Worksheetscharacters
Total questions: 19
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
Anh hùng
a)
Brave
b)
Careful
c)
Ambitious
d)
Cautious
2.
bướng bỉnh
(a)
3.
chân thật
(a)
4.
gentle :Nhẹ nhàng ~
(a)
5.
extroverted><introverted
(a)
6.
faithful
(a)
7.
trung thực
(a)
8.
giàu tưởng tượng
(a)
9.
trung thành
(a)
10.
optimistic><pessimistic
(a)
11.
kiên nhẫn
(a)
12.
rational
(a)
13.
hấp tấp
(a)
14.
keo kiệt
(a)
15.
hot-temper
(a)
16.
polite: lịch sự ~
(a)
17.
smart ~
(a)
18.
tham vọng
(a)
19.
nhiệt tình
(a)
100 %
