wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

3과: 일상 생활 (2)

Total questions: 10

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.

영화를 보다

a)

Nghe nhạc

b)

Đọc sách

c)

Xem phim

d)

Mua sắm

2.

고기를 먹다

a)

Uống cà phê

b)

Ăn thịt

c)

Xem tivi

d)

Mua sách

3.

Gặp bạn

a)

친구를 만나다

b)

밥을 먹다

c)

라디오를 듣다

d)

옷을 사다

4.

음악을 듣다

a)

Gặp bạn

b)

Xem phim

c)

Nghe nhạc

d)

Nghe đài

5.

Mua sách

a)

책을 사다

b)

책을 읽다

c)

공책을 사다

d)

공책을 읽다

6.

한국어를 가르치다

a)

Học tiếng Hàn

b)

Dạy tiếng Hàn

c)

Nghe tiếng Hàn

d)

Đọc tiếng Hàn

7.

Thích tiếng Anh

a)

영어를 좋아하다

b)

영어를 듣다

c)

영어를 공부하다

d)

영어를 싫어하다

8.

사전을 사다

a)

Sử dụng từ điển

b)

Đọc từ điển

c)

Mượn sách

d)

Mua từ điển

9.

Học tiếng Nhật

a)

일본 음악을 듣다

b)

일본 영화를 보다

c)

일본어를 배우다

d)

일본어 책을 읽다

10.

커피를 마시다

a)

Uống cà phê

b)

Mua cà phê

c)

Bán cà phê

d)

Chọn cà phê