wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Grade 7 - Unit 10 vocab

Total questions: 15

Worksheet time: 5mins

Name
Class
Date
1.

always

a)

luôn luôn

b)

thỉnh thoảng

c)

không bao giờ

2.

often

a)

luôn luôn

b)

thường

c)

không bao giờ

3.

never

a)

luôn luôn

b)

thường

c)

không bao giờ

4.

distance

a)

khoảng cách

b)

khoảng trống

c)

con đường

5.

phương tiện giao thông

a)

vehicle

b)

transport

c)

means

6.

điện

a)

elect

b)

electronic

c)

electricity

7.

khí sinh học

a)

biogas

b)

bioair

c)

chemistry gas

8.

solar

a)

thuộc về mặt trời

b)

hệ sinh thái

c)

thuộc hệ mặt trăng

9.

khí CO2

a)

carbon dioxide

b)

carbon dioxite

c)

cacbon dioxite

10.

negative

a)

tích cực

b)

tiêu hóa

c)

tiêu cực

11.

dangerous

a)

có tính nguy hiểm

b)

sự nguy hiểm

c)

dễ dàng

12.

năng lượng

a)

energize

b)

energy

c)

energetic

13.

nguồn

a)

root

b)

source

c)

resource

14.

dồi dào

a)

much

b)

fullfill

c)

plentiful

15.

có thể làm mới

a)

renewable

b)

renewibility

c)

newability