wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QUICK TEST 1

Total questions: 40

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

(Adj) Ngắn gọn, súc tích, vắn tắt

a)

Concluded

b)

Precise

c)

Exercised

d)

Condensed

2.

(v) Tăng cường, thúc đẩy, nâng cấp

a)

Entrance

b)

Enhance

c)

Lengthen

d)

Lessen

3.

Follow + the __________

a)

Standard

b)

Regulation

c)

Option

d)

Policy

e)

Development

4.

(Adj) Bị hư hỏng, bị lỗi

a)

Objective

b)

Reflective

c)

Effective

d)

Defective

5.

Bị thiệt hại 1 cách nghiêm trọng

(a)  

6.

Công thức: "Chưa làm gì":

(a)   do S.TH.

7.

Comparable /ˈkɑːmpərəbl/ (Adj)

a)

So sánh

b)

Tương tự

c)

Phàn nàn

d)

Thích ứng

8.
a)

Ongoing

b)

Concise

c)

Considerable

d)

Comparable

9.

(Adv) Đích thân

a)

Eventually

b)

Severely

c)

Directly

d)

Ultimately

10.

ULTIMATELY /ˈʌltɪmətli/ (adv) 😁

a)

Nhanh chóng

b)

Nghiêm trọng

c)

Sau cùng

d)

Mới đây

11.

(Adj) Liên tục, liên tiếp

(a)  

12.

(Adj) Đáng kể

a)

Signifified

b)

Substance

c)

Considerate

d)

Substantial

13.
a)

Except

b)

Exceed

c)

Exclude

d)

Excel

14.
a)

Revise

b)

Release

c)

Lease

d)

Respect

15.

Công thức của "Provide:

a)

Provide S.O to S.TH

b)

Provide S.TH to S.O

c)

Provide S.O with S.TH

d)

Provide S.O of S.TH

16.

🔊

(a)  

17.

(n) Sự đóng góp, cống hiến

a)

Contribution

b)

Distribution

c)

Contributor

d)

Revolution

18.

hazardous /ˈhæzərdəs/ (adj)

a)
b)
c)
d)
19.

🔊

(a)   + nghĩa

20.

(n) Chuyên gia

a)

Profession

b)

Superb

c)

Scientiest

d)

Expert

21.

Chief /tʃiːf/ (Adj)

a)
b)
c)
d)
22.

"Obesity rate" nghĩa là gì?

a)

Tỉ lệ lạm phát

b)

Tỉ lệ thất nghiệp

c)

Tỉ lệ mãn tính

d)

Tỉ lệ béo phì

23.
a)

Contribution

b)

Promote

c)

Significant

d)

Objective

24.

Cụm từ "Cập nhật cho ai những tin tức mới nhất":

= __________ S.O ___________.

(a)  

25.

Prospective /prəˈspektɪv/ (Adj)

a)

Liên tục, liên tiếp

b)

Đầy triển vọng

c)

Cuối cùng, sau cùng

d)

Bị hư hỏng, bị lỗi

26.

___________ S.TH ____ S.O.

Chuyển tiếp cái gì cho ai

(a)  

27.

Apple ngay lập tức "THU HỒI" những Iphone 7 bị lỗi và phát hành "HOÀN TIỀN ĐẦY ĐỦ" cho khách hàng.

________ ________

(a)  

28.

Điền từ nghe được vào chỗ trống:

(a)  

29.

"Kinh nghiệm tương tự" Tiếng Anh là:

(a)  

30.

Adolescent (n)

a)

Tỉ lệ béo phì

b)

Trẻ vị thành niên

c)

Bệnh mãn tính

d)

Bệnh tiểu đường

31.

"Giấy xác nhận" Tiếng Anh là:

(a)  

32.

"Bảng báo giá" Tiếng Anh là:

(a)  

33.
a)

Conform

b)

Notify

c)

Modify

d)

Affirm

34.

"Qui Định Chính Phủ" Tiếng Anh là:

(a)  

35.

Cụm từ "Đặt chỗ" Tiếng Anh là:

(a)  

36.
a)

Evaluate

b)

Access

c)

Eliminate

d)

Elaborate

37.

Cụm danh từ: "Sự tăng lương"

(a)  

38.

🔊

(a)  

39.

Be exchanged for = (a)   S.TH?

40.

"Promote" có những nghĩa nào?

a)

Quảng bá

b)

Đáng kể

c)

Khuyến mãi

d)

Thăng tiến

e)

Đẩy lui