"Qui Định Chính Phủ" Tiếng Anh là:
(a)
Cụm từ "Đặt chỗ" Tiếng Anh là:
(a)
Evaluate
Access
Eliminate
Elaborate
Cụm danh từ: "Sự tăng lương"
(a)
🔊
(a)
Be exchanged for = (a) S.TH?
"Promote" có những nghĩa nào?
Quảng bá
Đáng kể
Khuyến mãi
Thăng tiến
Đẩy lui
